Phương pháp
Chúng tôi tìm kiếm trên các cơ sở dữ liệu Medline, Cochrane và Google Scholar đến tháng 2 năm 2010 các bản tóm tắt bằng tiếng Anh của các nghiên cứu liên quan đến vô sinh, sức khỏe kinh nguyệt và Y học cổ truyền Trung Quốc (TCM). Tiến hành phân tích gộp (meta-analysis) các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng (ngẫu nhiên hoặc không ngẫu nhiên) và các nghiên cứu thuần tập, so sánh tỷ lệ mang thai lâm sàng đạt được khi dùng CHM với điều trị bằng thuốc Tây y hoặc thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Ngoài ra, chúng tôi tổng hợp các thể bệnh (biện chứng) thường gặp trong TCM liên quan đến vô sinh, dựa trên chất lượng chu kỳ kinh nguyệt và các triệu chứng đi kèm.
Kết quả
Có 8 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT), 13 nghiên cứu thuần tập, 3 loạt ca bệnh và 6 báo cáo ca bệnh, với tổng cộng 1851 phụ nữ vô sinh được đưa vào tổng quan hệ thống.
Phân tích gộp các RCT cho thấy khả năng mang thai khi dùng CHM trong 4 tháng cao gấp 3,5 lần so với chỉ dùng thuốc Tây y (odds ratio = 3,5; khoảng tin cậy 95%: 2,3–5,2; p < 0,0001; n = 1005).
Tỷ lệ mang thai trung bình (± độ lệch chuẩn) là 60 ± 12,5% ở nhóm CHM so với 32 ± 10% ở nhóm dùng thuốc Tây.
Phân tích các nghiên cứu thuần tập được chọn (n = 616) cho thấy tỷ lệ mang thai lâm sàng trung bình là 50% khi dùng CHM, so với 30% khi làm IVF (p < 0,0001).
Kết luận
Tổng quan này cho thấy điều trị vô sinh nữ bằng thảo dược Y học cổ truyền Trung Quốc có thể tăng gấp đôi tỷ lệ mang thai trong vòng 4 tháng so với dùng thuốc hỗ trợ sinh sản của Tây y hoặc IVF. Việc đánh giá chất lượng chu kỳ kinh nguyệt – một yếu tố cốt lõi trong chẩn đoán của TCM – có vẻ đóng vai trò nền tảng trong điều trị thành công vô sinh nữ.
https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0965229911001294?via%3Dihub
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22036524
Giới thiệu
Vô sinh ảnh hưởng đến khoảng 15% (tương đương 3 triệu) các cặp vợ chồng tại Úc và được định nghĩa là không thể thụ thai hoặc đạt được một thai kỳ có khả năng sống sau một năm quan hệ tình dục đều đặn không sử dụng biện pháp tránh thai. Trong đó, khoảng 80% các trường hợp vô sinh có thể liên quan đến các tình trạng như lạc nội mạc tử cung hoặc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), còn 20% là “không rõ nguyên nhân” theo mô hình Y học hiện đại. Tuy nhiên, việc chẩn đoán một bệnh lý cụ thể và điều trị bằng phẫu thuật, thuốc, thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) hoặc các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản khác (ART) không phải lúc nào cũng dẫn đến thai kỳ thành công và sinh con sống. Ví dụ, năm 2008 có hơn 61.900 chu kỳ ART được thực hiện tại Úc và New Zealand, trong đó chỉ 22,6% đạt thai lâm sàng và 17,2% dẫn đến sinh con sống.
Điều trị IVF gây tốn kém cả về tài chính lẫn cảm xúc cho các cặp vợ chồng, đồng thời cũng là gánh nặng cho xã hội. Chi tiêu của Chính phủ Úc cho ART khoảng 108 triệu đô la Úc năm 2005 và tăng lên khoảng 210 triệu đô la Úc vào năm 2008 do nhu cầu ngày càng tăng. Chi phí cho một chu kỳ IVF, chưa kể thuốc và tư vấn, vào khoảng 6000–7000 đô la Úc, trong đó chi phí tự trả ước tính khoảng 3000–4000 đô la.
Vô sinh gây ra căng thẳng tâm lý và nỗi đau tinh thần cho các cặp vợ chồng. Tuy nhiên, sự quan tâm từ các tổ chức và cộng đồng đối với những người bị vô sinh hoặc sảy thai tái diễn còn hạn chế, và các dịch vụ hỗ trợ cũng kém hơn so với những trường hợp mất thai rõ ràng như thai chết lưu.
Các liệu pháp thay thế mang tính toàn diện, như Y học cổ truyền Trung Quốc (TCM), cung cấp phương pháp điều trị ít xâm lấn hơn và chi phí thấp hơn cả về thể chất lẫn tinh thần so với điều trị Tây y tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nhận thức về TCM trong điều trị vô sinh còn thấp và thường không được các bác sĩ Tây y đề xuất. Tại Úc, điểm tiếp cận đầu tiên của hầu hết các cặp vợ chồng vô sinh là bác sĩ đa khoa, và họ thường được chuyển đến các phòng khám hiếm muộn để làm xét nghiệm ban đầu và có thể tiến tới IVF.
Y học cổ truyền Trung Quốc tìm kiếm sự mất cân bằng nền tảng gây vô sinh ở từng cá thể thông qua các phương pháp chẩn đoán như bắt mạch, xem lưỡi, sắc diện, đánh giá tình trạng thể chất và tinh thần tổng thể, cũng như tiền sử kinh nguyệt. Biện chứng luận trị trong TCM xác định phương pháp điều trị riêng cho từng người, bao gồm dùng thuốc thảo dược (CHM) và châm cứu. Hệ thống biện chứng của TCM liên quan đến toàn bộ cơ thể thông qua kinh lạc, bao gồm các tạng như thận, can (huyết), tỳ, tâm, phế; đồng thời phân biệt các trạng thái hư – thực, hàn – nhiệt. Nguyên tắc điều trị là điều hòa và cân bằng những rối loạn đã được chẩn đoán.
Đánh giá chi tiết tiền sử kinh nguyệt là một phần cốt lõi trong chẩn đoán TCM đối với vô sinh nữ, cung cấp “cửa sổ” quan sát trực tiếp tình trạng sinh sản của người phụ nữ. Sự kết hợp giữa đường cong nhiệt độ cơ bản (BBT), lượng kinh, màu sắc máu kinh, sự hình thành cục máu, thay đổi chất nhầy và các triệu chứng như đau hoặc trướng đều liên quan trực tiếp đến biện chứng và điều trị trong TCM.
Bài tổng quan này tóm tắt các bằng chứng hiện có về hiệu quả của thảo dược TCM trong điều trị vô sinh nữ và so sánh tỷ lệ mang thai với các phương pháp điều trị của Y học hiện đại. Đồng thời, cung cấp hướng dẫn thực hành về biện chứng TCM, nêu bật các thể bệnh thường gặp liên quan đến vô sinh dựa trên chất lượng chu kỳ kinh nguyệt và các triệu chứng đi kèm.
Danh sách bài thuốc
https://onlinelibrary.wiley.com/doi/10.1155/2020/3951741
| Tên bài thuốc TCM | Thành phần (tên dược liệu) | Phân loại công năng | Số người dùng (%#) – Có thai thành công | Không có thai thành công |
|---|---|---|---|---|
| Jia-Wei-Xiao-Yao-San | Mẫu đơn bì; Xích thược; Sài hồ; Đương quy; Bạch truật; Phục linh; Cam thảo; Sinh khương; Bạc hà | Sơ can giải uất, thanh nhiệt, dưỡng huyết | 194 (7,38%) | 59 (2,25%) |
| Wen-Jing-Tang | Quế chi; Ngô thù du; Xuyên khung; Đương quy; Bạch thược; Sinh khương; Mẫu đơn bì; Mạch môn; Bán hạ; Nhân sâm; Cam thảo; A giao | Hoạt huyết hóa ứ, ôn kinh tán hàn, ích khí dưỡng huyết | 160 (6,09%) | 53 (2,02%) |
| Dang-Gui-Sha-Yao-San | Đương quy; Bạch thược; Phục linh; Bạch truật; Trạch tả; Xuyên khung | Dưỡng huyết điều can, kiện tỳ hóa thấp | 158 (6,01%) | 49 (1,87%) |
| Zou-Gui-Wan | Thục địa; Hoài sơn; Kỷ tử; Sơn thù; Ngưu tất; Thỏ ty tử; Lộc giác giao; Quy bản giao | Tư âm bổ thận, ích tinh | 110 (4,19%) | 42 (1,60%) |
| Gui-Zhi-Fu-Ling-Wan | Quế chi; Phục linh; Mẫu đơn bì; Đào nhân; Xích thược | Hoạt huyết hóa ứ, tiêu khối | 99 (3,77%) | 28 (1,07%) |
| You-Gui-Wan | Thục địa; Hoài sơn; Kỷ tử; Thỏ ty tử; Lộc giác giao; Sơn thù; Đương quy; Phụ tử chế; Nhục quế; Đỗ trọng | Ôn thận dương, bổ tinh, dưỡng huyết | 80 (3,05%) | 35 (1,33%) |
| Shao-Fu-Zhu-Yu-Tang | Tiểu hồi; Can khương; Diên hồ sách; Đương quy; Xuyên khung; Nhục quế; Xích thược; Bồ hoàng; Ngũ linh chi | Hoạt huyết hóa ứ, ôn kinh, chỉ thống | 83 (3,16%) | 32 (1,22%) |
| Liu-Wei-Dihuang-Wan | Thục địa; Sơn thù; Hoài sơn; Trạch tả; Phục linh; Mẫu đơn bì | Tư bổ can thận | 57 (2,17%) | 21 (0,80%) |
| Gui-Pi-Tang | Bạch truật; Phục linh; Hoàng kỳ; Nhân sâm; Cam thảo; Mộc hương; Đương quy; Viễn chí; Long nhãn; Toan táo nhân | Bổ khí huyết, kiện tỳ, dưỡng tâm | 49 (1,87%) | 25 (0,95%) |
| Si-Wu-Tang | Đương quy; Thục địa; Bạch thược; Xuyên khung | Bổ huyết, điều kinh | 46 (1,75%) | 11 (0,42%) |
Bảng 4. Tỷ số odds (chưa hiệu chỉnh và đã hiệu chỉnh) của việc mang thai thành công đối với từng loại thuốc hỗ trợ sinh sản thường dùng.
| huốc hỗ trợ sinh sản | N | % | OR chưa hiệu chỉnh (95% CI) | OR đã hiệu chỉnh (95% CI) |
|---|
| Thuốc TCM |
| Jia-Wei-Xiao-Yao-San | 253 | 4,82 | 3,47 (2,58–4,67)*** | 3,17 (2,35–4,28)*** |
| Wen-Jing-Tang | 213 | 4,05 | 3,15 (2,30–4,32)*** | 2,83 (2,06–3,90)*** |
| Dang-Gui-Sha-Yao-San | 207 | 3,94 | 3,37 (2,43–4,66)*** | 3,14 (2,26–4,37)*** |
| Zou-Gui-Wan | 152 | 2,89 | 2,69 (1,88–3,85)*** | 2,47 (1,71–3,56)*** |
| Gui-Zhi-Fu-Ling-Wan | 127 | 2,42 | 3,64 (2,38–5,55)*** | 3,27 (2,13–5,02)*** |
| You-Gui-Wan | 115 | 2,19 | 2,33 (1,56–3,47)*** | 2,12 (1,41–3,18)*** |
| Shao-Fu-Zhu-Yu-Tang | 115 | 2,19 | 2,64 (1,75–3,99)*** | 2,54 (1,67–3,86)*** |
| Liu-Wei-Dihuang-Wan | 78 | 1,48 | 2,75 (1,66–4,55)*** | 2,52 (1,51–4,21)*** |
| Gui-Pi-Tang | 74 | 1,41 | 1,98 (1,22–3,21)** | 1,69 (1,04–2,77)* |
| Si-Wu-Tang | 57 | 1,08 | 4,24 (2,19–8,20)*** | 4,25 (2,18–8,30)** |
| Thuốc Tây y |
| Clomiphene citrate/tamoxifen | 1299 | 24,72 | 3,87 (3,37–4,44)*** | 3,76 (3,26–4,34)*** |
| GnRH agonist/GnRH antagonist | 2 | 0,04 | — | — |
| Progesterone | 290 | 5,52 | 3,34 (2,54–4,39)*** | 3,22 (2,44–4,26)*** |
| Bromocriptine/cabergoline | 147 | 2,80 | 3,06 (2,10–4,46)*** | 2,94 (2,00–4,32)*** |
2. N
- Là số lượng bệnh nhân sử dụng thuốc đó trong nghiên cứu.
- Ví dụ: 253 người dùng Jia-Wei-Xiao-Yao-San.
👉 Cho biết cỡ mẫu của từng nhóm thuốc.
3. %
- Là tỷ lệ phần trăm bệnh nhân dùng thuốc đó trên tổng số mẫu nghiên cứu.
- Ví dụ: 4,82% nghĩa là trong toàn bộ bệnh nhân, có 4,82% dùng bài này.
👉 Giúp đánh giá mức độ phổ biến của từng thuốc.
4. Unadjusted OR (95% CI)
(Odds Ratio chưa hiệu chỉnh – khoảng tin cậy 95%)
- OR (Odds Ratio) = tỷ lệ khả năng có thai ở nhóm dùng thuốc so với nhóm không dùng.
👉 Hiểu đơn giản:
- OR = 1 → không khác biệt
- OR > 1 → tăng khả năng có thai
- OR < 1 → giảm khả năng có thai
Ví dụ:
- OR = 3,47 → khả năng có thai cao gấp 3,47 lần
- Unadjusted = chưa loại trừ yếu tố gây nhiễu (tuổi, bệnh nền, v.v.)
- 95% CI (Confidence Interval) = khoảng tin cậy
→ Ví dụ: (2,58 – 4,67)- Nếu không chứa số 1 → có ý nghĩa thống kê
👉 Đây là kết quả “thô”.
5. Adjusted OR (95% CI)
(Odds Ratio đã hiệu chỉnh – khoảng tin cậy 95%)
- Là OR sau khi đã điều chỉnh các yếu tố gây nhiễu, ví dụ:
- Tuổi
- Thời gian vô sinh
- Bệnh nền (PCOS, lạc nội mạc…)
- Các điều trị khác
👉 Đây là giá trị đáng tin cậy hơn, phản ánh tác dụng thật của thuốc.
Nghiên cứu bệnh–chứng quy mô lớn này về việc sử dụng Y học cổ truyền Trung Quốc (TCM) trong điều trị vô sinh nữ bao gồm 2.627 phụ nữ vô sinh có thai thành công và 2.627 phụ nữ vô sinh được ghép cặp tần suất nhưng không có thai thành công tại Đài Loan. Kết quả cho thấy tỷ lệ mang thai thành công tăng tổng thể 48% ở những phụ nữ sử dụng TCM so với nhóm không sử dụng. Những phụ nữ vô sinh mắc đái tháo đường và lạc nội mạc tử cung có khả năng mang thai thành công thấp hơn. Bốn bài thuốc có mức liên quan mạnh nhất với việc có thai thành công là Tứ vật thang (Si-Wu-Tang), Quế chi phục linh hoàn (Gui-Zhi-Fu-Ling-Wan), Gia vị tiêu dao tán (Jia-Wei-Xiao-Yao-San) và Đương quy thược dược tán (Dang-Gui-Sha-Yao-San) với OR lần lượt là 4,25; 3,27; 3,17 và 3,14. Phân tích phân nhóm cho thấy mức độ liên quan giữa việc sử dụng TCM và mang thai thành công ở phụ nữ bị lạc nội mạc tử cung và rối loạn kinh nguyệt có xu hướng cao hơn một chút.
Mười bài thuốc TCM được sử dụng phổ biến nhất trong nghiên cứu này tương tự với kết quả của Lin và cộng sự khi nghiên cứu TCM trong xuất huyết tử cung bất thường, cũng như phù hợp với nghiên cứu của Hung và cộng sự về vô sinh nữ. Tuy nhiên, hai nghiên cứu này chưa đánh giá mức độ liên quan giữa kết quả điều trị và từng bài thuốc, cũng như chưa phân tích theo tình trạng bệnh phụ khoa. Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy Gia vị tiêu dao tán, Ôn kinh thang, Đương quy thược dược tán và Quế chi phục linh hoàn có tác dụng mạnh nhất trong cải thiện khả năng sinh sản nữ. Trong đó, Gia vị tiêu dao tán cũng là bài thuốc phổ biến trong điều trị ung thư đại tràng, ung thư vú và xuất huyết tử cung bất thường.
Đây là nghiên cứu bệnh–chứng quy mô lớn đầu tiên tại Đài Loan khảo sát mối liên quan giữa việc sử dụng TCM và khả năng mang thai thành công ở phụ nữ vô sinh. Mẫu nghiên cứu có tính đại diện cao cho dân số chung. Nhờ tỷ lệ bao phủ cao của bảo hiểm y tế quốc gia (NHI) đối với dịch vụ TCM, dữ liệu kê đơn được ghi nhận đầy đủ, giúp giảm thiểu sai lệch nhớ lại hoặc sai lệch đo lường. Các bài thuốc đều do bác sĩ TCM được cấp chứng chỉ kê đơn. Việc có đầy đủ thông tin giúp phân tích độc lập tác dụng của từng bài thuốc đối với kết quả mang thai, toàn diện hơn so với chỉ đánh giá một loại thuốc đơn lẻ.
Nghiên cứu này xác định 10 bài thuốc thường dùng nhất trong điều trị vô sinh nữ. Một nghiên cứu đoàn hệ trước đây cho thấy Gia vị tiêu dao tán cải thiện trầm cảm ở phụ nữ mãn kinh so với thuốc chống trầm cảm bằng cách làm tăng TNF-α huyết thanh sau 12 tuần. Một nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi, đa trung tâm khác cũng cho thấy chiết xuất phối hợp của bài này giúp giảm triệu chứng lo âu rõ rệt so với nhóm dùng từng vị riêng lẻ hoặc giả dược.
Kết quả cho thấy Tứ vật thang là bài thuốc có mối liên quan mạnh nhất với khả năng mang thai thành công. Bài này thường dùng cho chứng huyết hư – tình trạng rất phổ biến ở phụ nữ do mất máu kinh. Thành phần gồm thục địa, bạch thược, đương quy… Trong đó, thục địa có tác dụng chống viêm và chống oxy hóa, giúp cải thiện viêm da, bệnh tự miễn và dị ứng. Ngoài ra, còn có tác dụng hoạt hóa hệ thần kinh phó giao cảm (đánh giá qua biến thiên nhịp tim).
Phân tích phân nhóm nhằm đánh giá tính nhất quán hoặc sự khác biệt về hiệu quả điều trị giữa các nhóm bệnh nhân. Kết quả cho thấy mối liên quan giữa TCM và mang thai thành công chỉ ổn định ở nhóm có chu kỳ kinh đều và không đều. Ở các nhóm có hội chứng buồng trứng đa nang, lạc nội mạc tử cung hoặc thống kinh, mối liên quan không có ý nghĩa thống kê dù OR tương đương hoặc hơi cao hơn. Nguyên nhân có thể do cỡ mẫu nhỏ. U xơ tử cung có xu hướng tương tác bất lợi với hiệu quả của TCM nhưng chưa có ý nghĩa thống kê. Vì vậy cần nghiên cứu quy mô lớn hơn. Kết quả hiện tại chưa thể áp dụng rộng rãi cho các nhóm có bệnh lý kèm theo này.
Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy:
- Đương quy thược dược tán cải thiện hành vi giống trầm cảm, có thể liên quan đến giảm vasopressin trung ương.
- Bài này còn ức chế co cơ trơn tử cung (giảm đau bụng kinh).
- Có thể cải thiện suy hoàng thể (luteal phase insufficiency).
Trong khi đó:
- Quế chi phục linh hoàn giúp giảm triệu chứng tiền mãn kinh và có tác dụng giống estrogen.
- Có khả năng giảm co bóp tử cung do oxytocin, góp phần giảm đau và cải thiện môi trường tử cung.
Hạn chế của nghiên cứu:
- Không phải thử nghiệm ngẫu nhiên → có thể có sai lệch do yếu tố nhiễu.
- Dữ liệu hành chính (ICD-9) → có thể đánh giá thiếu bệnh kèm theo.
- Không có dữ liệu xét nghiệm (hormone, hình ảnh…).
- Không ghi nhận việc dùng thuốc TCM không kê đơn → có thể phân loại sai.
Tuy nhiên, sai lệch này có xu hướng làm giảm ước tính hiệu quả, nghĩa là hiệu quả thật của TCM có thể còn cao hơn kết quả báo cáo.