Công thức chai xịt chống xuất tinh sớm lâm sàng

Giới thiệu (Introduction)

Hiệu quả của việc phối hợp xịt thuốc y học cổ truyền với liệu pháp giảm mẫn cảm trong điều trị xuất tinh sớm nguyên phát

Xuất tinh sớm (PE) là một trong những rối loạn chức năng tình dục nam giới rất phổ biến, với **tỷ lệ mắc khoảng 20–30%**¹˒². Cùng với sự thay đổi trong nhận thức xã hội về thái độ đối với tình dục, ngày càng có nhiều sự quan tâm đến tác động của PE đối với chất lượng cuộc sống của người bệnh và bạn tình của họ. Cả bệnh nhân lẫn bạn tình đều thường than phiền về sự suy giảm tự tin tình dục, giảm lòng tự trọng, và nhìn chung là chất lượng cuộc sống bị giảm sút³.

PE được phân loại thành xuất tinh sớm nguyên phát (suốt đời) hoặc xuất tinh sớm thứ phát (mắc phải), nếu tình trạng này xuất hiện gần như trong mọi lần giao hợp ngay từ lần quan hệ đầu tiên trở đi. Mặc dù cơ chế bệnh sinh của xuất tinh sớm nguyên phát (PPE) vẫn chưa được hiểu đầy đủ, nhưng hiện nay đã rõ rằng cả yếu tố thực thể và yếu tố tâm lý – xã hội đều đóng vai trò trong căn nguyên của bệnh⁴. Quá mẫn và tăng kích thích của quy đầu dương vật được xem là nguyên nhân chủ yếu của PPE⁵–⁷.

Các nghiên cứu cho thấy bệnh nhân PPE có số lượng dây thần kinh lưng dương vật nhiều hơn so với người trưởng thành khỏe mạnh; sự phân bố bất thường này có thể dẫn đến tăng nhạy cảm quy đầu, làm giảm ngưỡng kích thích và rút ngắn thời gian tiềm tàng xuất tinh⁸. Ngoài ra, họ thường có những bất thường khác của các đường phản xạ thần kinh tự chủ liên quan đến quá trình xuất tinh, bao gồm thời gian tiềm tàng phản xạ cơ hành–hang ngắn hơn và điện thế gợi cơ hành–hang cao hơn⁶˒⁹˒¹⁰. Do đó, các liệu pháp làm giảm độ nhạy cảm của quy đầu dương vật được cho là có hiệu quả trong điều trị PPE.

Các thảo dược từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc và Ấn Độ để điều trị rối loạn chức năng tình dục nam giới¹¹˒¹². Nhiều loại thảo dược có tác dụng gây tê tại chỗ, hoạt hóa mạch máu và các tác dụng sinh học khác. Phụ tử (Radix Aconiti, Chuanwu) đã được sử dụng tại Nhật Bản để điều trị cảm giác “lạnh khó chịu ở ngoại biên”¹³; các **hoạt chất của nó có thể ảnh hưởng đến chức năng mạch máu ngoại vi thông qua hệ nitric oxide (NO)**¹⁴. Các nghiên cứu cho thấy NO có thể là chất dẫn truyền thần kinh tham gia vào điều hòa trung ương và ngoại biên của quá trình xuất tinh¹⁵˒¹⁶.

Tế tân (Herba Asari, Xixin) là vị thuốc cổ truyền được dùng để điều trị nhiệt miệng, đau răng, viêm lợi và làm thuốc gây tê tại chỗ ở Hàn Quốc và Trung Quốc¹⁷. Hoa tiêu (Pericarpium Zanthoxyli, Chuanjiao) là dược liệu vừa làm thuốc vừa làm thực phẩm; thành phần tinh dầu của nó có tác dụng gây tê tại chỗ mạnh¹⁸. Đinh hương (Syzygium aromaticum, Dingxiang) không chỉ được sử dụng ở Trung Quốc để điều trị rối loạn chức năng tình dục nam, mà còn được dùng ở Ấn Độ như một vị thuốc kích dục trong điều trị rối loạn cương dương; các hoạt chất của đinh hương có thể ức chế ROCK-II, dẫn đến giãn thể hang, từ đó có hiệu quả trong điều trị rối loạn chức năng tình dục¹².

Một số thảo dược truyền thống nêu trên đã được nghiên cứu trong điều trị xuất tinh sớm, trong khi một số khác thì chưa. Trên cơ sở lý luận Y học cổ truyền, chúng tôi đã phối hợp tám vị thuốc Y học cổ truyền (bao gồm bốn vị đã đề cập ở trên và bốn vị khác chưa nêu) và nhằm đánh giá tính an toàn cũng như hiệu quả lâm sàng của dịch chiết ethanol từ tám vị thuốc này trong điều trị xuất tinh sớm nguyên phát (PPE).

Because PE involves both psychosocial and physiologic determinants, a combination psychosocial and pharmacologic therapy may be the best choice to optimize efficacy and minimize relapse19,20. Behavioral therapy is the main content of psychosocial treatment. Behavioral strategies mainly include the “stop-start programme developed by Semans21, and its modification, the “squeeze” technique, proposed by Masters and Johnson22 (several modifications exist), however, it needs the partner’s cooperation for a long time and its difficult on a large degree23. Domestic scholars reported that Weili Multifunctional Andrologic Disease Diagnosis And Treatment workstation (WLZZ-9999, made by weili new century science & tech. Co. Ltd, Beijing, China) can obtain a good effect of treatment for PE with desensitization training therapy24. The automated machine can help patients complete the behavioral therapy instead of the patients and their partners themselves. The course of the treatment is as follows: first, the machine gives a small stimulation to the patient’s penis to the point just before ejaculation, and then stops. Once the sensation has subsided, then starts again. When the patient develops relatively longer time of ejaculation control, stronger intensity of stimulation is given to the penis gradually, then the above treatment is repeated. Generally, treatment is given 3 times a week, six times as a course of treatment.

In summary, traditional medicine has long been used to treat sexual dysfunction in many countries in Asia and should be fully exploited. In this study, we united eight kinds of traditional Chinese medicine together and made them into a spray, and explored the safety and clinical efficacy of this traditional Chinese medicine spray (TCMS) and combined TCMS with premature ejaculation desensitization therapy (PEDT) for the treatment of PPE.

Vật liệu và phương pháp (Materials and methods)

Đối tượng nghiên cứu (Study population)

Tổng cộng 90 nam giới dị tính than phiền về xuất tinh sớm nguyên phát (PPE) được tuyển chọn từ phòng khám ngoại trú Khoa Tiết niệu, Bệnh viện Dân tộc Châu tự trị Enshi Tujia và Miao, Enshi, Trung Quốc, trong khoảng thời gian từ tháng 4/2012 đến tháng 4/2013. Sau khi được giải thích đầy đủ về nghiên cứu, văn bản chấp thuận tham gia nghiên cứu (bao gồm các thông tin cần thiết) đã được lấy từ mỗi bệnh nhân. Đề cương nghiên cứu đã được Hội đồng Đạo đức của Bệnh viện Trung tâm Châu tự trị Enshi Tujia và Miao phê duyệt.

Những người tham gia nghiên cứu có độ tuổi từ 21–38, đang duy trì mối quan hệ dị tính một vợ một chồng ổn định, có sinh hoạt tình dục đều đặn ít nhất 2 lần/tuần với bạn tình nữ hợp tác. Tất cả bệnh nhân nam được yêu cầu không sử dụng bao cao su trong thời gian nghiên cứu. Dữ liệu nhân khẩu học của tất cả bệnh nhân được ghi nhận đầy đủ. Thời gian nghiên cứu kéo dài 6 tuần.

Tiêu chuẩn chọn bệnh (Inclusion criteria)

Tất cả bệnh nhân đều được chẩn đoán theo **tiêu chuẩn xuất tinh sớm của Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê các Rối loạn Tâm thần, phiên bản IV (DSM-IV)**²⁵, với các đặc điểm:

Khởi phát bệnh ngay từ lần quan hệ tình dục đầu tiên và kéo dài suốt đời;

IELT < 2 phút;

Điểm CIPE-5 < 18;

Trên 18 tuổi;

Bộ phận sinh dục ngoài phát triển bình thường, không hẹp bao quy đầu, không thừa bao quy đầu rõ rệt, chức năng cương bình thường;

Tự nguyện tham gia theo dõi lâm sàng và hoàn thành thử nghiệm;

Các xét nghiệm testosterone (T), hormone kích thích nang noãn (FSH), hormone lutein hóa (LH), prolactin (PRL) và estradiol (E2) đều trong giới hạn bình thường.

Tiêu chuẩn loại trừ (Exclusion criteria)

Các tiêu chuẩn loại trừ bao gồm:

Bệnh nhân xuất tinh sớm thứ phát;

Các rối loạn chức năng tình dục khác (giảm ham muốn tình dục, rối loạn cương dương, giao hợp đau, nhiễm trùng đường tiết niệu, hoặc rối loạn chức năng tình dục ở nữ ảnh hưởng đến quan hệ tình dục);

Người mắc viêm tuyến tiền liệt;

Tiền sử rối loạn tâm thần hoặc thần kinh;

Lạm dụng rượu hoặc ma túy;

Tiền sử chấn thương hoặc phẫu thuật hệ tiết niệu – sinh dục;

Tổn thương tủy sống;

Hoặc đang sử dụng các thuốc có ảnh hưởng đến chức năng tình dục, bao gồm thuốc bôi tại chỗ lên dương vật hoặc thuốc toàn thân.

Thiết kế nghiên cứu (Study design)

Toàn bộ 90 bệnh nhân được chia ngẫu nhiên hoàn toàn thành ba nhóm, mỗi nhóm 30 bệnh nhân:

Nhóm TCMS: chỉ sử dụng xịt Y học cổ truyền (TCMS).
TCMS do khoa Dược của bệnh viện bào chế, gồm 8 vị thuốc Y học cổ truyền. Quy trình bào chế như sau:

Tế tân (Herba Asari) 30 g

Đinh hương (Syzygium aromaticum) 30 g

Bọ ngựa tiêu (Ootheca Mantidis) 20 g

Phụ tử (Radix Aconiti) 20 g

Ngũ bội tử (Galla Chinensis) 20 g

Kim anh tử (Fructus Rosae Laevigatae) 20 g

Phúc bồn tử (Fructus Rubi) 20 g

Hoa tiêu (Pericarpium Zanthoxyli) 1 g

Các dược liệu được cân chính xác, ngâm trong 100 ml cồn 95% trong 30 ngày, sau đó gạn lấy dịch trong cho vào bình xịt để sử dụng (tỷ lệ khối lượng khô của từng vị được trình bày trong Bảng 1).

Bệnh nhân được hướng dẫn xịt TCMS đều lên bề mặt quy đầu, rãnh quy đầu, dây hãm bao quy đầu và vùng xung quanh mỗi ngày một lần. Ngoài ra, thuốc còn được bôi lên quy đầu trước khi giao hợp 30 phút và rửa sạch ngay trước khi quan hệ.

Nhóm PEDT: được điều trị bằng liệu pháp huấn luyện giảm cảm giác xuất tinh sớm (PEDT) thông qua thiết bị chẩn đoán và điều trị bệnh nam khoa đa chức năng Weili (WLZZ-9999), 3 lần/tuần.

Nhóm TCMS + PEDT: được điều trị kết hợp TCMS (mỗi ngày một lần và trước khi giao hợp) với PEDT (3 lần/tuần).

Tất cả bệnh nhân được yêu cầu không sử dụng bất kỳ phương pháp điều trị nào khác trong suốt 6 tuần điều trị.

Tỷ lệ khối lượng khô của các vị thuốc trong chế phẩm xịt

Tên Trung QuốcTên dược học (bộ phận dùng)Tỷ lệ
XixinHerba Asari (Rễ khô của Tế tân)30
DingxiangSyzygium aromaticum (Nụ hoa khô của Đinh hương)30
ChuanwuRadix Aconiti (Rễ khô của Phụ tử/Ô đầu)20
WubeiziGalla Chinensis (Quả khô của Ngũ bội tử)20
JinyingziFructus Rosae Laevigatae (Quả khô của Kim anh tử)20
FupenziFructus Rubi (Quả khô của Phúc bồn tử)20
SangpiaoxiaoOotheca Mantidis (Bao trứng khô của bọ ngựa)20
ChuanjiaoPericarpium Zanthoxyli (Quả khô của Hoa tiêu)1

Các chỉ số đánh giá (Measurements)

IELT

Thời gian tiềm tàng xuất tinh trong âm đạo (IELT) được định nghĩa là khoảng thời gian từ khi dương vật đưa vào âm đạo đến khi xuất tinh (phóng tinh). Thời gian này được đo bằng đồng hồ bấm giờ, bắt đầu khi xâm nhập âm đạo (“start”) và kết thúc khi xuất tinh (“stop”).

Một trong hai bạn tình được phép bấm giờ; tuy nhiên, trong suốt quá trình nghiên cứu, cùng một người được yêu cầu chịu trách nhiệm đo IELT cho tất cả các lần để đảm bảo tính nhất quán, đồng thời được nhắc nhở ghi chép trung thực. Người đo được hướng dẫn tính toán và ghi lại chính xác thời gian ngay sau khi xuất tinh.
IELT được ghi nhận trước điều trị và sau 6 tuần điều trị.

CIPE-5

CIPE-5 gồm 5 câu hỏi:

Thời gian IELT;

Mức độ khó khăn trong việc kéo dài thời gian giao hợp;

Mức độ hài lòng tình dục của bản thân;

Mức độ hài lòng tình dục của bạn tình;

Tần suất xuất hiện cảm giác lo âu, trầm buồn hoặc căng thẳng khi sinh hoạt tình dục.

Mỗi câu hỏi được thiết kế để người bệnh trả lời theo thang điểm Likert 5 mức, từ đó tạo ra điểm số cho từng mục và tổng điểm. Nếu IELT > 3 phút, mục IELT sẽ được chấm 5 điểm.
CIPE-5 được ghi nhận trước điều trị và sau 6 tuần điều trị.

Hiệu quả lâm sàng (Clinical efficacy)

Hiệu quả lâm sàng được đánh giá dựa trên mức độ kéo dài IELT và sự gia tăng điểm CIPE-5 trước và sau điều trị.

Nếu IELT kéo dài trên 2 phút và điểm CIPE-5 tăng trên 18 điểm, nghiên cứu được xem là có hiệu quả.

Ngược lại, nếu không đạt các tiêu chí trên, được xem là không hiệu quả.

Tỷ lệ hiệu quả được tính riêng cho từng nhóm điều trị.

Phân tích thống kê (Statistical analysis)

Các số liệu mô tả được trình bày dưới dạng giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn (SD).
Do một số biến có phân bố lệch, kiểm định Kruskal–Wallis được sử dụng để:

So sánh dữ liệu nhân khẩu học, IELT và CIPE-5 giữa các nhóm;

So sánh trước và sau điều trị trong từng nhóm.

Tỷ lệ hiệu quả giữa các nhóm được so sánh bằng kiểm định chi-bình phương (χ²).
Tất cả các phân tích thống kê được thực hiện bằng phần mềm SPSS 17.0.
Giá trị p < 0,05 được xem là có ý nghĩa thống kê.

Kết quả (Results)
Dữ liệu nền: nhân khẩu học, IELT và CIPE-5

Trong tổng số 90 bệnh nhân được tuyển chọn, có 4 người rút khỏi nghiên cứu (1 người ở nhóm TCMS, 2 người ở nhóm PEDT và 1 người ở nhóm điều trị kết hợp). Do đó, tổng cộng 86 bệnh nhân đã hoàn thành nghiên cứu một cách tự nguyện.

Bảng 2.
Đặc điểm nhân khẩu học và các chỉ số nền IELT, CIPE-5 (Trung bình ± SD)

NhómTCMS (n = 29)PEDT (n = 28)TCMS + PEDT (n = 29)Giá trị p
Đặc điểm nhân khẩu học
Tuổi (năm)28,4 ± 3,827,9 ± 3,328,6 ± 3,90,79
Chiều cao (cm)171,6 ± 5,9172,5 ± 5,5171,3 ± 5,40,70
Cân nặng (kg)67,0 ± 6,866,3 ± 7,366,5 ± 7,40,93
BMI (kg/m²)22,7 ± 1,622,2 ± 1,622,6 ± 1,60,48
Thời gian mắc bệnh (năm)4,5 ± 2,94,3 ± 2,84,6 ± 3,00,93
Chỉ số nền (trước điều trị)
IELT (phút)1,15 ± 0,361,16 ± 0,311,13 ± 0,270,87
CIPE-5 (điểm)9,93 ± 2,9810,36 ± 3,0910,03 ± 2,980,60

👉 Nhận xét ngắn: Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa ba nhóm về đặc điểm nhân khẩu học cũng như các chỉ số nền IELT và CIPE-5 (p > 0,05), cho thấy các nhóm tương đồng trước điều trị.

Thay đổi IELT và CIPE-5 từ thời điểm ban đầu đến khi kết thúc điều trị.

Thời gian IELT tăng có ý nghĩa thống kê từ 1,15 phút lên 2,99 phút ở nhóm TCMS (p < 0,01); từ 1,16 phút lên 3,14 phút ở nhóm PEDT (p < 0,01); và từ 1,13 phút lên 4,36 phút ở nhóm điều trị kết hợp TCMS + PEDT (p < 0,01).

Điểm CIPE-5 tăng từ 9,93 lên 19,69 ở nhóm TCMS (p < 0,01); từ 10,36 lên 20,11 ở nhóm PEDT (p < 0,01); và từ 10,03 lên 23,14 ở nhóm TCMS + PEDT (p < 0,01).

Sau điều trị, cả IELT và CIPE-5 của nhóm TCMS + PEDT đều cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm TCMS đơn trị (cả hai p < 0,05) và nhóm PEDT đơn trị (cả hai p < 0,05).

Bảng 3.
Giá trị IELT và CIPE-5 trước và sau điều trị ở từng nhóm (Trung bình ± Độ lệch chuẩn).

Biến số kết cụcTCMSPEDTTCMS kết hợp PEDTPᵃ
IELT (phút)
Thời điểm ban đầu1,15 (0,36)1,16 (0,31)1,13 (0,27)0,87
Thời điểm kết thúc2,99 (1,40)3,14 (1,23)4,36 (1,31)*#< 0,01
Pᵇ< 0,01< 0,01< 0,01
CIPE-5 (điểm)
Thời điểm ban đầu9,93 (2,98)10,36 (3,09)10,03 (2,98)0,60
Thời điểm kết thúc19,69 (3,93)20,11 (3,83)23,14 (2,64)*#< 0,01
Pᵇ< 0,01< 0,01< 0,01

Hiệu quả điều trị

Khi tiêu chí hiệu quả lâm sàng được xác định là IELT ≥ 2 phút và điểm CIPE-5 ≥ 18 sau điều trị, số bệnh nhân đạt tiêu chuẩn lần lượt là 19, 19 và 26 ở các nhóm TCMS, PEDT và nhóm phối hợp, tương ứng.

Tỷ lệ hiệu quả ở nhóm phối hợp (89,7%) cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm TCMS (65,5%) và nhóm PEDT (67,9%) (cả hai đều p < 0,01). Không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm TCMS và nhóm PEDT. Kết quả được trình bày trong Hình 2.

1. Nhóm PEDT

PEDT = Premature Ejaculation Diagnostic Tool

Đây là nhóm điều trị bằng phương pháp/thuốc Tây y, thường là:

Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI) dùng cho xuất tinh sớm
👉 phổ biến nhất trong nghiên cứu là dapoxetine

PEDT vừa là thang điểm đánh giá, vừa được dùng để định hướng điều trị theo phác đồ Tây y tiêu chuẩn

👉 Nói ngắn gọn:
Nhóm PEDT = điều trị xuất tinh sớm bằng thuốc Tây y (chủ yếu là dapoxetine).

2. Nhóm TCMS

TCMS = Traditional Chinese Medicine Syndrome

Là nhóm điều trị bằng Y học cổ truyền Trung Quốc, dựa trên:

Biện chứng luận trị (thận hư, tâm thận bất giao, can uất, thấp nhiệt…)

Dùng bài thuốc thảo dược Trung y

👉 Tương đương với điều trị Đông y đơn thuần.

Tác dụng phụ ở từng nhóm

Trong suốt quá trình nghiên cứu, không ghi nhận tác dụng phụ toàn thân hay tại chỗ nghiêm trọng nào, ngoại trừ một số bệnh nhân có cảm giác nóng rát nhẹ, tuy nhiên cảm giác khó chịu này ở mức có thể chịu đựng được.

Bàn luận

Xuất tinh sớm (PE) là rối loạn chức năng tình dục nam phổ biến nhất, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của cả bệnh nhân và bạn tình. Trong nghiên cứu này, chúng tôi sử dụng IELT làm chỉ số chính để so sánh các phương pháp điều trị khác nhau, vì đây là công cụ được chấp nhận rộng rãi nhất hiện nay.

Dữ liệu từ các nghiên cứu trước cho thấy rằng chỉ sử dụng IELT đơn thuần là chưa đủ để đánh giá chính xác tình trạng xuất tinh sớm, do đó chỉ số CIPE-5 đã được sử dụng bổ sung nhằm đánh giá:

Khả năng kiểm soát xuất tinh

Mức độ hài lòng tình dục của bệnh nhân và bạn tình

Mức độ khổ tâm cá nhân

Với ngưỡng điểm 18, CIPE-5 có độ nhạy 97,60% và độ đặc hiệu 94,74%.

Nghiên cứu này cho thấy cả IELT và CIPE-5 đều tăng có ý nghĩa thống kê ở cả ba nhóm, tuy nhiên mức tăng ở nhóm phối hợp TCMS + PEDT cao hơn rõ rệt so với hai nhóm còn lại (Bảng 3). Ngoài ra, tỷ lệ hiệu quả lâm sàng của nhóm phối hợp (89,7%) cũng cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm TCMS (65,5%) và nhóm PEDT (67,9%) (Hình 2).

Kết quả cho thấy rằng liệu pháp kết hợp TCMS và PEDT hiệu quả hơn rõ rệt so với điều trị đơn thuần bằng TCMS hoặc PEDT trong điều trị xuất tinh sớm nguyên phát (PPE).

Tất cả bệnh nhân đều hài lòng với khả năng dung nạp điều trị ở từng nhóm; không có tác dụng phụ nào được báo cáo trong suốt quá trình điều trị. Cần lưu ý rằng liệu pháp phối hợp cũng như liệu pháp TCMS đơn thuần không nên dùng cho bệnh nhân dị ứng với cồn.

Hiện nay, các phương pháp điều trị xuất tinh sớm chủ yếu bao gồm:

Thuốc toàn thân

Thuốc bôi tại chỗ

Liệu pháp hành vi

Tuy nhiên, chưa có phương pháp nào thực sự lý tưởng. Các thuốc toàn thân như:

SSRI (thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc)

Thuốc ức chế PDE-5

đều có thể gây tác dụng phụ toàn thân, bao gồm: khô miệng, buồn nôn, giảm ham muốn, rối loạn cương dương…

Các thuốc bôi tại chỗ như:

SS-cream

Kem dyclonine/alprostadil

Xịt lidocaine

Xịt prilocaine–lidocaine

có tác dụng giảm độ nhạy cảm của quy đầu, nhưng tác dụng phụ không thể bỏ qua, thường gặp nhất là:

Kích ứng tại chỗ

Đau

Nóng rát

Xuất tinh chậm

Mất cảm giác dương vật

Ngoài ra, cần phải lau sạch thuốc trước khi giao hợp hoặc dùng bao cao su để tránh làm giảm cảm giác âm đạo của bạn tình.

Trong nghiên cứu của chúng tôi, không ghi nhận tác dụng phụ toàn thân hay tại chỗ nghiêm trọng, ngoại trừ cảm giác nóng rát nhẹ ở một số bệnh nhân, và cảm giác này ở mức chấp nhận được. Vì vậy, chúng tôi cho rằng chế phẩm TCMS tự bào chế là an toàn và có mức độ tuân thủ điều trị tốt.

Các vị thuốc cổ truyền từ lâu đã được sử dụng để điều trị xuất tinh sớm tại Trung Quốc, Ấn Độ và nhiều quốc gia khác. Theo quan điểm Y học cổ truyền Trung Quốc, thận dương hư là một trong những nguyên nhân chính gây xuất tinh sớm, do đó các vị thuốc tính nhiệt như:

Phụ tử (Radix Aconiti)

Tế tân (Herba Asari)

Đinh hương (Syzygium aromaticum)

Xuyên tiêu (Pericarpium Zanthoxyli)

được lựa chọn nhằm ôn bổ thận dương.

Các vị:

Bọ ngựa bao trứng (Ootheca Mantidis)

Ngũ bội tử (Galla Chinensis)

Kim anh tử (Fructus Rosae Laevigatae)

Phúc bồn tử (Fructus Rubi)

có tính thu sáp, nên được dùng để ngăn ngừa xuất tinh sớm.

Nghiên cứu hiện đại cho thấy Phụ tử có phổ tác dụng rộng, với các thành phần hoạt tính chính là alkaloid như aconitin, có tác dụng:

Giảm đau

Tăng co bóp tim

Giãn mạch

Tác dụng giãn mạch có thể liên quan đến tăng sản xuất nitric oxide (NO) – một chất dẫn truyền thần kinh tham gia kiểm soát xuất tinh cả trung ương lẫn ngoại biên. Do đó, Phụ tử có thể ức chế phóng tinh bằng cách tăng sản xuất NO.

Tế tân giàu tinh dầu bay hơi; các thành phần đặc trưng như methyl eugenol và safrole có thể có tác dụng gây tê và giảm đau tại chỗ.

Các nghiên cứu cho thấy xuyên tiêu có tác dụng gây tê tại chỗ rõ rệt; thành phần hoạt tính chính là các hợp chất amid và tinh dầu bay hơi. Phần tan trong nước của xuyên tiêu có thể ức chế dẫn truyền xung thần kinh một cách hồi phục và giảm tính kích thích của thân dây thần kinh, đây có thể là cơ sở sinh lý của tác dụng gây tê tại chỗ.

Đinh hương từ lâu đã được dùng tại Trung Quốc và Ấn Độ để điều trị rối loạn chức năng tình dục nam. Các thí nghiệm trên động vật cho thấy liều thấp đinh hương có thể có tác dụng giống androgen, làm:

Tăng khả năng vận động của tinh trùng

Kích thích hoạt động bài tiết của mào tinh và túi tinh

Ngoài ra, các thành phần hoạt tính của đinh hương còn có khả năng ức chế ROCK-II, dẫn đến giãn thể hang, từ đó có tác dụng cải thiện chức năng tình dục.

Ngũ bội tử giàu acid tannic, có khả năng gây kết tủa protein. Vị này có thể điều trị xuất tinh sớm bằng cách làm dày da và niêm mạc quy đầu, từ đó giảm độ nhạy cảm.

Nhìn chung, các vị thuốc được đề cập có thể điều trị xuất tinh sớm (PE) từ nhiều góc độ khác nhau.

Tế tân (Herba Asari) và xuyên tiêu (Pericarpium Zanthoxyli) đều có tác dụng gây tê tại chỗ.

Ngũ bội tử (Galla Chinensis) có khả năng làm kết tủa protein, vì vậy các vị này có thể giảm độ nhạy cảm của quy đầu, từ đó cải thiện xuất tinh sớm.

Phụ tử (Radix Aconiti) có tác dụng giãn mạch, còn đinh hương (Syzygium aromaticum) có thể ức chế sự giãn của thể hang, qua đó thúc đẩy sung huyết dương vật. Ngoài ra, Phụ tử còn có thể ức chế hoạt động của hệ thần kinh giao cảm thông qua việc tăng sản xuất nitric oxide (NO), từ đó ức chế phản xạ xuất tinh.
Đinh hương cũng có thể có tác dụng giống androgen.

Các vị thuốc này có thể tạo ra tác dụng cộng hưởng (chồng lấp) trong điều trị xuất tinh sớm.

Ngoài ra, còn có những tác nhân gây giảm cảm giác khác cho thấy triển vọng trong điều trị xuất tinh sớm. Dinsmore và cộng sự đã tiến hành một nghiên cứu pha III, mù đôi, đối chứng giả dược, cho thấy PSD502 (xịt 3 lần, mỗi lần chứa 7,5 mg lidocaine và 2,5 mg prilocaine) khi bôi tại chỗ 5 phút trước giao hợp ở nam giới bị xuất tinh sớm đã cải thiện rõ rệt thời gian xuất tinh, khả năng kiểm soát và mức độ hài lòng tình dục. Trong nghiên cứu này, IELT tăng gấp 6,3 lần so với ban đầu sau 3 tháng điều trị.

Trong hai nghiên cứu pha III, mù đôi, đối chứng giả dược khác do Carson và cộng sự thực hiện, PSD502 bôi tại chỗ lên quy đầu dương vật 5 phút trước giao hợp cũng cho thấy cải thiện đáng kể:

Thời gian xuất tinh

Khả năng kiểm soát xuất tinh

Mức độ hài lòng tình dục

Mức độ khổ tâm tâm lý

và không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng.

Mức IELT ban đầu trong nghiên cứu của chúng tôi cao hơn đáng kể so với các nghiên cứu trên, và mức độ tăng IELT cũng khác nhau. Điều này có thể liên quan đến thời gian điều trị cũng như liều lượng sử dụng. Cả hai phương pháp điều trị đều có triển vọng ứng dụng lâm sàng vì hiệu quả và an toàn.

Trong nghiên cứu này, chúng tôi sử dụng liệu pháp PEDT được hỗ trợ bởi hệ thống chẩn đoán và điều trị nam khoa đa chức năng Weili (WLZZ-9999) thay cho liệu pháp hành vi truyền thống do bệnh nhân và bạn tình tự thực hiện. Kết quả cho thấy cả PEDT và TCMS đều có hiệu quả trong điều trị xuất tinh sớm nguyên phát (PPE), tuy nhiên liệu pháp phối hợp hiệu quả vượt trội hơn hẳn so với điều trị đơn thuần.

Nghiên cứu này mới chỉ là bước thăm dò ban đầu về hiệu quả của TCMS tự bào chế cũng như phối hợp TCMS với PEDT. Chúng tôi chỉ đưa ra một hướng tiếp cận cho việc phát triển liệu pháp điều trị mới cho PPE. Do thành phần TCMS phức tạp và cơ chế tác dụng có thể đa chiều, cần có những nghiên cứu sâu hơn để:

Chắt lọc thành phần có lợi

Loại bỏ thành phần không cần thiết

Tối ưu hóa công thức

Làm rõ cơ chế tác dụng

Kết luận

Nghiên cứu này xác nhận rằng TCMS tự bào chế là an toàn và có hiệu quả, đồng thời liệu pháp phối hợp TCMS và PEDT hiệu quả hơn so với TCMS hoặc PEDT đơn thuần. Tuy nhiên, thành phần trong TCMS phức tạp và cơ chế tác dụng có thể đa dạng, do đó cần thêm các nghiên cứu để làm rõ hoạt chất chính và tương tác giữa chúng.

Lời cảm ơn

Nhóm tác giả xin chân thành cảm ơn khoa Dược của Bệnh viện Dân tộc Tujia và Miêu, châu Enshi đã bào chế TCMS, cũng như các đối tượng tham gia nghiên cứu.

THÀNH PHẦN & TỶ LỆ (theo khối lượng dược liệu khô)

STTTên TrungTên ViệtTên dược họcBộ phận dùngTỷ lệ
1细辛 (Xixin)Tế tânHerba AsariRễ khô30
2丁香 (Dingxiang)Đinh hươngSyzygium aromaticumNụ hoa khô30
3川乌 (Chuanwu)Xuyên ô / Phụ tử sống ⚠️Radix AconitiRễ khô20
4五倍子 (Wubeizi)Ngũ bội tửGalla ChinensisTổ sâu khô20
5金樱子 (Jinyingzi)Kim anh tửFructus Rosae LaevigataeQuả khô20
6覆盆子 (Fupenzi)Phúc bồn tửFructus RubiQuả khô20
7桑螵蛸 (Sangpiaoxiao)Tang phiêu tiêuOotheca MantidisBao trứng bọ ngựa20
8川椒 (Chuanjiao)Xuyên tiêuPericarpium ZanthoxyliVỏ quả1

https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5656209

Viết một bình luận