các cây thuốc được người Mulam sử dụng ở Quảng Tây, Trung Quốc.”

Tóm tắt

Bối cảnh

Người Mulam là một dân tộc sinh sống chủ yếu ở Quảng Tây, và gần 80% dân số Mulam tập trung tại huyện tự trị Mulam Luocheng, phía bắc Quảng Tây, miền nam Trung Quốc. Qua quá trình lâu dài chống chọi với bệnh tật và môi trường tự nhiên khắc nghiệt, họ đã tích lũy được nguồn tri thức y học dân gian phong phú thông qua thực hành và kinh nghiệm. Tuy nhiên, tri thức y học truyền thống của họ đang bị đe dọa do thiếu ghi chép thành văn, cách thức truyền thừa mang tính bảo thủ, và sự phát triển kinh tế nhanh chóng. Vì vậy, việc khảo sát và ghi chép các loài cây thuốc cùng tri thức bản địa liên quan là rất cần thiết.

Phương pháp

Dữ liệu dân tộc thực vật học được thu thập từ 12 làng và 5 cộng đồng tại huyện Luocheng trong giai đoạn từ tháng 1 năm 2013 đến tháng 4 năm 2017. Tổng cộng có 128 người cung cấp thông tin được phỏng vấn thông qua các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc, quan sát thực địa, thảo luận nhóm và các chuyến đi thực địa có hướng dẫn.

Các chỉ số định lượng như phân loại công dụng, xếp hạng mức độ ưa dùng, hệ số đồng thuận của người cung cấp thông tin (ICF), và mức độ trung thành (FL) được sử dụng để đánh giá tầm quan trọng của các loài cây thuốc. Ngoài ra, các cuộc thảo luận nhóm cũng được tiến hành về việc bảo tồn và các mối đe dọa đối với cây thuốc và tri thức truyền thống.

Kết quả

Tổng cộng có 456 loài cây thuốc, thuộc 350 chi và 132 họ được ghi nhận và tư liệu hóa trong nghiên cứu này. Phần lớn (335 loài, chiếm 73,47%) được thu hái từ môi trường hoang dã.

Trong số các loài đã ghi nhận:

246 loài (54%) là cây thân thảo
76 loài (17%) là cây bụi
75 loài (16%) là dây leo
59 loài (13%) là cây gỗ

Phương thức sử dụng phổ biến nhất là đường uống (390 loài, chiếm 62,70%). Phương pháp bào chế phổ biến nhất là sắc thuốc (đun) với 316 loài (54,11%).

Các loài cây này được sử dụng để điều trị 312 loại bệnh ở người, thuộc 12 nhóm bệnh, và hầu hết các nhóm đều có giá trị ICF cao.

Giá trị ICF cao nhất thuộc về các bệnh phụ khoa (0,92)
Tiếp theo là các vấn đề thần kinh và tâm thể (0,90)
Và các bệnh hệ tiêu hóa (0,89)

Tri thức y học truyền thống và nguồn cây thuốc đang bị đe dọa do cách truyền thừa bảo thủ và áp lực từ hoạt động của con người vì nhiều nguyên nhân khác nhau.

Kết luận

Khu vực sinh sống của người Mulam có sự đa dạng phong phú về cây thuốc, và những loài này đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe của họ. Người Mulam có kỹ năng cao trong việc sử dụng các cây thuốc xung quanh để chữa bệnh trong đời sống hàng ngày.

Tuy nhiên, tri thức y học truyền thống và nguồn cây thuốc đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi sự phát triển kinh tế nhanh chóng vì nhiều lý do khác nhau. Do đó, cần có các chính sách và biện pháp nhằm bảo tồn cây thuốc và tri thức truyền thống liên quan.

Bối cảnh

Cây thuốc đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ, không chỉ ở khu vực nông thôn mà ngày càng phổ biến cả ở người dân thành thị tại các nước đang phát triển và phát triển [1–7]. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 80% dân số toàn cầu phụ thuộc vào y học thảo dược để chăm sóc sức khỏe, đặc biệt ở khu vực nông thôn [8].

Ở các nước đang phát triển, y học cổ truyền cung cấp một nguồn chăm sóc sức khỏe ban đầu chi phí thấp do thiếu các cơ sở y tế hiện đại [9, 10].

Y học thảo dược đã được chấp nhận rộng rãi ở Trung Quốc từ thời cổ đại. “Thần Nông Bản Thảo Kinh” là cuốn sách đầu tiên hệ thống hóa và mô tả kiến thức về cây thuốc truyền thống vào thời Đông Hán (25–220 SCN) [11].

Ngày nay, cây thuốc truyền thống vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe và tính mạng của người dân ở các vùng dân tộc thiểu số, đặc biệt là những khu vực xa xôi và kém phát triển [12–17].

Quảng Tây là một khu tự trị của nhiều dân tộc thiểu số, trong đó người Choang là nhóm chính, cùng với nhiều dân tộc khác cùng sinh sống. Các chợ thuốc nam trong dịp Tết Đoan Ngọ rất nổi tiếng trong cộng đồng người Choang và Dao tại Quảng Tây [18–20].

Phần lớn các dân tộc thiểu số sống ở vùng núi hoặc đồi, và họ rất giỏi trong việc nhận biết cũng như sử dụng các cây thuốc xung quanh mình [21–25].

Người Mulam là một dân tộc bản địa của Quảng Tây, với dân số hơn 210.000 người [26]. Gần 80% người Mulam sinh sống tại huyện tự trị Mulam Luocheng, Quảng Tây [26, 27].

Người Mulam cho rằng cơ thể con người là một thể thống nhất gồm “linh khí” (nguồn năng lượng duy trì sự sống), huyết, mô, xương và cơ. Họ đề cao quan niệm “thiên nhân hợp nhất”, tức là sự hài hòa giữa con người với con người và giữa con người với tự nhiên, chú trọng cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.

Trong đời sống hàng ngày, quan niệm này được thể hiện qua các hoạt động như: các thành viên trong gia đình trêu đùa nhau, hay các sinh hoạt tập thể như múa lân, múa rồng, múa khỉ, hát đối giao duyên (“tẩu phó”),… Những hoạt động này có lợi cho cả sức khỏe tinh thần và thể chất [28].

Trong suốt lịch sử lâu dài, người Mulam đã tích lũy được nguồn tri thức y học dân gian phong phú và nhiều kinh nghiệm độc đáo trong điều trị các bệnh thường gặp tại địa phương (như chấn thương, ho, tiêu chảy).

Tri thức y học dân gian này ngày càng được bổ sung và phát triển thông qua quá trình sử dụng thực tế, đóng vai trò quan trọng trong đời sống hằng ngày, nhưng lại chưa được nghiên cứu hay báo cáo một cách khoa học.

Bên cạnh đó, tri thức y học truyền thống đang bị đe dọa nghiêm trọng do thiếu ghi chép thành văn và cách truyền thừa mang tính bảo thủ. Giới trẻ có xu hướng tìm kiếm công việc thu nhập cao ở thành phố và ít quan tâm đến y học truyền thống.

Vì vậy, việc khảo sát và ghi chép các loài cây thuốc cùng tri thức bản địa liên quan là rất cần thiết. Nghiên cứu này nhằm khảo sát các cây thuốc và tri thức y học truyền thống của người Mulam, phân tích đặc điểm y học dân tộc của họ cũng như các mối đe dọa hiện tại, từ đó đề xuất các chiến lược bảo tồn.

bảng này có cây sói rừng

https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7333293

Mục tiêu nghiên cứu là đánh giá độc tính cấp, độc tính bán trường diễn và tính an toàn trên động vật mục tiêu của chế phẩm hạt cốm Tam Thanh từ cây Sói rừng (肿节风三清颗粒), nhằm cung cấp cơ sở lý luận cho việc sử dụng an toàn trên lâm sàng.

Trong thử nghiệm độc tính cấp, chuột nhắt được cho uống thuốc một lần qua đường dạ dày, không xác định được LD₅₀. Do đó, phương pháp cho uống nhiều lần trong vòng 24 giờ được sử dụng để xác định liều dung nạp tối đa.

Trong thử nghiệm độc tính bán trường diễn, chuột cống được cho uống thuốc qua đường dạ dày với 3 mức liều thấp, trung bình và cao (5, 10, 20 g/kg thể trọng), mỗi ngày 1 lần, liên tục trong 35 ngày; đồng thời thiết lập nhóm đối chứng dùng nước muối sinh lý. Trong quá trình dùng thuốc, theo dõi các dấu hiệu lâm sàng và sự thay đổi cân nặng của chuột. Sau 35 ngày, tiến hành cân lại, xét nghiệm huyết học, các chỉ số sinh hóa máu, và quan sát biến đổi mô bệnh học của các cơ quan.

Trong thử nghiệm an toàn trên động vật mục tiêu, sử dụng liều gấp 1, 3 và 5 lần liều khuyến cáo lâm sàng, cho uống qua nước trong 5 ngày liên tục. Theo dõi các dấu hiệu lâm sàng của gà thí nghiệm, cân định kỳ, đồng thời xét nghiệm huyết học và các chỉ số sinh hóa máu.

Kết quả cho thấy:

Trong thử nghiệm độc tính cấp: không có chuột nào chết ở tất cả các nhóm liều, không xác định được LD₅₀; liều dung nạp tối đa là 75 g/kg thể trọng (tính theo dạng hạt cốm).
Trong thử nghiệm độc tính bán trường diễn: không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về dấu hiệu lâm sàng, cân nặng, xét nghiệm huyết học và sinh hóa máu giữa nhóm dùng thuốc và nhóm đối chứng (P > 0,05). Quan sát mô bệnh học không phát hiện tổn thương bất thường ở các cơ quan nhu mô.
Trong thử nghiệm trên động vật mục tiêu: mức tăng cân, hệ số chuyển hóa thức ăn, các chỉ số huyết học và sinh hóa máu của các nhóm dùng thuốc đều không khác biệt có ý nghĩa so với nhóm đối chứng (P > 0,05).

Kết luận:
Chế phẩm hạt cốm Tam Thanh từ Sói rừng không có độc tính cấp và độc tính bán trường diễn, và an toàn khi sử dụng trên động vật mục tiêu ở mức tối đa gấp 5 lần liều khuyến cáo lâm sàng.

http://dianda.cqvip.com/Qikan/Article/Detail?id=7000844763&from=Qikan_Search_Index

bột nguyên liệu của sói rừng

https://vn.ingredients-lonier.com/herbal-extract/sarcandra-glabra-extract.html

3. Chức năng sản phẩm

1) Nó là một viên kim ngân và cam thảo hình thoi, có tác dụng giải độc, thanh nhiệt và chống viêm, giảm ho và giảm đau họng.

2) Nó có thể được sử dụng để điều trị gãy xương, bầm tím, viêm khớp dạng thấp, v.v.

3) Đối với một số cục u có tác dụng làm xẹp, teo nhỏ giúp kéo dài tuổi thọ.

4) Nó có tác dụng chống viêm, kháng khuẩn, giảm đau, tiêu sưng, hoạt huyết và khử ứ, giải độc và thanh nhiệt, có tác dụng phòng cảm lạnh rất tốt.

5) Nó có thể ngăn ngừa và điều trị nhiều bệnh ung thư.

Nhận xét:

Sản phẩm này là nguyên liệu thô, vui lòng làm theo lời khuyên của bác sĩ về cách dùng và liều lượng

Viết một bình luận