Nâng cao hiệu quả phương pháp bào chế viên hoàn cứng trong y học cổ truyền

TÓM TẮT

Các dạng hoàn truyền thống chủ yếu bao gồm hoàn nước, hoàn mật ong, hoàn cô đặc, hoàn cao, hoàn sáp… Nhờ đặc điểm tác dụng điều trị từ từ, giải phóng dược chất chậm, dễ dùng và dễ mang theo, các dạng hoàn này đã trở thành một dạng bào chế quan trọng từ thời cổ đại. Bài viết này tổng hợp và khái quát lịch sử, quá trình phát triển và những đổi mới của hoàn thuốc y học cổ truyền trong thời kỳ cổ đại, nhằm kế thừa, phát triển và đổi mới tốt hơn dạng bào chế truyền thống này, đồng thời định hướng cải cách hình thức bào chế, qua đó cung cấp những tài liệu tham khảo nhất định cho việc nghiên cứu, bào chế các dạng hoàn mới có hiệu quả điều trị cao hơn.

Những sản phẩm đã được nghiên cứu ứng dụng lâm sàng đem lại hiệu quả cao đã được thực hiện

Viên hoàn cho người bị mỡ máu cao

Viên hoàn cho người béo phì

Viên hoàn cho người bị mất ngủ

Viên hoàn cho người sau tai biến mạch máu não, đột quỵ

Viên hoàn cho người bị xuất tinh sớm

Viên hoàn cho người bị yếu sinh lý

Viên hoàn cho đau thắt lưng tọa, đau cổ vai gáy, cơ xương khớp

Viên hoàn cho người bị trào ngược dạ dày tá tràng, trào ngược dạ dày thực quản

………..

1. Mở đầu

Thuốc y học cổ truyền được sử dụng để phòng và chữa bệnh dưới sự chỉ đạo của hệ thống lý luận y học cổ truyền, với chế phẩm làm phương tiện mang thuốc; cùng với sự phát triển của y học cổ truyền, nhiều dạng bào chế khác nhau đã dần được hình thành. Trong đó, hoàn là dạng chế phẩm rắn có hình cầu hoặc gần hình cầu, được bào chế từ dược liệu ban đầu kết hợp với các loại tá dược thích hợp. Thông qua việc tra cứu các tài liệu, thư tịch liên quan đến hoàn, bài viết tiến hành hệ thống hóa, phân tích và tổng kết lịch sử cũng như quá trình phát triển của dạng hoàn, đồng thời tổng quan về những ưu điểm, các vấn đề còn tồn tại và triển vọng phát triển của dạng bào chế này.

2. Lịch sử của hoàn thuốc truyền thống
2.1. Nguồn gốc của hoàn thuốc truyền thống

Hoàn thuốc xuất hiện sớm nhất vào thời Xuân Thu – Chiến Quốc, được ghi chép trong sách Ngũ thập nhị bệnh phương. Trong đó, hoàn nước được mô tả như sau: “Giã rễ mỵ vu, phòng phong, ô hủy, quế chi… ngâm trong rượu ngon rồi vo thành hoàn, to bằng hạt đậu đen, nuốt uống”. Cuốn sách này còn ghi chép khá chi tiết về tên gọi, phương thuốc, quy cách, liều lượng và cách dùng của hoàn thuốc.

Trong Ngũ thập nhị bệnh phương có ghi nhận 5 bài thuốc hoàn như hoàn chế bằng rượu, hoàn chế bằng giấm…, với hai cách sử dụng là uống trong và dùng ngoài. Trong đó, hoàn chế bằng giấm được dùng để chườm lên vết thương do chó cắn. Tuy nhiên, trong sách này chưa thấy ghi chép về hoàn mật ong.

Các trước tác ra đời muộn hơn vào thời Chiến Quốc như Dưỡng sinh phương và Tạp liệu phương đều có ghi chép việc dùng mật ong hoặc cao táo để làm hoàn, đây là những ghi chép sớm nhất hiện còn về hoàn mật. Dưỡng sinh phương còn ghi nhận việc dùng nước trứng, nhựa thông, cám lúa mì, máu động vật, tương ngựa để làm hoàn; trong đó cám lúa mì được xem là hình thức sơ khai của hoàn hồ. Tạp liệu phương thì ghi nhận việc dùng nước ngũ cốc để làm hoàn.

Đến thời Tần – Hán, trong Hoàng Đế Nội Kinh, hoàn thuốc lần đầu tiên được ghi nhận chính thức như một tên gọi của dạng bào chế, trở thành tư liệu cổ sớm nhất hiện còn ghi nhận “hoàn” như một dạng thuốc. Ví dụ bài “Tứ ô tặc cốt – lư nhự hoàn” được mô tả: “Hai vị thuốc hợp lại, vo thành hoàn cỡ trứng chim sẻ, to như hạt đậu nhỏ, mỗi lần uống năm hoàn sau bữa ăn, dùng nước canh bào ngư để uống”.

Thần Nông bản thảo kinh là tác phẩm sớm nhất ghi nhận cơ sở lý luận liên quan đến hoàn thuốc, nêu rõ rằng: “Có thuốc thích hợp làm hoàn, có thuốc thích hợp làm tán, có thuốc thích hợp sắc nước, có thuốc thích hợp ngâm rượu, có thuốc thích hợp nấu cao; cũng có thuốc dùng được nhiều dạng, cũng có thuốc không được cho vào thang thuốc hay rượu, tất cả đều phải tùy theo tính chất của dược liệu, không được trái ngược”. Tác phẩm này lần đầu tiên tổng kết quan điểm “có thuốc thích hợp làm hoàn”, đồng thời phân thuốc thành ba phẩm thượng – trung – hạ; trong đó thuốc hạ phẩm chủ yếu dùng để trị bệnh, thường có độc tính, không nên dùng lâu dài. Qua đó, mối quan hệ giữa hoàn thuốc và tính chất dược liệu được luận giải một cách hệ thống từ góc độ dược học.

2.2. Sự phát triển của hoàn thuốc truyền thống

Trước thời Tần – Hán, các thư tịch ghi chép về tên gọi, chủng loại, phương pháp bào chế, tá dược, cách dùng, liều lượng và lý luận của hoàn thuốc còn tương đối ít, phần lớn chỉ ghi nhận dưới dạng hoàn nước. Đến thời Tây Hán và Đông Hán, hoàn mật bắt đầu xuất hiện. Sang thời Tùy – Đường, các loại như hoàn sáp, hoàn bao áo, hoàn hồ, hoàn vỏ sáp được ghi chép nhiều hơn, góp phần hoàn thiện thêm hệ thống lý luận về hoàn thuốc. Đến thời Tống – Kim – Nguyên, kỹ thuật bào chế hoàn thuốc trở nên đa dạng và chuẩn hóa hơn, đặt nền móng và định hướng rõ ràng cho sự đổi mới và phát triển của hoàn thuốc trong các thời kỳ sau.

Trong Y giản Hán đại Vũ Uy, có tổng cộng bảy phương thuốc hoàn được ghi chép, trong đó có năm phương dùng mật ong để làm hoàn. Điều này cho thấy hoàn mật đã được sử dụng rất phổ biến từ thời Hán và được duy trì cho đến ngày nay.

Tác phẩm Thương hàn tạp bệnh luận thời Hán lần đầu tiên ghi nhận việc sử dụng tá dược trong hoàn thuốc, như keo động vật, mật ong tinh luyện và hồ tinh bột. Trước đó, hoàn thuốc thường được bào chế dựa vào chính đặc tính tự nhiên của dược liệu. Tác phẩm này cũng đề xuất việc bổ sung các chất có tính kết dính nhưng không làm ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị để bào chế hoàn. Đồng thời, quy cách kích thước của hoàn thuốc cũng được quy định rõ ràng, như cỡ hạt梧子, cỡ hạt đậu nhỏ hay cỡ phân thỏ. Hoàn thuốc được tạo ra phù hợp với từng tình trạng bệnh cụ thể; việc lựa chọn các loại tá dược khác nhau theo bệnh lý đã làm cho hoàn thuốc mang tính đa dạng. Về phương pháp dùng thuốc, Trương Trọng Cảnh là người đầu tiên đề xuất cách “sắc hoàn” để uống, và phương pháp này vẫn được áp dụng cho đến ngày nay. Các bài thuốc như Đại hãm hung hoàn, Để đương hoàn, Lý trung hoàn đều được bào chế sẵn, khi phát bệnh mới đem sắc uống, qua đó mở rộng cách thức sử dụng hoàn thuốc.

Trong tác phẩm Trửu hậu bị cấp phương thời Tấn, lần đầu tiên ghi nhận việc sử dụng các chất kết dính vừa có độ dính vừa có tác dụng điều trị, điển hình như máu mào gà. Tác phẩm này cũng sớm ghi chép về hoàn sáp, tạo nền tảng cho sự xuất hiện của hoàn sáp thuần túy trong các thời kỳ sau. Đồng thời, đây cũng là tài liệu đầu tiên ghi nhận hoàn cô đặc. Cả Trửu hậu bị cấp phương và Tiểu phẩm phương đều có nhiều ghi chép về hoàn cô đặc, cho thấy dạng hoàn này đã được phát triển và được xem là hình thức sơ khai của hoàn cô đặc hiện đại, với ưu điểm tiết kiệm dược liệu và nâng cao hiệu quả điều trị. Trong Tiểu phẩm phương, có ghi chép việc dùng a giao nấu chảy để làm hoàn; ngoài ra còn có các phương pháp dùng tủy xương dê, mỡ lợn hoặc sữa để làm hoàn.

Giáp nghiệm phương ghi nhận nhiều loại tá dược dùng trong hoàn thuốc như mật ong, nước, mật bò, hồ gạo nếp… Đây là thư tịch y học Trung Quốc sớm nhất được biết đến có ghi chép việc dùng nước tinh khiết làm tá dược tạo hoàn. Danh y Đào Hoằng Cảnh thời Lương, trong tác phẩm Bản thảo kinh tập chú, đã đề xuất rõ ràng năm dạng bào chế: hoàn, tán, thang, rượu thuốc và cao thuốc; đồng thời luận giải mối quan hệ giữa bệnh lý và việc lựa chọn dạng hoàn, được xem là lần tổng kết lý luận thứ hai về hoàn thuốc trong lịch sử. Ông cũng đưa ra những quy chuẩn mang tính nền tảng cho việc phối hợp và bào chế hoàn thuốc, như tiêu chuẩn dùng hoàn đối với dược liệu có độc tính, quy định kích thước hoàn, cũng như mục đích và phương pháp luyện mật để đảm bảo hoàn bền lâu. Ngoài ra, ông còn chuẩn hóa các khâu như sấy khô, bào chế, cắt thái và đơn vị đo lường, tạo nền móng cho việc chuẩn hóa sản xuất hoàn thuốc. Lôi công pháo chích luận lần đầu tiên định nghĩa mức độ luyện mật. Trong thời kỳ Hán – Tấn, hoàn thuốc phát triển nhanh chóng, chủng loại tá dược tăng rõ rệt và hoàn mật được sử dụng rộng rãi. Bị cấp thiên kim yếu phương đã đưa ra các quy định cụ thể về liều lượng và cách dùng hoàn thuốc, đồng thời là thư tịch y học đầu tiên ghi nhận việc chỉ dùng sáp để làm hoàn. Hoàn thuốc không chỉ dùng cho các bệnh mạn tính mà còn được ứng dụng trong các trường hợp cấp cứu.

Thời Đường xuất hiện bốn loại hoàn thuốc đặc biệt: hoàn sáp; hoàn bao áo; hoàn vỏ sáp; và hoàn hồ. Ngoài ra, còn có ghi chép về việc dùng giấy sáp để bọc hoàn. Các loại hoàn thuốc thời Đường rất phong phú, về cơ bản đã xác lập các nhóm hoàn thuốc chủ yếu cho các thời kỳ sau. Chủng loại tá dược cũng trở nên đa dạng hơn, với hàng chục loại tá dược khác nhau được ghi nhận.

Trong thời kỳ Tống – Kim – Nguyên, các loại hoàn mật, hoàn hồ và hoàn nước chiếm tỷ lệ lớn; số lượng hoàn sáp, hoàn cô đặc và hoàn bao áo tăng lên so với thời Đường. Tá dược chủ yếu là mật ong luyện, hồ và các loại tá dược lỏng, trong khi tá dược có nguồn gốc động vật chiếm tỷ lệ thấp. Về cách dùng thuốc, việc phối hợp hoàn thuốc với nước sắc ngày càng được coi trọng.

Thời Tống, Thái bình huệ dân hòa tễ cục phương ghi chép tổng cộng 768 phương thuốc, trong đó có 342 phương là hoàn thuốc, chiếm 44% và đứng đầu trong các dạng bào chế. Các loại hoàn chủ yếu là hoàn nước và hoàn hồ. Nhiều tài liệu thời Tống đã đưa ra tiêu chuẩn cụ thể cho việc luyện mật và kỹ thuật bao áo nhiều lớp. Thời Nguyên, có ghi chép về kỹ thuật đánh bóng hoàn thuốc. Các tác phẩm dược học sau đó đã định lượng hóa việc luyện mật và quy định lượng mật dùng trong bào chế hoàn. Thuật ngữ “hoàn tễ” được sử dụng phổ biến, và các y gia đều thống nhất quan điểm rằng hoàn thuốc có tác dụng điều trị chậm, phù hợp với nguyên tắc dùng thuốc một cách ôn hòa và bền vững.

2.3. Cải cách dạng bào chế hoàn

Vào thời Minh – Thanh, dạng bào chế hoàn được tiếp tục cải tiến, đặt nền móng nhất định cho sự đổi mới, phát triển và sáng tạo các dạng hoàn trong tương lai. Sang thời cận đại, cùng với sự du nhập của y học phương Tây, sự cải cách và phát triển của khoa học kỹ thuật dược, máy móc và công nghệ bào chế, các dạng bào chế của y học cổ truyền đã có bước phát triển và đổi mới lớn. Trong thời cận – hiện đại, dạng hoàn cùng với quy trình chế tạo và các tá dược mới không ngừng được cải tiến, đổi mới; các dạng hoàn mới như hoàn nhỏ giọt, vi hoàn lần lượt ra đời, khiến hoàn dược trở thành một trong những dạng bào chế chủ yếu trong sản xuất công nghiệp hàng loạt thuốc Đông y thành phẩm, đồng thời cũng là một trong những dạng bào chế được ưu tiên lựa chọn trong nghiên cứu và phát triển thuốc Đông y mới.

Thời Minh, kỹ thuật bao áo hoàn bằng chu sa được phát triển hơn nữa, được sử dụng rộng rãi và duy trì cho đến ngày nay, như trong các chế phẩm phụ khoa điều kinh hoàn. Trong Bản thảo cương mục, các loại hoàn được ghi nhận bao gồm: đại mật hoàn, tiểu mật hoàn, hồ hoàn, lạp hoàn, thủy hoàn, đường hoàn, dược dịch hoàn, hoàn cô đặc và hoàn bao áo. Lạp xác hoàn (hoàn vỏ sáp) được phát triển dần từ hình thức dùng giấy sáp bọc hoàn phổ biến từ thời Đường; đến thời Minh, kỹ thuật chế tác lạp xác hoàn đã trở nên hoàn thiện. Thời Minh – Thanh, trên cơ sở lạp xác hoàn của thời Đường, hình thức bao gói của loại hoàn này tiếp tục được phát triển, đồng thời kỹ thuật chế tạo và phương pháp sử dụng cũng được ghi chép chi tiết. Ví dụ, sách Cổ kim y giám (quyển 16, Thông trị) thời Minh đã ghi chép cụ thể phương pháp bao sáp; Thọ thế bảo nguyên thời Minh ghi trong bài Tô hợp hương hoàn rằng: “Mỗi hoàn cân nặng một tiền, dùng sáp bọc lại; người lớn mỗi lần dùng một hoàn, trẻ em nửa hoàn; khi dùng bóc bỏ lớp sáp, hòa tan bằng nước gừng tươi.” Ngoài ra, các sách cuối thời Minh như Minh y tạp trước, Cảnh Nhạc toàn thư, Vạn thị gia sao tế thế lương phương đều có ghi chép về phương pháp bao sáp. Sang thời Thanh, lạp xác hoàn dần trở nên phổ biến và được sử dụng cho đến ngày nay; chẳng hạn sách Ngoại khoa chứng trị toàn sinh tập ghi: “Âm can rồi dùng hoàng lạp bọc kín để bảo quản; khi dùng phá lớp sáp lấy hoàn, hòa uống với rượu cũ.”

Thời Dân Quốc, chuyên gia dược học Dương Thúc Trừng đã cải tiến dạng hoàn truyền thống; trong Trung Quốc chế dược học đại cương, ông đã ghi chép chi tiết quy trình chế tạo tử mẫu hoàn, qua đó phát triển phương pháp tử mẫu hoàn.

2.4. Đổi mới dạng hoàn
2.4.1. Tá dược mới

Trong quá trình sản xuất hoàn dược, tá dược là bộ phận cấu thành rất quan trọng, chủ yếu bao gồm các chất phụ gia và chất tạo hình. Tá dược có các chức năng như tạo hình, làm chất mang cho dược chất, tăng độ ổn định của thuốc, điều hòa tốc độ giải phóng dược chất và cải thiện tính chất của thuốc. Cùng với sự nghiên cứu và ứng dụng không ngừng các tá dược dược dụng mới, vai trò của chúng ngày càng rõ rệt trong việc tăng độ hòa tan, hỗ trợ hòa tan cũng như giải phóng chậm – kiểm soát, chủ yếu bao gồm các loại sau:

Cellulose vi tinh thể (MCC):
Có tác dụng kết dính, pha loãng, độn, làm rã; giúp thúc đẩy sự tạo hình của vi hoàn. Khi phối hợp MCC với các tá dược tan trong nước có thể bào chế được vi hoàn dạng nổi trong dạ dày.

Hydroxypropyl methylcellulose (HPMC):
Là một polyme bán tổng hợp, trơ về mặt sinh học, có tính nhớt đàn hồi, thường được sử dụng làm tá dược hoặc chất tạo hình. HPMC có tác dụng giải phóng chậm, do đó có thể dùng làm tá dược giải phóng kéo dài cho các dược chất tan trong nước; thường được dùng để bao màng mỏng cho vi hoàn giải phóng chậm – kiểm soát.

Polyethylene glycol (PEG):
Là nhóm polyme cao phân tử có khả năng tan tốt trong nước, có ưu điểm làm tăng tốc độ giải phóng dược chất, thường được sử dụng trong bào chế các dạng hoàn tác dụng nhanh như hoàn nhỏ giọt. Do có khả năng tương hợp tốt với nhiều loại nền hữu cơ, PEG thường được dùng làm nền phối hợp, với các đặc tính bôi trơn, giữ ẩm và phân tán tốt. Trong sản xuất, hai loại được sử dụng phổ biến là PEG4000 và PEG6000.

Polyvinylpyrrolidone (PVP):
Là polyme cao phân tử có khả năng hòa tan trong nước và tính tương hợp sinh học tốt, giúp nâng cao độ hòa tan ngoài cơ thể; thường được dùng trong bào chế hoàn nhỏ giọt, giúp thuốc đạt tác dụng nhanh và hiệu quả cao.

Chất hoạt động bề mặt polyoxyethylene monostearate (S-40):
Là chất hoạt động bề mặt có tác dụng tăng độ hòa tan; khi sử dụng trong hoàn nhỏ giọt có thể nâng cao độ hòa tan của thuốc. Thường được dùng như một thành phần của nền phối hợp.

Poloxamer:
Trong sản xuất thường dùng hai loại là poloxamer 188 và poloxamer 407. Trong đó, poloxamer 407 là tá dược mới nổi, có nhiều tác dụng như chống đông, giải phóng chậm – kiểm soát; thường được sử dụng làm chất mang trong các dạng hoàn nhỏ giọt giải phóng chậm. Cùng với sự phát triển của nghiên cứu tá dược mới, các hệ tá dược phối hợp ngày càng được ứng dụng rộng rãi.

2.4.2. Tá dược “dược – tá hợp nhất”

Trong thuốc Đông y tồn tại một nhóm vật chất đặc biệt, vừa có tác dụng điều trị, vừa đảm nhiệm vai trò tá dược. Khi được sử dụng trong bào chế, chúng vừa là tá dược, vừa là dược liệu phụ. Nhóm vật chất mang đặc điểm riêng của thuốc Đông y này được gọi là tá dược “dược – tá hợp nhất”.

Một mặt, dựa vào các đặc tính lý – hóa như hình dạng, màu sắc, mùi, vị, cùng các chức năng như phân tán, hỗ trợ nghiền, hấp phụ, hỗ trợ tạo hỗn dịch, làm đặc, các tá dược này giúp hỗ trợ tạo hình và ổn định chế phẩm, phát huy vai trò của tá dược.

Mặt khác, chúng còn có thể làm thay đổi độ hòa tan, tốc độ hòa tan, vị trí giải phóng, tốc độ hoặc mức độ hấp thu của các dược chất khác, từ đó hiệp đồng tăng hiệu quả điều trị và giảm độc tính, thể hiện tác dụng dược lý.

Ví dụ, mật ong trong viên mật hoàn đồng thời có tác dụng kết dính, điều vị và trị liệu; trong các bài như Bổ trung ích khí hoàn và Hoạt huyết điệt đả hoàn, mật ong lần lượt phát huy tác dụng bổ khí và chỉ thống. Ngoài ra, các chất như rượu, giấm, mạch nha (đường mạch nha), nước gạo đều có hoạt tính dược lý nhất định, và cũng có thể phát huy vai trò “dược – tá hợp nhất” trong chế phẩm.

2.4.3. Dạng bào chế mới và quy trình chế tạo

Cho đến nay, một số dạng viên hoàn mới đã được phát triển với các đặc tính như định hướng tác dụng, định vị, giải phóng chậm – kiểm soát, hoặc tác dụng nhanh, tiêu biểu như viên nhỏ giọt (滴丸) và vi hoàn (微丸).

Các phương pháp bào chế viên hoàn truyền thống chủ yếu gồm phương pháp vê (phiến hoàn) và phương pháp tạo hình. Nghiên cứu cho thấy, viên hoàn được chế tạo bằng phương pháp vê có độ tròn đều cao, khả năng tan rã nhanh; trong khi phương pháp tạo hình có thao tác đơn giản, ít nguy cơ nhiễm khuẩn.

Đối với vi hoàn, nhiều phương pháp bào chế mới đã được phát triển và ứng dụng như:

phương pháp đùn – vê tròn,

phương pháp tạo viên bằng lực ly tâm,

phương pháp phun bao trong tầng sôi.

Song song đó, viên nhỏ giọt được chế tạo chủ yếu bằng phương pháp nhỏ giọt.
Sự xuất hiện và ứng dụng của các quy trình bào chế mới đã tạo điều kiện quan trọng cho sự đa dạng hóa các dạng viên hoàn mới, đóng vai trò hết sức quan trọng trong đổi mới dạng bào chế.

1. Quy trình bào chế vi hoàn

Các phương pháp như đùn – vê tròn, tạo viên bằng ly tâm, phun bao tầng sôi hiện đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong sản xuất vi hoàn. Trong đó, phương pháp đùn – vê tròn hiện là phương pháp được sử dụng phổ biến nhất.

Phương pháp này có các ưu điểm nổi bật như:

độ tròn đều cao,

khả năng tạo viên tốt,

tốc độ tạo viên nhanh,

tiêu hao nguyên liệu thấp,

phù hợp với yêu cầu sản xuất quy mô công nghiệp.

2. Quy trình bào chế viên nhỏ giọt

Viên nhỏ giọt chủ yếu được bào chế bằng phương pháp nhỏ giọt. Phương pháp này có các ưu điểm:

thao tác đơn giản,

tốc độ sản xuất nhanh,

tiêu hao năng lượng thấp,

tốc độ hòa tan nhanh,

độ hòa tan, hiệu suất thu hồi và sinh khả dụng cao.

Viên nhỏ giọt được ứng dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh như đau thắt ngực, suy tim sung huyết mạn tính, hen phế quản và các bệnh lý liên quan khác.

2.4.4. Quy trình sấy khô

Các phương pháp sấy thường dùng cho viên hoàn gồm sấy khí nóng, sấy giảm áp (chân không), sấy vi sóng,… Tuy nhiên, do mỗi phương pháp sấy đơn lẻ đều có hạn chế, nên khó đáp ứng yêu cầu chất lượng sấy đối với các dạng viên hoàn khác nhau hiện nay.

Cùng với sự phát triển không ngừng của các công nghệ và thiết bị sấy mới trong và ngoài nước, chất lượng viên hoàn sau sấy ngày càng được đảm bảo tốt hơn. Từ đó, công nghệ sấy tổ hợp (kết hợp) ra đời, tức là kết hợp nối tiếp từ hai hoặc nhiều phương pháp sấy, nhằm khắc phục nhược điểm của từng phương pháp riêng lẻ, đồng thời tổng hợp ưu điểm của nhiều kỹ thuật sấy, để đạt được mục tiêu hiệu quả cao, tiêu hao năng lượng thấp và chất lượng sấy tốt.

Sấy vi sóng – chân không

Phương pháp này có ưu điểm tốc độ sấy nhanh, tiêu hao năng lượng thấp. Kết quả nghiên cứu cho thấy, trong số ba phương pháp sấy được so sánh, sấy vi sóng chân không cho thời gian sấy ngắn nhất đối với các bài thuốc như vô sinh, viêm mào tinh hoàn, điều trị viêm loét dạ dày thực quản, đồng thời mức tổn thất hoạt chất là thấp nhất.

Sấy vi sóng kết hợp khí nóng

Công nghệ sấy vi sóng kết hợp khí nóng có các ưu điểm: thời gian sấy ngắn, tốc độ nhanh, tiêu hao thấp và chất lượng sản phẩm tốt. Các nghiên cứu cho thấy phương pháp này làm giảm tổn thất hoạt chất, phạm vi ứng dụng rộng, đặc biệt phù hợp với sản xuất quy mô lớn trong doanh nghiệp.

Dựa trên công nghệ sấy vi sóng kết hợp khí nóng, đã có thiết kế thiết bị sấy tiết kiệm năng lượng, cho phép làm khô nhanh kỷ tử, đồng thời tự động hóa và điều khiển thông minh toàn bộ quá trình sấy, đáp ứng nhu cầu chế biến khối lượng lớn nguyên liệu.

3. Tổng kết và triển vọng

Viên hoàn, với tư cách là một dạng bào chế truyền thống, nhờ đặc tính tác dụng kéo dài và làm giảm độc tính của thuốc, đã được sử dụng liên tục cho đến ngày nay và không ngừng được phát triển, cải tiến và đổi mới. Tuy nhiên, viên hoàn truyền thống vẫn tồn tại một số hạn chế như liều dùng lớn, khó rã và hòa tan, sinh khả dụng chưa cao.

Để khắc phục những vấn đề này, cần thường xuyên theo dõi xu hướng và động thái phát triển của ngành dược trong và ngoài nước, thông qua học hỏi và tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm tiên tiến của dược phẩm Tây y, nhằm đẩy nhanh tiến độ nghiên cứu và phát triển tá dược mới, công nghệ mới và máy móc bào chế hiện đại.

Dưới sự chỉ đạo của lý luận y học cổ truyền, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn chất lượng đối với dược liệu và các chế phẩm từ dược liệu. Trên cơ sở nghiên cứu dược lý, dược tính và hiệu quả điều trị của dược liệu và chế phẩm, cần kết hợp với các ngành khoa học hiện đại như sinh học phân tử để làm sáng tỏ, ở cấp độ phân tử, cơ sở vật chất tác dụng và cơ chế điều trị của thuốc cổ truyền, thuốc cổ truyền cải tiến cũng như các chế phẩm mới.

Thông qua việc học tập các phương pháp bào chế của thuốc Tây y có đặc tính giải phóng theo thời gian, định vị đích, giải phóng chậm – kiểm soát, sẽ thúc đẩy việc nghiên cứu và phát triển các dạng chế phẩm thuốc y học cổ truyền mới, có khả năng điều trị hiệu quả các bệnh thường gặp, bệnh mạn tính, bệnh dịch và bệnh phổ biến hiện đại.

Chỉ khi kết hợp chặt chẽ khoa học công nghệ hiện đại với những ưu thế vốn có của y học cổ truyền, thì tương lai phát triển của các chế phẩm thuốc cổ truyền mới thực sự rộng mở; từ đó giúp y học cổ truyền hội nhập quốc tế tốt hơn, vươn ra thế giới, được cộng đồng quốc tế tin cậy, sử dụng và phát huy giá trị lâu dài.

Không được copy lại dưới mọi hình thức, không cho phép trích dẫn một phần

Viết một bình luận