Mất thính lực thần kinh cảm giác (Sensorineural Hearing Loss – SNHL) kèm theo chóng mặt là một thách thức lâm sàng quan trọng. Các phương pháp điều trị thông thường hiện nay thường chỉ mang lại hiệu quả hạn chế. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả và độ an toàn của phương pháp tiêm huyệt Gastrodin (GAI) như một liệu pháp hỗ trợ dựa trên lý luận của y học cổ truyền về “đồng trị Can và Tâm”. Thử nghiệm so sánh kết quả giữa nhóm bệnh nhân chỉ điều trị theo phương pháp thông thường và nhóm điều trị thông thường kết hợp tiêm huyệt Gastrodin nhằm xác định mức độ cải thiện chức năng thính giác, triệu chứng tiền đình và chất lượng cuộc sống.
Mô tả chi tiết
SNHL kèm chóng mặt ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, thường dẫn đến căng thẳng và rối loạn tâm lý. Cơ chế bệnh sinh liên quan đến suy giảm tuần hoàn mạch máu và tình trạng thiếu oxy ở tai trong.
Mặc dù các phương pháp điều trị thông thường như corticosteroid và thuốc giãn mạch được sử dụng phổ biến, hiệu quả của chúng đôi khi không ổn định.
Theo y học cổ truyền, sự mất điều hòa giữa Can và Tâm có thể góp phần gây ra các triệu chứng này. Gastrodin, được chiết xuất từ dược liệu Gastrodia elata (Thiên ma), có đặc tính bảo vệ thần kinh và thúc đẩy tuần hoàn. Phương pháp tiêm huyệt kết hợp tác dụng dược lý của thuốc với kích thích kinh lạc.
Thiết kế nghiên cứu
Đây là thử nghiệm lâm sàng tiền cứu, ngẫu nhiên, có đối chứng, bao gồm 100 bệnh nhân đủ tiêu chuẩn, được chia thành hai nhóm:
Nhóm GAI: điều trị tiêu chuẩn + tiêm huyệt Gastrodin
Nhóm chứng (Control): chỉ điều trị tiêu chuẩn
Cả hai nhóm đều được dùng phác đồ chuẩn gồm:
Dextran-40
Ginkgo biloba extract
Mecobalamin
Yufeng Ningxin Dripping Pills
Nhóm GAI được tiêm Gastrodin vào các huyệt:
Huyệt tại chỗ: Thính cung, Thính hội, Ế phong
Huyệt xa: Bách hội, Thái xung, Nội quan, Thần môn
Các nhóm huyệt được luân phiên mỗi 2 ngày trong 4 tuần.
Đánh giá hiệu quả
Hiệu quả điều trị được đánh giá bằng:
Đo thính lực (audiometry)
Thang đo chóng mặt
Bảng câu hỏi ù tai
Thang đánh giá tâm lý
Phân tích huyết động học và các dấu ấn sinh học
Beta-asarone, một thành phần chính của cây Acorus tatarinowii (thạch xương bồ), có tác dụng làm giảm tổn thương thiếu máu não cục bộ gây ra bởi tắc động mạch não giữa ở chuột.
https://link.springer.com/article/10.1186/1472-6882-13-236
Bối cảnh
Tổn thương não do thiếu máu – thiếu oxy thường gây ra tổn thương não không hồi phục. Việc thiếu các phương pháp điều trị dược lý hiệu quả và áp dụng rộng rãi cho bệnh nhân đột quỵ thiếu máu cục bộ đã làm gia tăng sự quan tâm đối với các dược liệu truyền thống. β-Asarone, một hoạt chất có tác dụng dược lý rõ rệt trên hệ thần kinh trung ương, đã được sử dụng trong nghiên cứu này nhằm phòng ngừa thiếu máu não. Hoạt chất này là thành phần quan trọng của dược liệu Acorus tatarinowii (thạch xương bồ).
Kết quả
β-Asarone cải thiện đáng kể kết quả thần kinh sau thiếu máu não và tái tưới máu, thể hiện qua sự cải thiện chức năng hành vi thần kinh ở chuột. Đồng thời, việc bổ sung β-Asarone giúp tăng cường cơ chế bảo vệ chống lại thiếu máu não, thông qua tăng hoạt tính các hệ thống chống oxy hóa có liên quan đến quá trình hình thành tổn thương.
Việc khôi phục trạng thái cân bằng chống oxy hóa trong não sau tái tưới máu có thể giúp não phục hồi tốt hơn sau tổn thương do thiếu máu cục bộ.
Kết luận
Kết quả thực nghiệm cho thấy β-Asarone có tác dụng bảo vệ đối với thiếu máu não theo những cơ chế đặc hiệu. Việc sử dụng β-Asarone có thể giảm tổn thương não khu trú do thiếu máu và tái tưới máu.
Cơ chế bảo vệ của β-Asarone đối với thiếu máu não chủ yếu thông qua tăng hoạt tính các hệ thống chống oxy hóa liên quan đến quá trình sinh bệnh của tổn thương não.
Các hợp chất asarone chiết xuất từ thân rễ thạch xương bồ có thể thúc đẩy quá trình tạo và giải phóng các yếu tố dinh dưỡng nuôi dưỡng tế bào thần kinh, thông qua tác động lên tế bào astrocyte trong môi trường nuôi cấy. Những yếu tố dinh dưỡng thần kinh này có vai trò hỗ trợ sự sống, phát triển và phục hồi của tế bào thần kinh.
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31153972
Acorus tatarinowii (thạch xương bồ), tên dược liệu là Acori Tatarinowii Rhizoma (ATR) – thân rễ khô của cây Acorus tatarinowii Schott – là một vị thuốc y học cổ truyền Trung Quốc được sử dụng rộng rãi để điều trị các bệnh lý não bộ, như trầm cảm, hay quên, lo âu và động kinh.
Nhiều bằng chứng cho thấy ATR có tác dụng có lợi đối với tế bào thần kinh trong các mô hình động vật, tuy nhiên cơ chế tác dụng ở cấp độ tế bào vẫn chưa được làm rõ.
Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học xác định rằng α-asarone và β-asarone có thể là những hoạt chất chính của ATR. Khi được sử dụng trên tế bào hình sao (astrocytes) của chuột được nuôi cấy, các hợp chất này kích thích mạnh mẽ sự biểu hiện và tiết ra các yếu tố dinh dưỡng thần kinh (neurotrophic factors) theo mức độ phụ thuộc vào liều. Các yếu tố này bao gồm:
NGF (Nerve Growth Factor) – yếu tố tăng trưởng thần kinh
BDNF (Brain-Derived Neurotrophic Factor) – yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não
GDNF (Glial-Derived Neurotrophic Factor) – yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ tế bào thần kinh đệm
Kết quả cho thấy tác dụng lên tế bào thần kinh của ATR, được kích hoạt bởi asarone, có thể được trung gian thông qua việc tăng biểu hiện các yếu tố dinh dưỡng thần kinh trong astrocytes. Điều này hỗ trợ cơ sở khoa học cho việc sử dụng ATR trong lâm sàng.
Ngoài ra, khi sử dụng chất ức chế PKA (H89) trên các tế bào astrocyte nuôi cấy, sự tăng biểu hiện các yếu tố dinh dưỡng thần kinh do asarone gây ra bị ức chế một phần, cho thấy con đường tín hiệu PKA có tham gia vào cơ chế này.
Kết quả nghiên cứu cho thấy α-asarone và β-asarone từ ATR có thể là những ứng viên tiềm năng trong phát triển thuốc điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh
bài thuốc rối loạn tiền đình không có triệu chứng thực thể này : Thiên ma, đỗ trọng, xuyên khung, lá dâu, cúc hoa. Tất nhiên là bài này chỉ dùng cho rối loạn tiền đình không có triệu chứng thực thể
chóng mặt do can dương thượng cang tăng huyết áp nhẹ đau đầu, hoa mắt.