Điều trị bằng Y học cổ truyền
Trong lĩnh vực điều trị bằng Y học cổ truyền (YHCT), các chế phẩm thảo dược dùng ngoài ngày càng nhận được nhiều sự quan tâm trong việc kiểm soát xuất tinh sớm. Các bằng chứng hiện có cho thấy một số công thức YHCT bôi ngoài, chẳng hạn như dạng xịt thảo dược (gồm Tế tân, Đinh hương, Bọ ngựa tiêu – Mantis ootheca, Phụ tử, Chỉ thực, Quả tầm xuân, Sơn tra, Vỏ quả hoa tiêu Tứ Xuyên), có tác dụng bổ thận và cố tinh. (Asarum (tế tân – nóng), Clove (đinh hương), Mantis Ootheca (tang phiêu diêu), Aconite (phụ tử chế), Zhi Shi Chỉ xác, Rosehip (nụ tầm xuân), Hawthorn Fruit (Sơn tra), and Sichuan Pepper Fruit Peel hạt tiêu tứ xuyên)
Trong một nghiên cứu lâm sàng có đối chứng, Ying-Dong Cui (67) đã phân ngẫu nhiên 90 bệnh nhân xuất tinh sớm thành ba nhóm:
Nhóm Y học cổ truyền (xịt thảo dược, n = 30),
Nhóm liệu pháp giảm cảm giác (thiết bị tự động, n = 30),
Nhóm điều trị kết hợp (xịt thảo dược + liệu pháp giảm cảm giác, n = 30),
với thời gian điều trị liên tục 6 tuần.
Kết quả cho thấy tỷ lệ hiệu quả chung lần lượt là 65,5%, 67,9% và 89,7% ở nhóm YHCT, nhóm giảm cảm giác và nhóm điều trị kết hợp. Nhóm kết hợp cho thấy sự cải thiện rõ rệt hơn về thời gian tiềm tàng xuất tinh trong âm đạo (IELT) và Chỉ số xuất tinh sớm Trung Quốc so với các nhóm đối chứng. Điều này cho thấy xịt thảo dược có thể kéo dài thời gian xuất tinh thông qua tác dụng gây tê tại chỗ kết hợp với bổ thận – cố tinh.
Ưu điểm của các phương pháp này nằm ở tác động trực tiếp tại chỗ, hiệu quả tương đối bền vững và tác dụng phụ nhẹ. Tuy nhiên, chúng đòi hỏi tuân thủ điều trị lâu dài và khởi tác dụng chậm, do đó phù hợp với nhiều nhóm bệnh nhân khác nhau. Ngoài ra, hiệu quả và độ an toàn của nhiều chế phẩm thảo dược Trung Quốc dùng ngoài đã được các nghiên cứu lâm sàng chứng minh, giúp chúng trở thành lựa chọn điều trị hỗ trợ trong quản lý xuất tinh sớm.
Các bài thuốc Y học cổ truyền phối hợp cũng đóng vai trò quan trọng trong điều trị xuất tinh sớm (68). Theo lý luận Y học cổ truyền, xuất tinh sớm có mối liên quan chặt chẽ với nhiều yếu tố như thận hư, huyết ứ, đàm thấp và khí trệ. Do đó, nhiều bài thuốc thang và phương pháp châm cứu của Y học cổ truyền nhằm đạt được các tác dụng như bổ thận ích khí, hoạt huyết hóa ứ, lợi thấp trừ đàm và điều hòa tạng phủ (69).
Vì vậy, các bài thuốc Y học cổ truyền là lựa chọn phù hợp trong điều trị xuất tinh sớm nguyên phát do rối loạn tạng phủ, cũng như xuất tinh sớm thứ phát liên quan đến căng thẳng cảm xúc hoặc stress. Yu và cộng sự (70) cho thấy việc uống liên tục hạt cốm Kim Kê Phối Hợp (Compound Jinji Granules) trong 4 tuần đã cải thiện rõ rệt các chỉ số thời gian đưa vào (IL – insertion latency), tần suất xuất tinh (EF) và tần suất giao phối (MF) trên mô hình chuột thí nghiệm.
Ngoài ra, các bài thuốc thang như Sơ Can Ích Đởm Phương (Shugan Yidan Fang) và Khiều Thược Phương (Qiaoshao Prescription) cho thấy tác dụng tích cực trong điều trị xuất tinh sớm thông qua điều hòa nồng độ dopamine và serotonin. Các bài thuốc này được công nhận rộng rãi về khả năng cải thiện chức năng tình dục nam giới và kéo dài thời gian xuất tinh (71, 72).
Hơn nữa, các công thức thuốc Y học cổ truyền có những ưu điểm như thành phần đa vị, tác động đa mục tiêu và linh hoạt theo triệu chứng cá thể, từ đó nâng cao tính đặc hiệu và hiệu quả trong điều trị xuất tinh sớm. Những kết quả trên cho thấy điều trị kết hợp Y học cổ truyền và Y học hiện đại hiệu quả hơn so với chỉ dùng SSRIs đơn thuần, mang lại phương pháp điều trị toàn diện hơn cho bệnh nhân xuất tinh sớm (73)
BÀI THUỐC KINH ĐIỂN THƯỜNG DÙNG
Kim tỏa cố tinh hoàn → Thận khí hư, tinh không cố
Lục vị địa hoàng hoàn → Thận âm hư
Tri bá địa hoàng hoàn → Âm hư hỏa vượng
Giao thái hoàn → Tâm Thận bất giao
Tiêu dao tán gia giảm → Can uất
Thanh tâm bổ thận. Bài thuốc: Thiên môn 15g, thục địa 15g, nhân sâm 10g, hoàng bá 9g, sa nhân 4g, cam thảo 6g, hoàng liên 3g, táo nhân 8g, đăng tâm thảo 9g, ngũ vị tử 9g, mẫu lệ 20g.
Thanh tâm hỏa : Hoàng liên, liên tâm,
Toan táo nhân ,viễn chí, phục thần
Thanh thượng tiêu trúc diệp, sa sâm,
Tang phiêu tiêu
Kim anh tử
Liên nhục
Toan táo nhân
| Tình huống | Nên dùng |
|---|
| Tâm hỏa thực | Hoàng liên, Chi tử |
| Tâm phiền nhẹ | Liên tâm, Trúc diệp |
| Tâm âm hư | Sinh địa, Huyền sâm |
| Tâm Thận bất giao | Hoàng liên (liều thấp) + Viễn chí |
| Tảo tiết do lo âu | An thần > tả hỏa |
Xuất tinh sớm (PE) là một bệnh lý thường gặp của hệ sinh sản nam giới, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh và bạn tình. Hiện nay, PE được xem là một bệnh lý sinh học – tâm lý – xã hội với căn nguyên phức tạp và phương pháp điều trị đa dạng.
Các thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRIs) dùng đường uống là lựa chọn điều trị hàng đầu cho PE, nhờ những ưu điểm như độ an toàn cao, khởi phát tác dụng nhanh và không xâm lấn. Tuy nhiên, thuốc gây tê tại chỗ, liệu pháp hành vi và tâm lý, các phương pháp hỗ trợ bằng thiết bị, cũng như y học cổ truyền (YHCT) đều có thể được sử dụng như những liệu pháp thay thế cho các bệnh nhân không dung nạp SSRIs.
Cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, một số phương pháp mới—như liệu pháp sóng xung kích ngoài cơ thể cường độ thấp (Li-ESWT) và kích thích điện thần kinh qua da (TENS)—thậm chí có thể cải thiện PE thông qua các cơ chế như điều hòa dẫn truyền thần kinh và cải thiện vi tuần hoàn tại chỗ. Đây đều là những hướng đi quan trọng cho điều trị PE nam giới trong tương lai.
Trong bài tổng quan ngắn này, chúng tôi sẽ trình bày chi tiết các phương pháp điều trị nói trên.
Giới thiệu
Xuất tinh sớm (PE) được định nghĩa là tình trạng khó kiểm soát xuất tinh, thời gian xuất tinh trong âm đạo rất ngắn, kèm theo sự khó chịu hoặc căng thẳng cho bản thân người bệnh hoặc bạn tình, và kéo dài trên sáu tháng (1). PE là một vấn đề phổ biến ở nam giới thuộc mọi nhóm tuổi, ảnh hưởng đáng kể đến trạng thái tâm lý và chất lượng cuộc sống của cả người bệnh lẫn bạn tình. Theo báo cáo, 20%–30% nam giới trên toàn thế giới bị ảnh hưởng bởi các mức độ PE khác nhau (2).
Do sự khác biệt về chủng tộc, khu vực địa lý cũng như cách định nghĩa PE, các dữ liệu dịch tễ học hiện có cho thấy sự chênh lệch đáng kể. Hướng dẫn của Hiệp hội Y học Tình dục Quốc tế (ISSM) và Hiệp hội Tiết niệu châu Âu (EAU) cho thấy tỷ lệ hiện mắc chung lần lượt là 19,8% tại Thổ Nhĩ Kỳ và 25,8% tại Trung Quốc (3, 4). Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự xuất hiện của PE có liên quan đến nhiều bệnh lý kèm theo và yếu tố nguy cơ, chẳng hạn như tăng nhạy cảm quy đầu, tuổi cao, hút thuốc, uống rượu, rối loạn tâm lý, đái tháo đường và tăng huyết áp.
Quá trình xuất tinh bình thường là một sự kiện sinh lý phức tạp, liên quan đến hệ thần kinh trung ương, thần kinh ngoại biên, hệ nội tiết và hệ sinh sản (5). Bước đầu tiên trong điều trị PE thường là điều chỉnh lối sống, bao gồm ngừng hút thuốc, hạn chế rượu bia, tập luyện thể dục, và tránh thức khuya. Khi PE chủ yếu do yếu tố cảm xúc hoặc tâm lý gây ra, việc giảm lo âu và sử dụng thuốc điều hòa tâm trạng có thể mang lại hiệu quả. Đồng thời, sự tham gia của bạn tình cũng được xem là một hướng tiếp cận điều trị tích cực.
Các phương pháp điều trị PE hiện nay chủ yếu bao gồm thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRIs) đường uống, thuốc gây tê tại chỗ, liệu pháp tâm lý, liệu pháp hành vi, liệu pháp hỗ trợ bằng thiết bị, y học cổ truyền, điều trị phối hợp với thuốc ức chế PDE5, liệu pháp sóng xung kích cường độ thấp, kích thích thần kinh chày qua da, và can thiệp phẫu thuật (Hình 1). Trong thực hành lâm sàng, lựa chọn phương pháp phù hợp nhất có thể được đưa ra dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.
Trong số đó, SSRIs vẫn là một trong những phương pháp điều trị được sử dụng rộng rãi nhất nhờ khả năng dùng theo nhu cầu, hiệu quả rõ ràng và khởi phát tác dụng nhanh (6). Tuy nhiên, một số bệnh nhân không đáp ứng hoặc đáp ứng kém, đồng thời có thể gặp các tác dụng không mong muốn như đau đầu, buồn ngủ, mất ngủ và run, điều này thúc đẩy việc tìm kiếm những phương pháp điều trị an toàn hơn và có tính đích cao hơn (7, 8). Bài viết này sẽ trình bày chi tiết các phương pháp điều trị PE khác nhau dựa trên những tiến bộ nghiên cứu hiện nay.

Điều trị bằng thuốc: Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRIs)
Các thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRIs) hoạt động bằng cách ức chế có chọn lọc sự tái hấp thu serotonin (5-HT) vào neuron tiền synap, làm tăng nồng độ 5-HT trong khe synap, từ đó tăng cường dẫn truyền thần kinh serotonin. Tác động kéo dài của 5-HT lên các thụ thể hậu synap sẽ ức chế cung phản xạ xuất tinh, cuối cùng dẫn đến làm chậm quá trình xuất tinh (9).
Các SSRIs như paroxetine, fluoxetine và sertraline đã được chứng minh là có khả năng kéo dài đáng kể thời gian xuất tinh trong âm đạo (IELT). Trong sinh lý học xuất tinh, thụ thể 5-HT1a đóng vai trò hoạt hóa, trong khi sự hoạt hóa của thụ thể 5-HT1b và 5-HT2c lại có tác dụng ức chế xuất tinh (10, 11).
Hơn nữa, các nghiên cứu cho thấy dùng SSRIs hằng ngày hiệu quả hơn so với dùng theo nhu cầu trong việc trì hoãn xuất tinh, qua đó khẳng định vai trò then chốt của 5-HT trong điều hòa phản xạ xuất tinh (12). Các thử nghiệm lâm sàng cũng xác nhận rằng paroxetine có thể kéo dài thời gian giao hợp và cải thiện mức độ hài lòng tình dục ở bệnh nhân xuất tinh sớm (PE), và những tác dụng này có liên quan đến sự tăng cường dẫn truyền thần kinh serotonin (13). Do đó, tăng nồng độ 5-HT tại synap được xem là một biện pháp điều trị bằng thuốc hiệu quả đối với PE.
Trên lâm sàng, các SSRIs được chia thành hai nhóm là dùng theo nhu cầu và dùng hằng ngày, sự phân loại này liên quan chặt chẽ đến đặc điểm dược động học của từng thuốc. Dapoxetine, với thời gian bán thải ngắn, là SSRI đầu tiên được phát triển chuyên biệt cho điều trị PE theo nhu cầu. Ngược lại, paroxetine và sertraline có thời gian bán thải dài hơn, phù hợp cho việc sử dụng hằng ngày. Các nghiên cứu cho thấy nồng độ paroxetine trong huyết tương đạt trạng thái ổn định sau khoảng 13 ngày kể từ khi bắt đầu dùng thuốc hằng ngày (14).
Các vị thuốc đông y giúp ức chế tái hấp thu có chọn lọc SSRIs
Cỏ xạ hương
Nhóm Sơn tra, tiểu mạch, bách hợp, toan táo nhân, trong đó toan táo nhân là ok nhất, sau đó là lạc tiên
Thực tế lâm sàng có thể sử dụng lạc tiên, toan táo nhân, thêm đan sâm giúp ức chế tái hấp thu serotonin ok
Kim tỏa cố tinh hoàn
Hiệu quả theo từng trục:
| Trục | Vị thuốc |
|---|---|
| Serotonin | Toan táo nhân |
| GABA – an thần | Lạc tiên |
| Tuần hoàn – BDNF | Đan sâm |
Các thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRIs) là lựa chọn điều trị hàng đầu cho xuất tinh sớm, đặc biệt phù hợp với xuất tinh sớm nguyên phát hoặc xuất tinh sớm thứ phát khi điều trị phối hợp và liệu pháp hành vi không mang lại hiệu quả (15). SSRIs cũng được xem là liệu pháp dược lý tuyến đầu trong điều trị PE, nhất là khi liệu pháp hành vi thất bại (15).
Liệu pháp phối hợp SSRIs với thuốc ức chế phosphodiesterase-5 (PDE-5), chẳng hạn như tadalafil, đã được chứng minh là kéo dài thời gian xuất tinh tốt hơn so với dùng SSRIs đơn thuần. Một nghiên cứu lâm sàng cho thấy việc kết hợp tadalafil với paroxetine hoặc dapoxetine hiệu quả hơn so với điều trị đơn trị bằng SSRI, đặc biệt ở bệnh nhân trẻ tuổi (16).
Cần nhấn mạnh rằng dapoxetine hiện là thuốc duy nhất được phê duyệt chính thức để điều trị xuất tinh sớm, trong khi các SSRIs khác được sử dụng theo hình thức ngoài chỉ định (off-label) (17). So với dapoxetine, các thuốc như paroxetine, sertraline và fluoxetine vốn được phát triển ban đầu để điều trị trầm cảm và được sử dụng trong lâm sàng nhằm làm chậm xuất tinh thông qua tác dụng phụ của chúng (18). Tuy nhiên, khác với dapoxetine có đặc điểm hấp thu nhanh và thải trừ nhanh, các thuốc này có khởi phát tác dụng chậm hơn và thời gian bán thải dài hơn. Do đó, cần dùng hằng ngày để đạt nồng độ thuốc ổn định trong máu, điều này có thể dẫn đến tác dụng phụ xuất hiện thường xuyên hơn hoặc kéo dài hơn như chóng mặt, buồn nôn và xuất tinh muộn (19, 20).
Ngoài ra, việc sử dụng lâu dài có thể làm suy giảm chất lượng tinh trùng và gây ra các triệu chứng cai thuốc (21, 22). Mặc dù cả liệu pháp phối hợp và đơn trị bằng SSRIs đều có thể gây ra các tác dụng không mong muốn—như chóng mặt, buồn nôn, xuất tinh muộn hoặc giảm ham muốn tình dục—những tác dụng này nhìn chung ở mức độ chấp nhận được (23).
Tóm lại, SSRIs là lựa chọn tuyến đầu trong điều trị xuất tinh sớm, với nhiều ưu điểm rõ rệt và có thể được lựa chọn linh hoạt dùng theo nhu cầu hoặc dùng hằng ngày, tùy theo sự khác biệt và nhu cầu cá thể của từng bệnh nhân. Trong tương lai, các nghiên cứu cần tiếp tục khai thác những cơ chế ngoài con đường 5-HT nhằm tối ưu hóa chiến lược điều trị PE.
Thuốc chống trầm cảm ba vòng (Tricyclic antidepressants – TCAs)
Các thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCAs) chủ yếu đạt được tác dụng làm chậm xuất tinh thông qua việc ức chế tái hấp thu serotonin (5-HT) tại màng tiền synap của neuron, từ đó làm tăng nồng độ 5-HT và tăng cường dẫn truyền thần kinh. Trong nhóm này, clomipramine là thuốc đại diện được sử dụng và nghiên cứu rộng rãi nhất trong thực hành lâm sàng.
Choi JB và cộng sự (24) đã phân ngẫu nhiên 159 bệnh nhân xuất tinh sớm vào nhóm giả dược (n = 53) và nhóm dùng clomipramine (n = 106). Sau 12 tuần điều trị, nhóm clomipramine cho thấy thời gian xuất tinh trong âm đạo (IELT) và điểm PETT được cải thiện rõ rệt so với nhóm giả dược. Tuy nhiên, 15,7% bệnh nhân bị buồn nôn và 4,9% bị chóng mặt. Điều này có thể liên quan đến việc clomipramine không có tính chọn lọc cao đối với tái hấp thu 5-HT so với các SSRIs. Do có tác dụng ức chế tái hấp thu kép cả 5-HT và norepinephrine, clomipramine thường được xếp là lựa chọn điều trị hàng hai khi SSRIs không hiệu quả (25).
Các bằng chứng hiện nay cho thấy clomipramine có khả năng kéo dài đáng kể thời gian xuất tinh, thể hiện hiệu quả điều trị tốt đối với xuất tinh sớm. Tuy nhiên, TCAs dễ gây tác dụng phụ kháng cholinergic và nguy cơ tim mạch, bao gồm khô miệng, táo bón, nhìn mờ, chóng mặt và hạ huyết áp tư thế (26, 27). Vì vậy, việc phát triển các thuốc ức chế tái hấp thu kép có tính chọn lọc cao nhằm giảm các tác dụng phụ kháng cholinergic và các tác dụng không mong muốn khác là rất cần thiết.
Dẫu vậy, TCAs vẫn đặc biệt phù hợp trong điều trị xuất tinh sớm thứ phát ở những bệnh nhân đồng mắc trầm cảm và xuất tinh sớm.
TCAs có thể dùng thêm mẫu lệ, khổng lệ, tức là trọng trấn an thần loại nhẹ nhàng hơn trong viên hoàn. Viễn chí, thạch xương bồ thì nó hơi nặng
Thuốc ức chế phosphodiesterase-5 (PDE-5 inhibitors)
Các thuốc ức chế phosphodiesterase-5 (PDE-5) là những thuốc kinh điển trong điều trị rối loạn cương dương (ED), tiêu biểu như sildenafil và tadalafil. Cơ chế tác dụng của chúng chủ yếu liên quan đến việc ức chế sự phân hủy cGMP, làm tăng giãn cơ trơn thể hang và tăng lưu lượng máu động mạch đến dương vật (28).
Thứ nhất, các thuốc ức chế PDE-5 giúp tăng độ cứng của dương vật, từ đó nâng cao sự tự tin tình dục và giảm lo âu, qua đó gián tiếp cải thiện khả năng kiểm soát xuất tinh. Thứ hai, những thuốc này có thể làm tăng ngưỡng xuất tinh bằng cách giảm trương lực thần kinh giao cảm tại niệu đạo, tuyến tiền liệt và các vùng liên quan khác (29).
Các thuốc ức chế PDE-5 được chỉ định cho xuất tinh sớm thứ phát, đặc biệt ở những bệnh nhân đồng thời mắc rối loạn cương dương. Bằng chứng cho thấy trong một thử nghiệm ngẫu nhiên trên 160 bệnh nhân vừa ED vừa PE, được chia thành nhóm dùng tadalafil (n = 80) và nhóm giả dược (n = 80), sau 3 tháng uống tadalafil 5 mg mỗi ngày, IELT trung bình (độ lệch chuẩn) ở nhóm tadalafil tăng từ 37 (11,24) giây lên 120,5 (47,37) giây. Kết quả này cho thấy thuốc ức chế PDE-5 có thể kéo dài đáng kể thời gian xuất tinh, đồng thời cải thiện chức năng cương (30).
Hơn nữa, như Mohseni Rad H. và cộng sự đã chứng minh, liệu pháp phối hợp thuốc ức chế PDE-5 với SSRIs có tác dụng hiệp đồng, hiệu quả hơn so với điều trị đơn trị về mặt IELT. Điều này có thể do tác động điều hòa bổ sung lẫn nhau ở cả mức độ thần kinh – mạch máu và hệ thần kinh trung ương (16). Vì vậy, thuốc ức chế PDE-5 cung cấp một lựa chọn điều trị bổ sung quan trọng cho xuất tinh sớm, đặc biệt ở những bệnh nhân kèm rối loạn cương dương.
Nhóm này về thảo dược có
Dâm dương hoắc (Icariin) có tác dụng bằng 1/10 đến 1/20 tadalafil
Mật nhân (tăng testoteron tự do), giảm stress, kháng viêm
Các loại hỗ trợ : Kỳ tử, nhân sâm, đinh lăng, nhục thung dung
Ôn bổ thận dương dùng hạt cây hẹ (cừu thái tử)
Thuốc gây tê tại chỗ
Thuốc gây tê tại chỗ là một phương pháp phổ biến trong điều trị xuất tinh sớm (PE). Các tác nhân này bao gồm lidocaine, procaine, benzocaine, tetracaine và nhiều chế phẩm phối hợp, với các ưu điểm như dễ sử dụng, khởi phát tác dụng nhanh và ít tác dụng phụ toàn thân. Chúng đặc biệt phù hợp trong điều trị xuất tinh sớm nguyên phát và thứ phát do tăng nhạy cảm quy đầu (31). Các nghiên cứu cho thấy việc sử dụng dạng xịt gây tê chứa lidocaine và prilocaine, với ba nhát xịt trước khi giao hợp khoảng 5 phút, có thể kéo dài thời gian xuất tinh và nâng cao mức độ hài lòng tình dục (32).
Những thuốc này hoạt động bằng cách phong bế các kênh natri tại những vùng cụ thể như quy đầu và rãnh vành, từ đó giảm dẫn truyền xung thần kinh và làm suy giảm cảm giác từ dây hãm và vùng vành quy đầu, đạt được tác dụng gây tê tại chỗ (33).
Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên 150 bệnh nhân xuất tinh sớm, nhóm can thiệp được sử dụng xịt lidocaine 5%, trong khi nhóm đối chứng dùng xịt giả dược nền cồn. Kết quả cho thấy việc bôi xịt lidocaine 5% lên quy đầu trước giao hợp 10–20 phút đã cải thiện điểm AIPE, kéo dài thời gian xuất tinh trong âm đạo (IELT) và tăng tần suất giao hợp so với nhóm đối chứng. Các tác dụng không mong muốn ghi nhận chỉ là tác dụng phụ tại chỗ ở mức độ chấp nhận được (34).
Mặc dù thuốc gây tê tại chỗ nhìn chung được xem là an toàn trong điều trị PE, chúng vẫn có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn. Phổ biến nhất là tê quy đầu quá mức, có thể làm giảm khoái cảm tình dục. Một số ít bệnh nhân có thể gặp ngứa hoặc ban đỏ tại chỗ, nhưng các triệu chứng này thường nhanh chóng hết sau khi rửa sạch thuốc (35, 36). Benzocaine, một thuốc gây tê khác, cũng có khả năng giảm độ nhạy cảm của dương vật và kéo dài thời gian xuất tinh. Đối với bệnh nhân có độ nhạy cảm quy đầu cao, việc sử dụng bao cao su hoặc khăn lau chứa benzocaine có thể là một lựa chọn điều trị thay thế (37).
Tóm lại, thuốc gây tê tại chỗ có thể điều trị hiệu quả cả xuất tinh sớm nguyên phát và thứ phát, đặc biệt phù hợp với bệnh nhân tăng nhạy cảm quy đầu hoặc không dung nạp thuốc uống hay không muốn điều trị bằng thuốc đường uống. Trong thực hành lâm sàng, có thể lựa chọn các dạng bào chế khác nhau tùy theo sở thích cá nhân, và điều chỉnh liều dùng dựa trên hiệu quả cũng như khả năng dung nạp. Các thuốc này giúp giảm nhạy cảm dương vật và kéo dài thời gian xuất tinh; mặc dù có thể gây giảm khoái cảm tình dục, nhưng tác dụng phụ này thường thoáng qua và có thể kiểm soát, khẳng định tính an toàn và hiệu quả của phương pháp điều trị này.
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12708263
Nhóm này về thảo dược có khá nhiều loại dùng dạng xịt như bạc hà và các loại như bài sau
Có 80 tài liệu tham khảo ở cuối bài, có thời gian thì nghiên cứu tiếp.
Theo nghiên cứu chính thống thì có các thể sau :
1.Thể âm hư hỏa vượng
Hoàng liên thanh tâm ẩm, kết hợp gia đăng tâm thảo, ngũ vị tử, mẫu lệ, long cốt,
Hoặc dùng hoàng bá, sa nhân, ngũ vị tử, mẫu lệ, long cốt, toan táo nhân, lạc tiên
2.Thể tâm tỳ hư
Gia vị kim anh tử, khiếm thực, nếu khí trung hạ hãm gia thăng ma, sài hồ
3.Thể thấp nhiệt nội ôn
Hoàng bá, phục linh thanh nhiệt lợi thấp
Đan sâm, liên tâm, xương bồ : Thanh tâm an thần
4.Thể thận hư bất cố : Tả quy hoàn
5.Thể thận dương hư dùng bài hữu quy hoàn
dương nuy thêm vị Tỏa dương, Ba kích, Ngô công để ôn thận dương,
Nếu tinh dịch loãng thêm Dâm dương hoắc, Tang tử, Tử hà sa để bổ thận sinh tinh.
Nếu kèm tỳ khí hư, lúc mệt mỏi hoạt tinh nặng hơn, chán ăn, tự hãn, thì thêm vị Đẳng sâm, Hoàng kỳ, Bạch truật.
Nếu thận hư bất cố thì ngoài các vị bổ thận còn thêm các vị cố sáp, có thể dùng bài “Kim tỏa cố thận hoàn”, “Thủy lục nhị tiên đan”.
Nếu hoạt tinh vốn do tâm thận bất giao phát triển thành, thì ngoài các vị bổ thận tinh còn thêm vị dưỡng tâm an thần, có thể dùng bài “Ban long hoàn” hoặc “Tang phiêu tiêu tán”.