Thảo dược cho hội chứng ruột kích thích chủ yếu là táo bón thử nghiệm

Bệnh nhân IBS-C (hội chứng ruột kích thích thể táo bón) được điều trị bằng Y học cổ truyền (TCM) cho thấy mức cải thiện tốt hơn so với những bệnh nhân dùng cisapride hoặc mosapride. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5734785/

Các biện pháp thảo dược đối với hội chứng ruột kích thích thể táo bón: Một tổng quan hệ thống về các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng

Hội chứng ruột kích thích thể táo bón (IBS-C) là một rối loạn tiêu hóa phổ biến, đặc trưng bởi đau bụng và thay đổi thói quen đại tiện. Các phương pháp điều trị thông thường đối với IBS-C thường cho hiệu quả hạn chế, dẫn đến sự quan tâm ngày càng tăng đối với các biện pháp thảo dược. Tổng quan hệ thống này nhằm đánh giá hiệu quả và độ an toàn của các phương thuốc thảo dược trong quản lý IBS-C.

Kết quả: Nhìn chung, các nghiên cứu được đưa vào cho thấy một số bằng chứng về lợi ích của các biện pháp thảo dược đối với triệu chứng IBS-C, bao gồm cải thiện tần suất đại tiện, độ đặc của phân, đau bụng và chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, sự không đồng nhất giữa các can thiệp và các thước đo kết cục đã hạn chế khả năng thực hiện phân tích gộp (meta-analysis).

Kết luận: Tổng quan hệ thống này cho thấy các biện pháp thảo dược có thể mang lại lợi ích tiềm năng trong quản lý IBS-C.

Hội chứng ruột kích thích IBS là một rối loạn tiêu hóa chức năng phổ biến, đặc trưng bởi đau bụng, chướng bụng và thay đổi thói quen đại tiện. Trong các phân nhóm của bệnh, hội chứng ruột kích thích thể táo bón IBS-C là một vấn đề lâm sàng đáng quan tâm do ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của người bệnh và những hạn chế của các phương pháp điều trị thông thường. Những năm gần đây, việc tìm kiếm các liệu pháp bổ sung và thay thế ngày càng được chú ý, trong đó các biện pháp thảo dược nổi lên như những ứng viên tiềm năng trong kiểm soát triệu chứng IBS-C.

Bệnh nhân bị táo bón có thể gặp khó khăn trong việc được chẩn đoán chính xác và điều trị phù hợp do tính chất đa yếu tố của triệu chứng tiêu hóa này cũng như khả năng tồn tại nhiều nguyên nhân chồng lấp. Sự phức tạp xuất phát từ các nguyên nhân nền đa dạng của táo bón, bao gồm rối loạn chức năng, bất thường cấu trúc, bệnh lý toàn thân và các yếu tố liên quan đến thuốc, dễ dẫn đến hiểu sai triệu chứng và xử trí không phù hợp.

Biểu hiện lâm sàng của táo bón mang tính chủ quan và có thể khác nhau đáng kể giữa các cá nhân. Người bệnh có thể báo cáo các mức độ khác nhau của khó chịu vùng bụng, chướng bụng và thay đổi thói quen đại tiện, khiến việc phân biệt táo bón do rối loạn chức năng nguyên phát như táo bón do chậm nhu động đại tràng hoặc rối loạn phối hợp đại tiện với táo bón thứ phát do u đại trực tràng, rối loạn thần kinh hoặc rối loạn chuyển hóa trở nên khó khăn. Do đó, bệnh nhân có thể bị chẩn đoán sai hoặc chậm phát hiện các bệnh lý nghiêm trọng tiềm ẩn.

Ngoài ra, việc đánh giá táo bón thường dựa trên các tiêu chí mang tính chủ quan như tần suất đi tiêu và độ đặc của phân, những yếu tố này có thể bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn và lối sống. Tính chủ quan này có thể dẫn đến sự không nhất quán trong định nghĩa táo bón, làm phức tạp thêm quá trình chẩn đoán và có thể dẫn đến chẩn đoán nhầm. Nguy cơ điều trị sai càng tăng khi thuốc nhuận tràng được bán không cần kê đơn và tình trạng tự dùng thuốc phổ biến. Người bệnh có thể tự sử dụng thuốc nhuận tràng dễ mua mà không đi khám, dẫn đến giảm triệu chứng tạm thời nhưng bỏ sót nguyên nhân nền. Điều này có thể che lấp căn nguyên thực sự của táo bón và cản trở điều trị thích hợp.

Hơn nữa, táo bón có thể đồng thời xuất hiện cùng các triệu chứng tiêu hóa khác như đau bụng, chướng bụng hoặc tiêu chảy, làm tăng thêm tính phức tạp trong chẩn đoán. Sự chồng lấp triệu chứng có thể che khuất nguyên nhân thực sự, dẫn đến chẩn đoán không chính xác hoặc điều trị không phù hợp khi chỉ tập trung vào triệu chứng riêng lẻ mà không xử lý nguyên nhân gốc rễ.

Trong các trường hợp táo bón mạn tính, người bệnh có thể chịu gánh nặng triệu chứng đáng kể, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống. Gánh nặng này có thể dẫn đến căng thẳng tâm lý hoặc xu hướng cơ thể hóa triệu chứng, làm phức tạp thêm quá trình chẩn đoán và có thể dẫn đến các xét nghiệm hoặc điều trị không cần thiết.

Để giảm thiểu nguy cơ chẩn đoán và điều trị sai, cần áp dụng một cách tiếp cận lâm sàng toàn diện và có hệ thống trong đánh giá táo bón. Cách tiếp cận này bao gồm khai thác kỹ tiền sử bệnh, khám lâm sàng và cân nhắc các xét nghiệm cận lâm sàng, nội soi và chẩn đoán hình ảnh cần thiết để xác định các nguyên nhân thứ phát tiềm ẩn. Ngoài ra, việc sử dụng thận trọng các tiêu chuẩn chẩn đoán và thang điểm đã được thẩm định có thể giúp phân loại chính xác các thể táo bón chức năng. Sự hợp tác giữa nhân viên y tế và bệnh nhân là yếu tố thiết yếu trong việc khai thác triệu chứng, lối sống và tiền sử dùng thuốc nhằm xác định các yếu tố góp phần và định hướng can thiệp điều trị phù hợp.

Tính phức tạp và đa yếu tố của táo bón đặt ra nhiều thách thức trong chẩn đoán chính xác và lựa chọn điều trị. Sự chồng lấp triệu chứng, các tiêu chí mang tính chủ quan, tình trạng tự dùng thuốc và tính mạn tính của triệu chứng có thể dẫn đến xử trí sai và chậm phát hiện bệnh lý nền. Việc áp dụng chiến lược đánh giá toàn diện, có hệ thống, kết hợp các công cụ đánh giá khách quan và tăng cường giao tiếp cởi mở với bệnh nhân là điều thiết yếu để đảm bảo chẩn đoán chính xác và điều trị cá thể hóa cho người bệnh táo bón.

Các biện pháp thảo dược, có nguồn gốc từ cây thuốc, đã được sử dụng hàng thế kỷ trong các hệ thống y học cổ truyền, thường được cho là có hiệu quả trong các rối loạn tiêu hóa. Các hợp chất thực vật này sở hữu nhiều đặc tính dược lý đa dạng như tác dụng nhuận tràng, chống viêm, chống co thắt và điều hòa nhu động ruột, khiến chúng trở thành những ứng viên hấp dẫn trong điều trị triệu chứng IBS-C. Tuy nhiên, mặc dù phổ biến, việc sử dụng thảo dược trong điều trị bệnh tiềm ẩn nhiều nguy cơ do thiếu quản lý chặt chẽ, kiểm soát chất lượng không đồng nhất, tính phức tạp dược lý và khả năng xảy ra tương tác bất lợi.

Một trong những mối quan ngại cơ bản là thiếu các quy định nghiêm ngặt và quy trình sản xuất chuẩn hóa, dẫn đến sự khác biệt về chất lượng, hàm lượng và độ tinh khiết của sản phẩm thảo dược trên thị trường. Nồng độ các hoạt chất có thể dao động đáng kể giữa các lô hoặc các nhãn hiệu, dẫn đến hiệu quả điều trị không ổn định và khó dự đoán kết quả lâm sàng.

Thành phần hóa học phức tạp của thảo dược cũng đặt ra thách thức đáng kể. Nhiều sản phẩm chứa nhiều hoạt chất với đặc tính dược lý khác nhau, gây khó khăn trong việc xác định thành phần nào chịu trách nhiệm chính cho tác dụng điều trị hoặc phản ứng bất lợi. Sự tương tác giữa các thành phần có thể tạo ra hiệu ứng hiệp đồng hoặc đối kháng khó lường, làm phức tạp việc ứng dụng lâm sàng.

Hồ sơ an toàn của thảo dược còn bị ảnh hưởng bởi nguy cơ tương tác với thuốc tây. Sản phẩm thảo dược có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa, phân bố hoặc thải trừ của thuốc kê đơn, làm giảm hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ độc tính. Việc thiếu trao đổi thông tin giữa bệnh nhân và nhân viên y tế về sử dụng thực phẩm bổ sung thảo dược có thể làm gia tăng rủi ro này.

Ngoài ra, một số thảo dược có thể gây độc trực tiếp lên cơ quan hoặc hệ cơ quan. Những sản phẩm chứa các hợp chất mạnh như alcaloid, glycosid hoặc tinh dầu có thể gây độc gan, độc thận hoặc độc tim. Nguy cơ phản ứng dị ứng với một số thành phần thảo dược cũng cần được lưu ý, vì có thể dẫn đến phản ứng quá mẫn nghiêm trọng ở người nhạy cảm. Hơn nữa, việc nhầm lẫn dược liệu hoặc pha trộn với các chất độc hại, cùng với nguy cơ nhiễm kim loại nặng, thuốc bảo vệ thực vật hoặc vi sinh vật trong quá trình trồng trọt, thu hái và sản xuất, đều có thể làm suy giảm tính an toàn và chất lượng sản phẩm. Những yếu tố này góp phần tạo nên các nguy cơ tiềm ẩn khi sử dụng thảo dược trong điều trị bệnh. Do đó, nhân viên y tế và bệnh nhân cần thận trọng, nhận thức rõ rủi ro và trao đổi cởi mở khi sử dụng thảo dược như một phần của chiến lược chăm sóc toàn diện.

Mặc dù sự quan tâm đối với thảo dược trong điều trị IBS-C ngày càng tăng, bằng chứng hiện có vẫn rời rạc và không đồng nhất về thiết kế nghiên cứu cũng như kết cục đánh giá. Để giải quyết khoảng trống kiến thức này, chúng tôi thực hiện một tổng quan hệ thống nhằm đánh giá toàn diện các nghiên cứu về việc sử dụng thảo dược trong IBS-C.

Tổng quan này tuân thủ các hướng dẫn phương pháp luận nghiêm ngặt, bao gồm tìm kiếm tài liệu toàn diện theo tiêu chí xác định rõ ràng và trích xuất dữ liệu từ các nghiên cứu đủ điều kiện. Thông qua việc đánh giá phê bình bằng chứng hiện có, chúng tôi mong muốn cung cấp cái nhìn khách quan về hiệu quả và hồ sơ an toàn của các can thiệp thảo dược trong quản lý IBS-C.

Bằng cách tổng hợp các bằng chứng hiện có, tổng quan này nhằm cung cấp định hướng hữu ích cho nhân viên y tế và bệnh nhân đang tìm kiếm các phương pháp dựa trên bằng chứng trong điều trị IBS-C. Đồng thời, chúng tôi xác định các hướng nghiên cứu tiềm năng nhằm khắc phục những hạn chế của tài liệu hiện tại, nâng cao hiểu biết và ứng dụng thảo dược trong bối cảnh IBS-C, qua đó góp phần cải thiện chăm sóc người bệnh và định hướng chiến lược điều trị trong tương lai cho rối loạn tiêu hóa đầy thách thức này.

2. Vật liệu và Phương pháp

2.1. Chiến lược tìm kiếm

Một tìm kiếm tài liệu toàn diện đã được thực hiện nhằm xác định các nghiên cứu liên quan đến việc sử dụng thảo dược trong điều trị IBS-C. Các cơ sở dữ liệu điện tử bao gồm PubMed, MEDLINE, Embase, Scopus và Thư viện Cochrane được tìm kiếm từ thời điểm khởi đầu của mỗi cơ sở dữ liệu đến tháng 7 năm 2023.

Các thuật ngữ tìm kiếm được xây dựng dựa trên hệ thống Medical Subject Headings MeSH và các từ khóa liên quan đến herbal remedies, constipation-predominant irritable bowel syndrome và IBS-C.

2.2. Lựa chọn nghiên cứu

Quá trình lựa chọn nghiên cứu được thực hiện độc lập bởi hai nhà đánh giá S.L.P. và A.I. Hai nhà nghiên cứu này sàng lọc kết quả tìm kiếm dựa trên tiêu đề và tóm tắt để xác định các nghiên cứu có khả năng đủ điều kiện. Các bài báo toàn văn của những nghiên cứu được chọn sẽ được thu thập để đánh giá chi tiết hơn.

Các nghiên cứu được đưa vào nếu đáp ứng các tiêu chí sau:

a) Thiết kế nghiên cứu: Bao gồm các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng RCT, nghiên cứu quan sát (đoàn hệ, bệnh–chứng, cắt ngang) và các thử nghiệm lâm sàng đánh giá việc sử dụng thảo dược trong quản lý IBS-C.

b) Đối tượng nghiên cứu: Bao gồm bệnh nhân trưởng thành được chẩn đoán IBS-C theo các tiêu chuẩn chẩn đoán đã được thiết lập, chẳng hạn như tiêu chuẩn Rome.

c) Can thiệp: Các nghiên cứu đánh giá thảo dược như biện pháp can thiệp chính trong quản lý IBS-C được xem là đủ điều kiện. Thảo dược bao gồm các chế phẩm có nguồn gốc thực vật với tiềm năng tác dụng điều trị lên các triệu chứng IBS-C.

d) Kết cục: Bao gồm các nghiên cứu báo cáo các kết quả lâm sàng liên quan đến cải thiện triệu chứng IBS-C, như thay đổi thói quen đại tiện, khó chịu vùng bụng, chướng bụng và chất lượng cuộc sống tổng thể.

Các nghiên cứu bị loại trừ nếu được thực hiện trên quần thể nhi khoa, sử dụng can thiệp kết hợp (ví dụ thảo dược phối hợp với thuốc tân dược), hoặc tập trung vào các thể IBS khác như thể tiêu chảy hoặc thể hỗn hợp. Báo cáo ca bệnh, bài tổng quan và các nghiên cứu không có thước đo kết cục rõ ràng cũng bị loại khỏi phân tích.

2.3. Trích xuất dữ liệu

Việc trích xuất dữ liệu được thực hiện độc lập bởi cùng hai nhà đánh giá, sử dụng một biểu mẫu trích xuất dữ liệu chuẩn hóa. Các thông tin sau được thu thập từ mỗi nghiên cứu được đưa vào: đặc điểm nghiên cứu (tác giả, năm công bố, quốc gia), thiết kế nghiên cứu, cỡ mẫu, đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng, chi tiết can thiệp thảo dược (tên vị thuốc, dạng bào chế, liều lượng và cách sử dụng), thời gian điều trị, các kết cục được đánh giá và các phát hiện chính liên quan đến cải thiện triệu chứng IBS-C.

2.4. Đánh giá chất lượng

Chất lượng phương pháp luận của các RCT được đánh giá bằng công cụ Risk of Bias Tool của Cochrane Collaboration, bao gồm các tiêu chí: tạo trình tự ngẫu nhiên, che giấu phân bổ, làm mù người tham gia và nhân viên nghiên cứu, làm mù đánh giá kết cục, dữ liệu kết cục không đầy đủ, báo cáo chọn lọc và các nguồn sai lệch khác.

Đối với các nghiên cứu quan sát, thang điểm Newcastle-Ottawa Scale NOS được sử dụng để đánh giá nguy cơ sai lệch. Việc đánh giá chất lượng được thực hiện độc lập bởi hai nhà đánh giá nêu trên và mọi bất đồng được giải quyết thông qua thảo luận để đạt được sự đồng thuận.

2.5. Tổng hợp và phân tích dữ liệu

Do dự kiến có sự không đồng nhất giữa các nghiên cứu được đưa vào, việc thực hiện phân tích gộp không được xem là phù hợp. Vì vậy, phương pháp tổng hợp tường thuật được sử dụng để tóm tắt các kết quả, và các dữ liệu liên quan được trình bày dưới dạng bảng.

2.6. Vấn đề đạo đức

Do đây là một tổng quan hệ thống dựa trên các tài liệu đã được công bố, nên không cần phê duyệt đạo đức.

2.7. Báo cáo

Tổng quan hệ thống được thực hiện theo hướng dẫn Preferred Reporting Items for Systematic Reviews and Meta-Analyses PRISMA nhằm đảm bảo tính minh bạch và đầy đủ trong quá trình báo cáo.

3. Kết quả

Chúng tôi xác định được 48 bài báo liên quan đến tác dụng của thảo dược đối với IBS-C. Sau khi loại bỏ các bài trùng lặp, 30 bài báo được đưa vào sàng lọc và 10 bài bị loại do không liên quan đến chủ đề đã chọn hoặc là bài xã luận.

Hai mươi bài báo được đọc toàn văn để đánh giá chi tiết và tiếp tục loại thêm 11 bài. Cuối cùng, 9 bài báo được đưa vào tổng quan hệ thống này, như trình bày trong Hình 1.

Tên tác giả, cỡ mẫu, thiết kế nghiên cứu, phương pháp thống kê, mục tiêu và tóm tắt kết quả của từng bài được liệt kê trong Bảng 1.

Table 1. Các nghiên cứu đánh giá các biện pháp thảo dược khác nhau trong IBS-C

Tác giảThiết kế nghiên cứuĐối tượngCan thiệpKết quả chính
Sallon et al. (2002)Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược61 bệnh nhân IBS-CPadma Lax so với giả dược trong 12 tuần. 2 viên/ngày hoặc 1 viên/ngày nếu xuất hiện tiêu chảy hoặc phân lỏng. 1 viên (482 mg) chứa: Chiết xuất lô hội chuẩn hóa (12 mg); Rễ Calumba (10 mg); Vỏ Condurango (10 mg); Vỏ Frangula (52,5 mg); Rễ Gentian (35 mg); Thân rễ Elecampane (35 mg); Quả hạnh nhiệt đới (35 mg); Hồ tiêu dài (3,5 mg); Vỏ Cascara (52,5 mg); Rễ đại hoàng Trung Quốc (70 mg); Hạt mã tiền (1,75 mg); Gừng (70 mg). Ngoài ra có 3 thành phần không phải thảo dược: Kaolin nặng (25 mg); Natri bicarbonat (15 mg); Natri sulfat (35 mg). Tá dược: Silicium dioxide (2,4 mg); Magnesi stearat (4,6 mg).Cải thiện có ý nghĩa thống kê: mức độ táo bón; số lần đi tiêu/ngày; đau bụng ảnh hưởng sinh hoạt; đau mức trung bình/nặng; mức độ chướng bụng; cảm giác đi tiêu không hết; đầy hơi. Không cải thiện: tỷ lệ chướng bụng; mức độ đau bụng. 10 bệnh nhân có tác dụng phụ nhẹ: đau đầu nhẹ (1), buồn nôn (1), khàn tiếng (1), tiêu chảy/phân lỏng (7) cải thiện khi giảm liều.
Bensoussan et al. (2015)Thử nghiệm lâm sàng hai nhánh, ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược125 bệnh nhân IBS-CCHM so với giả dược trong 8 tuần. 10 viên nang (4,2 g)/ngày, 5 sáng và 5 tối, chứa: Bạch thược (23%); Chỉ thực (20%); Hậu phác (14,5%); Trần bì (14,5%); Cam thảo (11%); Đại hoàng (10%); Thương truật (7%).Cải thiện có ý nghĩa sau 8 tuần: đáp ứng đầy đủ (PP); thói quen đại tiện; tần suất phân cứng; mức khó chịu do phân cứng; rặn khi đi tiêu; hình dạng phân; chức năng thể chất. Sau 16 tuần: cải thiện chức năng thể chất. Không cải thiện: đáp ứng đầy đủ (ITT); đau bụng; chướng bụng; chất lượng sống; lo âu; trầm cảm; stress; năng suất lao động. 6 bệnh nhân có tác dụng phụ trung bình: tiêu chảy (3); tiểu máu (1); tăng chướng bụng (1); chóng mặt và đau đầu (1).
Pazhouh et al. (2020)Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên theo khối, mù đôi, đối chứng giả dược70 bệnh nhân IBS-CPHS so với giả dược trong 6 tuần. 5 mL mỗi 8 giờ, gồm: Ngải cứu (100 mg); Tơ hồng (100 mg); Muồng hoàng yến (230 mg); Echium amoenium (270 mg); Tía tô đất (190 mg); siro theo Dược điển Anh đủ 100 mL.Cải thiện có ý nghĩa: tỷ lệ đáp ứng điều trị; điểm mức độ nặng; thang điểm Bristol. Không cải thiện: lo âu; trầm cảm. 4 bệnh nhân có tác dụng phụ nhẹ: đau đầu (2); buồn ngủ (1); tăng kinh nguyệt (1).
Pourmasoumi et al. (2019)Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đơn, đối chứng giả dược142 bệnh nhân IBS-CHạt flixweed so với quả sung so với giả dược trong 4 tháng. 60 g flixweed và 90 g sung/ngày, chia 2 lần trước sáng và trưa.Cải thiện có ý nghĩa: điểm mức độ nặng IBS; chất lượng sống; tần suất đau bụng; ảnh hưởng đến sinh hoạt; không hài lòng với thói quen đại tiện. Không khác biệt: mức độ đau bụng; CRP. Không khác biệt giữa flixweed và sung. Không ghi nhận tác dụng phụ.
Brown et al. (2015)Thử nghiệm lâm sàng một trung tâm, ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược16 bệnh nhân IBS-CChiết xuất phối hợp Quebracho (150 mg), Conker Tree (470 mg), tinh dầu M. balsamea Willd (0,2 mL) so với giả dược trong 2 tuầnCải thiện có ý nghĩa: táo bón; chướng bụng. Không ghi nhận tác dụng phụ.
Chang et al. (2010)Phân ngẫu nhiên hạn chế (3:1), đối chứng giả dược76 người (60 IBS-C, 16 khỏe mạnh)Kiwi xanh Hayward 2 quả/ngày so với giả dược trong 4 tuầnCải thiện có ý nghĩa: tần suất đại tiện; thời gian vận chuyển đại tràng. Không cải thiện: thể tích phân; stress cuộc sống; cảm giác sau đi tiêu. Không ghi nhận tác dụng phụ.
Yu et al. (2005)Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, đối chứng giả dược47 bệnh nhân IBS-CBài Tứ Nghịch Tán gia giảm so với Cisapride trong 8 tuần. 1 thang chia 2 lần gồm: Sài hồ (10 g); Chỉ thực (10 g); Mộc hương (10 g); Ô dược (10 g); Bạch truật (20 g); Bạch thược (10 g); Xuyên khung (10 g); Đương quy (10 g); Cam thảo (5 g); sắc nước uống.Cải thiện có ý nghĩa: hiệu quả chung; điểm triệu chứng; tỷ lệ tái phát; ngưỡng cảm giác trực tràng; thể tích dung nạp tối đa; độ giãn trực tràng. Không khác biệt: áp lực hậu môn lúc nghỉ, tâm thu, tâm trương. Không đề cập tác dụng phụ.
Ricci et al. (2022)Thử nghiệm can thiệp, tiến cứu, đa trung tâm, ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược56 bệnh nhân IBSGeraniol so với giả dược trong 4 tuần. 1 viên (470 mg)/ngày gồm: Tinh dầu Palmrose giàu geraniol (90 mg); gừng bột (360 mg). Tá dược: Magnesi stearat thực vật (10 mg); Silicon dioxide (10 mg).Cải thiện có ý nghĩa: đau bụng; số ngày đau bụng; chướng bụng; hài lòng thói quen đại tiện; điểm IBS-SSS; số người đáp ứng (giảm ≥50 điểm). Không khác biệt: ảnh hưởng sinh hoạt; marker viêm. Tăng Ruminococcaceae và Oscillospira; giảm Erysipelotrichaceae và Clostridiaceae. 2 bệnh nhân có tác dụng phụ nhẹ.

Chú thích:
CHM: Thuốc thảo dược Trung Quốc
IBS-SSS: Thang điểm mức độ nặng triệu chứng IBS

3.1. Padma Lax và IBS-C

Dựa trên một bài thuốc Tây Tạng, Padma Lax là một hỗn hợp phức tạp gồm 15 dược liệu và khoáng chất, theo truyền thống được sử dụng để điều trị táo bón và hỗ trợ tiêu hóa. Trong nghiên cứu được đưa vào, mỗi viên (482 mg) chứa các thành phần sau:

  • Lô hội (Aloe barbadensis Miller, Aloe ferox Miller – cao chuẩn hóa; 12,5 mg)
  • Rễ Calumba (Jateorhiza palmata – 10 mg)
  • Vỏ Condurango (Marsdenia condurango – 10 mg)
  • Vỏ Thử lý (Rhamnus frangula – 52,5 mg)
  • Rễ Long đởm vàng (Gentiana lutea – 35 mg)
  • Thân rễ Mộc hương đất / Cúc tần Ấn Độ (Inula helenium – 35 mg)
  • Quả Chiêu liêu (Terminalia chebula – 35 mg)
  • Hồ tiêu dài (Piper longum – 3,5 mg)
  • Vỏ Cascara (Rhamnus purshiana – 52,5 mg)
  • Rễ Đại hoàng (Rheum palmatum – 70 mg)
  • Hạt Mã tiền (Strychnos nux-vomica – 1,75 mg)
  • Gừng (Zingiber officinale – 70 mg)

Ngoài ra, công thức còn chứa ba thành phần không phải dược liệu:

  • Cao lanh nặng (25 mg)
  • Natri bicarbonat (15 mg)
  • Natri sulfat (35 mg)

Tá dược gồm:

  • Silic dioxyd (2,4 mg)
  • Magnesi stearat (4,6 mg)

Công thức này phối hợp nhiều dược liệu với hàm lượng nhỏ, trong đó có những thành phần có hoạt tính sinh học đối lập nhau.

Các dược liệu có tác dụng nhuận tràng đã được chứng minh gồm:

  • Lô hội (chứa aloin, aloe-emodin)
  • Vỏ Thử lý (chứa frangulin)
  • Vỏ Cascara
  • Đại hoàng (tác dụng thông qua các glycosid anthranoid)

Các dược liệu và khoáng chất có tác dụng ngược lại – cầm tiêu chảy – gồm:

  • Inula helenium (chứa inulin)
  • Long đởm vàng (chứa gentiopicrosid, xanthone, alcaloid monoterpen, polyphenol và flavonoid)
  • Cao lanh

Tác dụng chống co thắt được ghi nhận ở Condurango, trong khi gingerol từ Gừng có tác dụng kháng serotonin, góp phần thúc đẩy nhu động đường tiêu hóa. Calumba, vốn được dùng như một vị thuốc đắng kiện vị và kích thích ăn ngon, chứa jatrorrhizin – một alcaloid isoquinolin liên quan đến tác dụng an thần và giảm lo âu.

Một nghiên cứu thí điểm kéo dài 12 tuần, ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược đã đánh giá hiệu quả và độ an toàn của Padma Lax trên 61 bệnh nhân (34 dùng Padma Lax, 27 dùng giả dược) được chẩn đoán IBS-C theo tiêu chuẩn Rome I.

Kết quả cho thấy nhóm Padma Lax cải thiện có ý nghĩa thống kê so với giả dược về:

  • Mức độ táo bón
  • Số lần đại tiện mỗi ngày
  • Đau bụng ảnh hưởng đến sinh hoạt
  • Sự hiện diện của đau mức độ trung bình hoặc nặng
  • Mức độ chướng bụng
  • Cảm giác đại tiện không hết
  • Đầy hơi

Không ghi nhận cải thiện có ý nghĩa về:

  • Tỷ lệ chướng bụng
  • Mức độ đau bụng

Phần lớn bệnh nhân dùng Padma Lax vẫn than phiền đau bụng nhẹ kéo dài.

Có 10/34 bệnh nhân trong nhóm Padma Lax xuất hiện tác dụng phụ nhẹ, so với 5/27 bệnh nhân ở nhóm giả dược. Không ghi nhận thay đổi có ý nghĩa lâm sàng về các chỉ số huyết học hoặc xét nghiệm chức năng gan, thận.

3.2. Y học cổ truyền Trung Quốc và IBS-C

Một liệu pháp thảo dược khác được nghiên cứu về lợi ích đối với IBS-C là Y học cổ truyền Trung Quốc (Chinese Herbal Medicine – CHM). Trong nghiên cứu được đưa vào, công thức CHM được chuẩn hóa gồm 7 dược liệu có nguồn gốc thực vật, xây dựng dựa trên kinh nghiệm lâm sàng kết hợp với nghiên cứu khoa học. Thành phần bao gồm:

  • Rễ Bạch thược (Paeonia lactiflora) – 23%
  • Chỉ thực (Citrus aurantium, Fructus immaturus) – 20%, dùng chỉ xác
  • Vỏ Hậu phác (Magnolia officinalis) – 14,5%
  • Vỏ Quýt (Trần bì) (Citrus reticulata, Pericarpium) – 14,5%
  • Rễ Cam thảo (Glycyrrhiza uralensis) – 11%
  • Rễ Đại hoàng (Rheum palmatum) – 10%
  • Thân rễ Thương truật (Atractylodes lancea) – 7% (thay bằng bạch truật, phòng phong cho giống bài Thống tả yếu phương – Bạch truật, bạch thược, phòng phong, trần bì à nhưng táo bón thì bạch truật làm táo thêm))
  • Hỏa ma nhân (vừng đen)

Thêm hòe hoa chống chảy máu nhỉ, hoàng bá chữa đại trường táo nhiệt liều thấp được không

Các tác dụng liên quan đến điều trị IBS-C của công thức này bao gồm: giảm đau, chống co thắt, ức chế thần kinh trung ương, giãn cơ, giãn cơ ruột và kích thích nhu động, giảm cảm giác đau, giãn cơ trơn, hỗ trợ làm rỗng đại tràng, an thần, giải lo âu, giảm chướng bụng và đầy hơi, kháng viêm nhẹ tại ruột, chống tiêu chảy và nhuận tràng.

Một thử nghiệm lâm sàng kéo dài 16 tuần, hai nhánh, ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược đã đánh giá hiệu quả và độ an toàn của CHM trên 125 bệnh nhân (61 dùng CHM, 64 dùng giả dược) được chẩn đoán IBS-C theo tiêu chuẩn Rome III.

Phân tích theo nguyên tắc điều trị ban đầu (Intention-to-Treat – ITT) được thực hiện trên toàn bộ 125 bệnh nhân, trong khi phân tích theo phác đồ hoàn chỉnh (Per Protocol – PP) được tiến hành trên 108 bệnh nhân (50 CHM, 58 giả dược) hoàn thành đủ 8 tuần can thiệp.

Kết quả cho thấy:

  • Ở tuần thứ 8, nhóm CHM đạt cải thiện có ý nghĩa thống kê về mức độ đáp ứng đầy đủ khi phân tích theo PP so với giả dược.
  • Tuy nhiên, không ghi nhận cải thiện có ý nghĩa khi phân tích theo ITT, cũng như không có khác biệt có ý nghĩa ở thời điểm theo dõi tuần thứ 16 (cả ITT và PP).

Ngoài ra, sau 8 tuần điều trị, nhóm CHM cải thiện có ý nghĩa về:

  • Thói quen đại tiện
  • Tần suất và mức độ khó chịu của phân cứng, vón cục
  • Rặn khi đại tiện
  • Hình dạng phân theo thang điểm Bristol
  • Chức năng thể chất

Tại thời điểm theo dõi 16 tuần, lợi ích duy trì duy nhất là về chức năng thể chất.

Không ghi nhận cải thiện có ý nghĩa về:

  • Đau bụng
  • Chướng bụng
  • Ảnh hưởng đến sinh hoạt
  • Chất lượng cuộc sống tổng thể
  • Trầm cảm
  • Lo âu
  • Căng thẳng
  • Năng suất lao động

Cả nhóm CHM và nhóm đối chứng đều ghi nhận các tác dụng bất lợi mức độ trung bình.

3.3. Siro thảo dược Ba Tư và IBS-C

Siro thảo dược Ba Tư (Persian Herbal Syrup – PHS) cũng được nghiên cứu trong điều trị IBS-C. Trong nghiên cứu được đề cập, siro được bào chế từ các thành phần sau:

  • Ngải đắng (Artemisia absinthium) – 100 mg
  • Tơ hồng (Cuscuta campestris) – 100 mg
  • Muồng hoàng yến (Cassia fistula) – 230 mg
  • Echium amoenum (dược liệu hoa tím Iran) – 270 mg
  • Tía tô đất / Kinh giới chanh (Melissa officinalis) – 190 mg
  • Siro theo Dược điển Anh vừa đủ 100 mL

Các dược liệu này đã được biết đến với tác dụng kháng khuẩn, kháng viêm, chống oxy hóa, giải lo âu và an thần.

Ngải đắng tác dụng thông qua nhiều hoạt chất thực vật như lacton, terpenoid, tinh dầu, acid hữu cơ, nhựa, tanin và phenol.
Tơ hồng chứa nhiều flavonoid, lignan, acid quinic và polysaccharid.
Muồng hoàng yến chứa nhiều hoạt chất sinh học như anthraquinon, flavonoid, dẫn chất flavon-3-ol, alcaloid, glycosid, tanin, saponin và terpenoid.
Các hoạt chất chính phân lập từ Echium amoenum gồm polyphenol (đặc biệt là acid rosmarinic), anthocyanidin, flavonoid, sterol, saponin, terpenoid không bão hòa, acid béo không bão hòa và một lượng rất nhỏ alcaloid pyrrolizidin.
Tía tô đất chứa các hợp chất bay hơi như geranial, neral, citronellal và geraniol; triterpen (acid ursolic và acid oleanolic); acid phenolic (acid rosmarinic, acid caffeic và acid chlorogenic); cùng các flavonoid như quercetin, rhamnocitrin và luteolin.

Hiệu quả và độ an toàn của siro thảo dược Ba Tư được đánh giá trong một thử nghiệm lâm sàng kéo dài 10 tuần, ngẫu nhiên theo khối, mù đôi, có đối chứng giả dược trên 70 bệnh nhân (35 dùng PHS, 35 dùng giả dược) được chẩn đoán IBS-C theo tiêu chuẩn Rome IV.

Có 60 bệnh nhân (32 PHS, 28 giả dược) được phân tích tại tuần thứ 6 và 52 bệnh nhân (28 PHS, 24 giả dược) được đánh giá ở thời điểm theo dõi tuần thứ 10.

Kết quả cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ đáp ứng điều trị tích cực giữa nhóm dùng siro và nhóm giả dược. Đáp ứng điều trị tích cực được định nghĩa là giảm ít nhất 50 điểm mức độ nặng của IBS-C theo thang điểm IBS Symptom Severity Score (tối đa 500 điểm).

Ngoài ra, có sự cải thiện có ý nghĩa giữa hai nhóm về:

  • Điểm mức độ nặng của triệu chứng
  • Điểm hình dạng phân theo thang Bristol

Không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa về điểm lo âu và trầm cảm.

Tác dụng phụ ở mức nhẹ và không đáng kể: 4/35 bệnh nhân dùng PHS báo cáo tác dụng phụ nhẹ, so với 1/35 bệnh nhân ở nhóm giả dược.

3.4. Hạt khổ cải (Flixweed) và Quả sung trong điều trị IBS-C

Descurainia sophia (hạt khổ cải, còn gọi là flixweed) được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị nhiều rối loạn khác nhau. Hạt chứa nhiều thành phần hóa học như:

  • Lipid (acid oleic, acid erucic, acid linolenic, acid linoleic, acid palmitic và acid stearic)
  • Flavonoid (quercetin, kaempferol và isorhamnetin)
  • Lignin
  • Phytosterol
  • Glycosid tim

Ngoài ra, hạt khổ cải còn chứa chất nhầy (mucilage), tạo tác dụng nhuận tràng và do đó có thể hữu ích trong điều trị táo bón.

Ficus carica (quả sung) được đánh giá cao như một thực phẩm giàu dinh dưỡng và có lợi ích điều trị. Quả sung là nguồn cung cấp dồi dào các hoạt chất sinh học như:

  • Polyphenol
  • Carotenoid
  • Vitamin
  • Acid hữu cơ
  • Triterpenoid
  • Phytosterol
  • Acid béo
  • Flavonoid (anthocyanin, flavonol, flavanol và flavon)
  • Acid phenolic
  • Coumarin

Các thành phần này có đặc tính kháng viêm, chống oxy hóa và kháng khuẩn. Ngoài ra, quả sung chứa hàm lượng chất xơ đáng kể, hoạt động như một thuốc nhuận tràng tự nhiên. Tác dụng tích cực của chất xơ hòa tan đối với các triệu chứng chung của IBS-C đã được ghi nhận.

Trong nghiên cứu được đưa vào, tổng lượng sử dụng mỗi ngày là 60 g hạt khổ cải và 90 g quả sung.

Pourmasoumi và cộng sự đã đánh giá hiệu quả kiểm soát triệu chứng của hạt khổ cải và quả sung trên 142 bệnh nhân (48 dùng hạt khổ cải, 46 dùng quả sung, 48 nhóm chứng) được chẩn đoán IBS-C theo tiêu chuẩn Rome III trong một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, có đối chứng, mù đơn kéo dài 4 tháng.

Kết quả cho thấy cả hai nhóm hạt khổ cải và quả sung đều cải thiện có ý nghĩa thống kê so với nhóm chứng về:

  • Hệ thống điểm mức độ nặng IBS
  • Chất lượng cuộc sống
  • Tần suất đau bụng
  • Mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt
  • Sự không hài lòng về thói quen đại tiện

Không ghi nhận lợi ích có ý nghĩa về:

  • Mức độ đau bụng
  • Nồng độ protein phản ứng C (CRP)

Không có sự khác biệt có ý nghĩa giữa nhóm hạt khổ cải và nhóm quả sung, do đó không thể ưu tiên lựa chọn phương pháp nào trong hai biện pháp này.

3.5. Phối hợp chiết xuất Quebracho, Dẻ ngựa và M. balsamea Willd trong điều trị IBS-C

Chiết xuất Quebracho chứa các tannin là hoạt chất chính. Đây là những cấu trúc flavonoid lớn có khả năng liên hợp rộng, có thể đóng vai trò kép: hấp phụ phân tử đối với lượng hydro và methane dư thừa trong ruột, đồng thời phá vỡ và làm tổn thương lớp lipid của vi khuẩn.

Chiết xuất Dẻ ngựa (Conker Tree – Aesculus hippocastanum) chứa escin (thuộc nhóm saponin). Các hoạt chất này đã được chứng minh có tác dụng kháng khuẩn và thúc đẩy nhu động ruột, đồng thời có thể góp phần làm giảm trực tiếp sự tạo thành hoặc phát thải methane.

Chiết xuất M. balsamea Willd chứa tinh dầu bạc hà, có thể giúp cải thiện cảm giác khó chịu và đau bụng.

Công thức nghiên cứu bao gồm hỗn hợp chiết xuất:

  • Quebracho 150 mg
  • Dẻ ngựa 470 mg
  • Dầu M. balsamea Willd 0,2 mL

Brown K và cộng sự đã đánh giá hiệu quả của hỗn hợp chiết xuất này trong một nghiên cứu kéo dài 2 tuần, tại một trung tâm, ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược trên 16 bệnh nhân (8 dùng hỗn hợp chiết xuất, 8 dùng giả dược) được chẩn đoán IBS-C theo tiêu chuẩn Rome III.

Kết quả cho thấy sau 2 tuần điều trị có sự cải thiện có ý nghĩa về:

  • Táo bón
  • Chướng bụng

Không ghi nhận tác dụng bất lợi.

Tuy nhiên, mặc dù ghi nhận cải thiện có ý nghĩa, nghiên cứu bị hạn chế do số lượng người tham gia nhỏ.

3.6. Kiwi và IBS-C

Kiwi chứa khoảng 2–3% chất xơ thực phẩm và được cho là có tác dụng nhuận tràng, cải thiện đáng kể độ đặc của phân ở người cao tuổi khỏe mạnh và người trưởng thành bị táo bón mạn tính. Nghiên cứu được đưa vào sử dụng liều hai quả kiwi xanh giống Hayward (Actinidia deliciosa) mỗi ngày.

Hiệu quả của kiwi được đánh giá trong một thử nghiệm kéo dài 6 tuần, phân nhóm ngẫu nhiên hạn chế theo tỷ lệ 3:1, có đối chứng giả dược trên 60 bệnh nhân được chẩn đoán IBS-C theo tiêu chuẩn Rome III (45 dùng kiwi, 15 dùng giả dược) và 16 người khỏe mạnh làm nhóm chứng dương tính. Trong số 70 người hoàn thành nghiên cứu, 65 là nữ.

Kết quả cho thấy nhóm dùng kiwi cải thiện có ý nghĩa thống kê về:

  • Tần suất đại tiện
  • Thời gian vận chuyển đại tràng

Không ghi nhận thay đổi có ý nghĩa về:

  • Thể tích phân
  • Mức độ căng thẳng trong cuộc sống
  • Cảm giác sau đại tiện

3.7. Bài thuốc Tứ nghịch tán gia giảm trong điều trị IBS-C

Tứ nghịch tán (Sinisan) là một bài thuốc y học cổ truyền Trung Quốc được sử dụng trong nhiều rối loạn tiêu hóa. Nghiên cứu được đưa vào sử dụng phiên bản gia giảm của bài thuốc, gồm:

  • Sài hồ (Thorowax root) – 10 g
  • Chỉ thực (Immature bitter orange) – 10 g
  • Mộc hương (Aucklandia root) – 10 g
  • Ô dược (Spice-bush root) – 10 g
  • Thương truật (Bighead atractylodes rhizome) – 20 g
  • Bạch thược (White peony root) – 10 g
  • Xuyên khung (Ligusticum chuanxiong rhizome) – 10 g
  • Đương quy (Chinese angelica root) – 10 g
  • Cam thảo – 5 g

Các vị thuốc được sắc với nước để uống.

Công thức thảo dược này giúp tăng làm rỗng dạ dày và nhu động ruột, thúc đẩy thải khí đường ruột và điều hòa sự giãn – co của ruột.

Thành phần hoạt chất chính của từng vị gồm:

  • Sài hồ: tinh dầu, saponin triterpenoid, polyacetylene, flavonoid, lignan, acid béo và sterol.
  • Chỉ thực: tác dụng chủ yếu qua p-synephrine.
  • Mộc hương: chứa costunolide, dehydrocostus lactone, dihydrocostunolide và các lacton sesquiterpen khác.
  • Thương truật: thành phần chính là các sesquiterpen.
  • Bạch thược: chứa monoterpen, flavonoid, phenol và tanin.
  • Xuyên khung: chứa phenol, acid hữu cơ, phthalide, alcaloid, polysaccharid, ceramid và cerebrosid.
  • Đương quy: chứa tinh dầu như ligustilide, butylphthalide, senkyunolide A, dimer phthalide, acid hữu cơ (đặc biệt acid ferulic), polyacetylene, vitamin và acid amin.
  • Cam thảo: chứa flavonoid (flavanon, chalcon, isoflavan, isoflavon…), saponin (acid glycyrrhizic), phenol (liquiritin, isoliquiritin…), coumarin, cùng các acid béo, polysaccharid và sterol (β-sitosterol…).

Một nghiên cứu ngẫu nhiên, có đối chứng kéo dài 8 tuần đã so sánh bài Tứ nghịch tán gia giảm với Cisapride trên 47 bệnh nhân được chẩn đoán IBS-C theo tiêu chuẩn Rome (24 dùng Tứ nghịch tán, 23 dùng Cisapride) và 22 người khỏe mạnh.

Kết quả cho thấy nhóm dùng Tứ nghịch tán có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với nhóm Cisapride về:

  • Hiệu quả điều trị
  • Điểm số triệu chứng
  • Tỷ lệ tái phát

Ngoài ra, nhóm điều trị còn cải thiện có ý nghĩa về:

  • Ngưỡng cảm giác trực tràng
  • Thể tích dung nạp tối đa
  • Độ giãn nở trực tràng

Không ghi nhận khác biệt về áp lực hậu môn lúc nghỉ, áp lực tâm thu hoặc tâm trương.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các bằng chứng về tác dụng bất lợi của Cisapride, đặc biệt là độc tính trên tim, đã khiến Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) rút thuốc này khỏi thị trường.

3.8. Geraniol trong điều trị IBS-C

Geraniol đã được chứng minh có lợi ở bệnh nhân IBS nhờ tác dụng điều hòa hệ vi sinh đường ruột (gut microbiota – GM). Geraniol là một alcol monoterpen thường có trong tinh dầu, có các tác dụng sinh học như kháng khuẩn và chống u.

Ricci và cộng sự đã tiến hành một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) nhằm đánh giá hiệu quả của geraniol đối với mức độ nặng của triệu chứng, thành phần hệ vi sinh đường ruột và các dấu ấn viêm ở bệnh nhân IBS.

Kết quả cho thấy nhóm dùng geraniol giảm đáng kể điểm IBS-SSS vào cuối nghiên cứu, đồng thời ghi nhận:

  • Tăng các phân nhóm vi khuẩn Ruminococcaceae và Oscillospira
  • Giảm các họ Erysipelotrichaceae và Clostridiaceae trong hệ vi sinh đường ruột

Tuy nhiên, không ghi nhận thay đổi có ý nghĩa thống kê về các dấu ấn sinh học viêm.


4. Bàn luận

Mặc dù là một trong những rối loạn chức năng tiêu hóa phổ biến nhất, IBS vẫn đặt ra nhiều thách thức trong chẩn đoán và điều trị. Với nhiều thể lâm sàng khác nhau, đặc biệt là thể táo bón (IBS-C), bệnh ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người bệnh và đòi hỏi phương pháp điều trị cá thể hóa.

Điều này đã thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng và gia tăng phổ biến của các liệu pháp không dùng thuốc nhằm cải thiện triệu chứng IBS. Ngày càng nhiều bệnh nhân tìm đến các biện pháp thay thế như thảo dược nhờ đặc tính nhuận tràng, kháng viêm và chống co thắt.

Một số liệu pháp thay thế như tinh dầu bạc hà và men vi sinh đã được khuyến nghị trong một số hướng dẫn, trong khi nhiều thảo dược khác vẫn chưa được khuyến cáo chính thức do thiếu bằng chứng mạnh. Do IBS là một bệnh lý không đồng nhất, biểu hiện đa dạng và ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng sống, nhiều nỗ lực đã được thực hiện nhằm tìm ra phương pháp kiểm soát triệu chứng hiệu quả.

Ví dụ, Ried và cộng sự đã phát triển một công thức thảo dược dùng trong 16 tuần cho bệnh nhân IBS, cho thấy cải thiện đáng kể các triệu chứng tiêu hóa trên và dưới như đau bụng, khó tiêu, ợ nóng, táo bón và tiêu chảy.

Y học cổ truyền Trung Quốc (CHM) cũng ngày càng được quan tâm, song hành với sự gia tăng nghiên cứu khoa học. Một số công thức đã cho thấy hiệu quả trong IBS thể tiêu chảy (IBS-D) với cải thiện triệu chứng và ít tác dụng phụ. Đối với IBS-C, nhiều công thức CHM đã được thử nghiệm lâm sàng với kết quả khác nhau. Mặc dù một số nghiên cứu ghi nhận cải thiện thói quen đại tiện và tần suất đi tiêu, chỉ có một số ít cho thấy cải thiện đau bụng và chướng bụng.

Các dược liệu phương Tây cũng được sử dụng rộng rãi trong điều trị IBS. Đáng chú ý là tinh dầu bạc hà và các chế phẩm lô hội đã được chứng minh có lợi trong việc giảm đau bụng, táo bón và chướng bụng. Một số công thức thảo dược khác cũng cho kết quả khả quan trong các thử nghiệm nhỏ, tuy nhiên cần nghiên cứu quy mô lớn hơn để có thể áp dụng rộng rãi.

Thuốc không kê đơn (OTC) cũng rất phổ biến trong điều trị táo bón. Polyethylene glycol (PEG) và senna được sử dụng rộng rãi. Bằng chứng về psyllium, muối magnesi hoặc các thuốc nhuận tràng từ trái cây như kiwi, xoài hoặc mận khô còn hạn chế hơn.

Ngoài ra, một số công thức thảo dược khác vẫn đang được nghiên cứu trong các thử nghiệm thí điểm. Ví dụ, Enterofytol® – chiết xuất sinh học tối ưu hóa chứa 42 mg curcumin và 25 mg tinh dầu thì là – đã được đánh giá trong nghiên cứu quan sát kéo dài 60 ngày trên 211 bệnh nhân IBS (50 bệnh nhân IBS-C). Kết quả cho thấy giảm đáng kể chỉ số mức độ nặng và cải thiện chất lượng cuộc sống ở tất cả các thể IBS, không ghi nhận tác dụng phụ.

Một nghiên cứu thí điểm khác kéo dài 3 tuần trên 8 bệnh nhân nữ IBS-C sử dụng công thức gồm lactulose 6 g, vỏ cây du trơn 14 g, cam thảo 3 g và cám yến mạch 4 g mỗi ngày. Kết quả cho thấy cải thiện đáng kể số lần đại tiện, độ đặc của phân, cảm giác rặn, mức độ đau bụng, chướng bụng và mức độ nặng chung của triệu chứng. Không ghi nhận tác dụng phụ hoặc thay đổi xét nghiệm đáng kể. Tuy nhiên, nghiên cứu bị hạn chế do cỡ mẫu nhỏ và không có nhóm đối chứng.

Do ảnh hưởng đáng kể của IBS đến chất lượng sống và hiệu quả hạn chế của nhiều thuốc điều trị hiện có, nhiều bệnh nhân tìm kiếm các liệu pháp thay thế. Mong muốn tiếp cận toàn diện, cá thể hóa đã thúc đẩy sự quan tâm đến các giải pháp không dùng thuốc. Nhân viên y tế cần nhìn nhận tiềm năng tích cực của các liệu pháp này, đồng thời thận trọng do bằng chứng còn hạn chế.

Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề tồn tại liên quan đến thảo dược như thiếu quy định quản lý chặt chẽ, thiếu quy trình sản xuất chuẩn hóa và thiếu nghiên cứu về dược động học và dược lực học. Do đó, cần thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá đầy đủ hiệu quả và độ an toàn trước khi triển khai rộng rãi trong thực hành lâm sàng.

Trong quá trình thực hiện tổng quan hệ thống này, chúng tôi nhận thấy số lượng nghiên cứu tập trung riêng vào IBS-C còn rất hạn chế. Mặc dù có một số tổng quan hệ thống về thảo dược trong IBS nói chung, rất ít nghiên cứu chuyên biệt cho IBS-C. Điều này cho thấy một khoảng trống nghiên cứu đáng kể.

Ngoài ra, hầu hết các nghiên cứu hiện có đều có cỡ mẫu nhỏ, làm giảm khả năng khái quát hóa kết quả. Vì vậy, cần tiến hành các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn, thiết kế chặt chẽ và đủ mạnh để cung cấp bằng chứng tin cậy hơn về hiệu quả, độ an toàn và cơ chế tác dụng của các thảo dược trong điều trị IBS-C.


5. Kết luận

Tổng quan hệ thống này cho thấy các liệu pháp thảo dược có thể mang lại lợi ích tiềm năng trong điều trị IBS-C. Tuy nhiên, do chất lượng và số lượng bằng chứng hiện có còn hạn chế, cần tiến hành thêm các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) nhằm xác nhận hiệu quả và độ an toàn của từng công thức thảo dược cụ thể.

Bác sĩ lâm sàng cần thận trọng khi khuyến nghị các liệu pháp thảo dược và nên cân nhắc đặc điểm cũng như mong muốn của từng bệnh nhân.

https://www.mdpi.com/2072-6643/15/19/4216

Nghiên cứu của Ried

Các vấn đề về đường tiêu hóa (GI) ảnh hưởng đến một nửa dân số phương Tây. Triệu chứng có thể dao động từ trào ngược thường xuyên đến hội chứng ruột kích thích. Công thức Nutrition Care (NC) Gut Relief Formula chứa sự kết hợp các dược liệu và dưỡng chất, bao gồm curcumin (từ Nghệ), Lô hội, Du trơn (slippery elm), Gôm guar, Pectin, Tinh dầu Bạc hàGlutamin, đã được chứng minh có lợi cho hệ tiêu hóa.

Nghiên cứu tiền – hậu can thiệp kéo dài 16 tuần được thực hiện nhằm kiểm định giả thuyết rằng NC Gut Relief Formula dung nạp tốt và có hiệu quả trong cải thiện triệu chứng tiêu hóa và sức khỏe đường ruột ở người trưởng thành mắc rối loạn tiêu hóa. Tổng cộng có 43 người tham gia hoàn thành nghiên cứu. Sau giai đoạn đối chứng, người tham gia sử dụng 5 g/ngày, sau đó tăng lên 10 g/ngày trong 4 tuần.

Các triệu chứng và tình trạng sức khỏe đường tiêu hóa được đánh giá bằng nhiều bảng câu hỏi đã được thẩm định, như thang điểm khó tiêu Leeds, thang phân Bristol, bảng câu hỏi triệu chứng IBS Birmingham, cùng với đánh giá tính thấm ruột và hồ sơ hệ vi sinh vật đường ruột.

NC Gut Relief Formula giúp cải thiện có ý nghĩa thống kê tần suất và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng GI trên và dưới từ 60–80%, bao gồm khó tiêu, ợ nóng, buồn nôn, táo bón hoặc tiêu chảy, đau bụng và đầy hơi khó chịu; đồng thời cải thiện chức năng thể chất, mức năng lượng, tâm trạng và giấc ngủ từ 60–80%.

Tất cả người tham gia có phân bình thường, 90% người có phân cứng và 66% người có phân mềm đã hồi phục tình trạng tăng tính thấm ruột, thể hiện qua tỷ lệ lactulose/mannitol trở về bình thường. Công thức này nhìn chung cải thiện hệ vi sinh đường ruột, với sự gia tăng rõ rệt của các chi Lactobacillus, Clostridium và Faecalibacterium prausnitzii.

Gần một nửa số người có triệu chứng GI trên đang sử dụng thuốc ức chế bơm proton điều trị ợ nóng không còn cần dùng thuốc này khi kết thúc nghiên cứu. Khoảng một phần ba người tham gia có thể đưa trở lại chế độ ăn các thực phẩm từng gây triệu chứng, như nhóm FODMAP (oligosaccharid, disaccharid, monosaccharid và polyol lên men) gồm tỏi, hành, đậu; hoặc thực phẩm có tính acid/cay gây trào ngược như cam quýt, cà chua và caffeine, sau 3 tháng mà không làm nặng thêm triệu chứng.

NC Gut Relief Formula đã cải thiện đáng kể các triệu chứng tiêu hóa và chất lượng cuộc sống liên quan trong 3 tháng, đồng thời làm giảm tính thấm ruột, cải thiện hệ vi sinh đường ruột, giảm nhu cầu dùng thuốc điều trị trào ngược và cho phép người bệnh dung nạp lại các thực phẩm trước đây gây triệu chứng.

https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S027153171931187X

Viết một bình luận