1. GIỚI THIỆU
Theo y học cổ truyền, phì đại tuyến tiền liệt đa số ở thể thận dương hư, chiếm tới 50% số bệnh nhân trên lâm sàng. Thể thể đàm thấp – thủy ẩm chiếm khoảng 35% và còn lại là thể thận âm hư và các thể khác liên quan.
Huyệt quan trọng nhất trong châm cứu phì đại tuyến tiền liệt là trung liêu, đối sang phía bụng là quan nguyên, trung cực (mộ huyệt kinh bàng quang). Các huyệt phụ thêm là thủy đạo hoặc quy lai hướng mũi kim về khí xung nếu châm ngửa bụng
Phì đại tuyến tiền liệt lành tính là một vấn đề rất phổ biến ở nam giới trung niên và cao tuổi. Theo thống kê, tỷ lệ mắc bệnh ở nam giới trên 50 tuổi khoảng 40%, trong khi ở nam giới trên 80 tuổi tỷ lệ này trên 90%. Khi tuyến tiền liệt phì đại gây chèn ép niệu đạo hoặc thành bàng quang, bệnh nhân thường xuất hiện các triệu chứng đường tiết niệu dưới như: tiểu khó khởi đầu, dòng tiểu yếu và giảm, tiểu ngắt quãng, cảm giác tiểu không hết, nhỏ giọt sau khi tiểu, tiểu nhiều lần, tiểu đêm, tiểu gấp và tiểu đau. Những triệu chứng này ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người bệnh, đồng thời rối loạn cương dương cũng được chứng minh có liên quan chặt chẽ với các triệu chứng đường tiết niệu dưới.
Các phương pháp điều trị phì đại tuyến tiền liệt của y học hiện đại bao gồm dùng thuốc (như thuốc chẹn thụ thể alpha-1) và phẫu thuật (như cắt tuyến tiền liệt qua niệu đạo). Tuy nhiên, các phương pháp này có thể đi kèm nguy cơ rối loạn xuất tinh hoặc rối loạn cương dương. Vì vậy, một số bệnh nhân phì đại tuyến tiền liệt tìm đến các phương pháp điều trị thay thế hoặc hỗ trợ.
Điều trị hàng đầu cho phì đại tuyến tiền liệt hiện nay là các thuốc chẹn α1 như doxazosin và tamsulosin. Các thuốc này có tác dụng làm giãn cơ trơn của tuyến tiền liệt và cổ bàng quang, từ đó giảm sức cản của niệu đạo và cải thiện triệu chứng tiểu tiện. Tuy nhiên, nhóm thuốc này thuộc nhóm tác động thần kinh và không có khả năng làm giảm kích thước thực sự của tuyến tiền liệt.
Một nhóm thuốc khác là các thuốc ức chế 5-alpha reductase như finasteride và dutasteride. Bằng cách ức chế enzym 5-alpha reductase, chúng làm giảm sự sản xuất dihydrotestosterone, chất được cho là kích thích chính gây tăng sinh tuyến tiền liệt.
Giải pháp đông y
Công thức bài thuốc
https://docs.google.com/spreadsheets/d/1I8axzEbUhi2LZHjKd2jdLWIzpAUhchMGzMFutHPghIM/edit?gid=1325505309#gid=1325505309
Theo hướng dẫn chẩn đoán và điều trị phì đại tuyến tiền liệt, Thang điểm triệu chứng tuyến tiền liệt quốc tế (IPSS) là một chỉ số rất quan trọng đối với bệnh nhân. Khi điểm IPSS của bệnh nhân <7, khuyến cáo chỉ cần theo dõi định kỳ và chăm sóc hỗ trợ. Tuy nhiên, nếu điểm IPSS >8, bệnh nhân được khuyến cáo mạnh mẽ nên thực hiện thêm các xét nghiệm niệu động học và đánh giá lượng nước tiểu tồn dư sau khi tiểu bằng siêu âm.
Các bệnh nhân tham gia nghiên cứu này được yêu cầu điền các bảng câu hỏi bao gồm: bảng câu hỏi IPSS, thang điểm triệu chứng nam giới lão hóa (AMS), chỉ số chức năng cương dương quốc tế (IIEF) và bảng câu hỏi thể chất (BCQ) trước khi bắt đầu nghiên cứu, vào tuần thứ 4 và sau khi hoàn thành liệu trình điều trị bằng thảo dược ở tuần thứ 8.
Ngoài ra, nghiên cứu còn sử dụng đo lưu lượng nước tiểu (uroflowmetry – UFR) và siêu âm để đánh giá sự thay đổi của tốc độ dòng tiểu và thể tích nước tiểu tồn dư sau tiểu (PVR) từ thời điểm ban đầu đến khi kết thúc điều trị.
2.Kết quả nghiên cứu
Kết quả chính của nghiên cứu là sự giảm có ý nghĩa của điểm IPSS trung bình và điểm AMS trung bình sau khi điều trị bằng thuốc thảo dược.
Kết quả phụ bao gồm sự tăng của lưu lượng dòng tiểu trung bình và sự giảm của thể tích nước tiểu tồn dư trung bình sau khi tiểu (PVR) sau điều trị.
Kết quả bậc ba là sự thay đổi điểm trung bình của bảng câu hỏi thể chất (BCQ) và sự gia tăng rõ rệt của điểm trung bình chỉ số chức năng cương dương quốc tế (IIEF) sau khi điều trị bằng thuốc thảo dược.
Cỡ mẫu và phân tích thống kê
Kết quả của nghiên cứu này được phân tích bằng phần mềm SPSS phiên bản 12.0. Dữ liệu của bệnh nhân trước và sau điều trị chủ yếu được phân tích bằng kiểm định Wilcoxon signed-rank, ngoại trừ các thay đổi về thể chất theo BCQ được phân tích bằng kiểm định McNemar.
Giá trị p < 0,05 được xem là có ý nghĩa thống kê.
3. KẾT QUẢ
Tổng cộng có 20 bệnh nhân được sàng lọc và hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn lựa chọn. Tuy nhiên, một bệnh nhân không quay lại phòng khám sau khi nhận đơn thuốc thảo dược lần đầu, trong khi một bệnh nhân khác rút khỏi nghiên cứu do cảm thấy mệt mỏi sau khi dùng thuốc thảo dược trong 4 tuần.
Ngày bệnh nhân đầu tiên được ghi nhận tham gia nghiên cứu là 26 tháng 4 năm 2018, và ngày hoàn tất thu thập dữ liệu của bệnh nhân cuối cùng là 12 tháng 11 năm 2018.
Tuổi trung bình của các bệnh nhân trong nghiên cứu là 70,2 ± 9,6 tuổi.
Harnalidge (tamsulosin) là loại thuốc tây được sử dụng phổ biến nhất kết hợp với thuốc thảo dược trong nghiên cứu này.
Bảng 2.
Thống kê mô tả các đặc điểm ban đầu (n = 20)
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Tuổi, năm | 70,20 ± 9,57 |
| Chiều cao, cm | 164,61 ± 4,49 |
| Cân nặng, kg | 63,70 ± 6,98 |
| BMI, kg/m² | 23,6 ± 2,14 |
| Thể tích tuyến tiền liệt, cm³ | 42,48 ± 18,88 |
| Nồng độ PSA, ng/mL | 4,81 ± 2,73 |
BMI = Chỉ số khối cơ thể; PSA = kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt.
Bảng 3.
Các thuốc tây được sử dụng trong điều trị phối hợp tại thời điểm ban đầu (n = 20)
| Tên thuốc và liều dùng | Số người (n) | Tỷ lệ, % |
|---|---|---|
| Thuốc đối kháng α1-adrenergic | ||
| Harnalidge (tamsulosin) 0,4 mg | 9 | 45 |
| Doxaben (doxazosin) 4 mg | 3 | 15 |
| Dophilin (doxazosin) 2 mg | 5 | 25 |
| Urief (silodosin) 4 mg | 2 | 10 |
| Telowsin (terazosin) 2 mg | 1 | 5 |
| Thuốc ức chế 5α-reductase | ||
| Proscar (finasteride) 5 mg | 1 | 5 |
| Avodart (dutasteride) 0,5 mg | 1 | 5 |
| Thuốc cholinergic | ||
| Wecoli (bethanechol) 25 mg | 1 | 5 |
| Khác | ||
| Minirin (desmopressin) 0,1 mg | 1 | 5 |
| Rowapraxin (pipoxolan) 10 mg | 3 | 15 |
Theo kết quả BCQ, trong số 19 bệnh nhân dùng thuốc thảo dược, có 9 bệnh nhân (47,4%) có thể dương hư trước khi điều trị, và con số này tăng lên 10/19 bệnh nhân (52,6%) sau khi điều trị bằng thảo dược (p = 1,00).
Đối với thể âm hư, có 14 bệnh nhân (73,7%) trước khi điều trị bằng thảo dược và 12 bệnh nhân (63,2%) sau khi điều trị (p = 0,63).
Đối với thể đàm thấp – thủy ẩm, có 7 bệnh nhân (36,8%) trước khi điều trị và 6 bệnh nhân (31,6%) sau khi điều trị bằng thảo dược (p = 1,00).
Trong 44 mục của bảng câu hỏi BCQ, mục số 26 là: “Tôi có triệu chứng khát nhiều, khô miệng và môi nứt nẻ.” Điểm trung bình của mục này trước khi điều trị bằng thảo dược là 2, trong khi điểm trung bình sau điều trị là 1,63. Điều này cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa điểm số trước và sau điều trị (p = 0,01)
Bảng 4.
Thể chất của bệnh nhân trước và sau khi dùng công thức thuốc thảo dược
| Thể chất | Số bệnh nhân | Trước khi dùng CHM | Sau khi dùng CHM | p |
|---|---|---|---|---|
| n | n (%) | n (%) | ||
| Thể dương hư | 19 | 9 (47,37) | 10 (52,63) | 1,00 |
| Thể âm hư | 19 | 14 (73,68) | 12 (63,16) | 0,63 |
| Thể đàm thấp – thủy ẩm | 19 | 7 (36,84) | 6 (31,58) | 1,00 |
Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong kết quả xét nghiệm tốc độ dòng tiểu (UFR) trước và sau khi điều trị bằng thuốc thảo dược Trung y (CHM) (Bảng 5). Tuy nhiên, các đo đạc bằng siêu âm về lượng nước tiểu tồn dư sau khi tiểu (PVR) cho thấy có sự giảm sau khi bệnh nhân được điều trị bằng CHM.
Cụ thể:
PVR trung bình trước điều trị CHM là 52,9 ± 48,7 mL.
PVR trung bình sau điều trị CHM là 30,8 ± 40,1 mL.
Ngoài ra, số bệnh nhân có PVR > 50 mL đã giảm từ 8 người xuống còn 3 người, cho thấy xu hướng cải thiện chung. Tuy nhiên, các giá trị p tương ứng là 0,07 và 0,06, nên chưa đạt ý nghĩa thống kê (Bảng 6).
Nhìn chung, bệnh nhân cải thiện rõ rệt về điểm số IPSS.
Điểm IPSS tổng trung bình trước điều trị là 17,5 ± 5,3.
Sau điều trị là 15,0 ± 6,8.
Như vậy giảm trung bình 2,5 điểm, và có ý nghĩa thống kê (p = 0,03).
Xét các câu hỏi cụ thể trong bảng International Prostate Symptom Score:
Triệu chứng tiểu không hết (incomplete emptying)
Trước điều trị: 2,9 ± 1,3
Sau điều trị: 2,1 ± 1,2
→ Giảm 0,8 điểm, có ý nghĩa thống kê (p = 0,02).
Tổng điểm nhóm triệu chứng tống tiểu (voiding symptoms)
Trước điều trị: 10,1 ± 3,6
Sau điều trị: 8,4 ± 4,2
→ Giảm 1,7 điểm, có ý nghĩa thống kê (p = 0,02).
Các câu hỏi khác trong bảng IPSS đều cho thấy xu hướng cải thiện liên tục, tuy nhiên sự khác biệt trước và sau điều trị chưa đạt ý nghĩa thống kê (Bảng 7).
Nếu nhìn dưới góc độ hiệu quả lâm sàng của Đông y, đoạn này cho thấy một điều khá thú vị:
PVR giảm mạnh (~42%): 52.9 → 30.8 mL
IPSS giảm 2.5 điểm
Nhưng vì mẫu chỉ có 20 bệnh nhân nên nhiều chỉ số chưa đạt p < 0.05.
Cọ lùn, rễ tầm ma và bồ công anh là giải pháp bổ sung vào thêm cho bài thuốc ban đầu cho các bệnh nhân này
Đối với thang điểm AMS, không ghi nhận sự thay đổi có ý nghĩa thống kê ở các mục riêng lẻ của thang điểm, ngoại trừ câu hỏi số 12, yêu cầu bệnh nhân tự đánh giá “cảm giác rằng mình đã qua thời kỳ sung sức nhất”, với thang điểm trả lời từ 1 đến 5.
Ở mục này, điểm trung bình trước khi dùng thuốc thảo dược là 2,7, trong khi điểm trung bình sau khi dùng thuốc là 2,1, tức giảm có ý nghĩa 0,6 điểm (p = 0,02).
Đối với chỉ số chức năng cương dương quốc tế (IIEF), kết quả khá khả quan ch othấy bệnh nhân có thể sinh hoạt tình dục trở lại
4. BÀN LUẬN
Các phương pháp y học bổ sung và thay thế (CAM) thường được sử dụng trong điều trị bệnh nhân phì đại tuyến tiền liệt. Trong văn hóa của người da đỏ Nam Mỹ, cọ lùn (Saw palmetto) từ lâu đã được dùng để điều trị các bệnh của hệ tiết niệu như viêm bàng quang, viêm niệu đạo và viêm tuyến tiền liệt. Nhiều nghiên cứu cho thấy saw palmetto có khả năng ức chế hoạt tính của enzym 5-α reductase mà không gây tác dụng phụ về rối loạn chức năng tình dục. Đồng thời, cũng có nhiều bằng chứng cho thấy Pygeum africanum và Secale cereale có thể cải thiện các triệu chứng đường tiết niệu dưới (LUTS) ở bệnh nhân phì đại tuyến tiền liệt.
Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu hồi cứu đã phê bình giả thuyết cho rằng các phương pháp CAM có thể cải thiện LUTS, cho rằng số lượng bệnh nhân trong các thử nghiệm lâm sàng còn quá ít và quy trình nghiên cứu chưa đủ chặt chẽ. Trong khi đó, tại các quốc gia châu Á, thuốc thảo dược Trung y (CHM) và các liệu pháp CAM lại là những phương pháp điều trị khá phổ biến cho phì đại tuyến tiền liệt và thường được cho là an toàn hơn, nhẹ nhàng hơn, chi phí thấp hơn và ít tác dụng phụ hơn so với thuốc tây.
Các lý luận của y học cổ truyền chủ yếu tập trung vào điều hòa toàn thân và tinh thần, với mục tiêu cải thiện sức khỏe theo cách tự nhiên và dễ hiểu. Thuốc thảo dược Trung y là một nhánh của y học cổ truyền, và trong những năm gần đây, việc sử dụng thảo dược Trung y để điều trị các bệnh đường tiết niệu ở nam giới đã thu hút sự quan tâm và thảo luận rộng rãi trên thế giới.
Trong y học cổ đại Trung Quốc, khái niệm “phì đại tuyến tiền liệt lành tính” chưa tồn tại; thay vào đó người ta dùng thuật ngữ “Long bế” để chỉ các triệu chứng như tiểu khó và bí tiểu. Các lý luận liên quan có thể truy nguyên từ Hoàng Đế Nội Kinh, trong đó các triệu chứng của “Long bế” tương đối tương đồng với các triệu chứng của phì đại tuyến tiền liệt như vô niệu, bí tiểu, tiểu khó và các biểu hiện tương tự.
Ký sinh thận khí hoàn (Ji-Sheng-Shen-Qi-Wan) và Tang phiêu tiêu tán (Sang-Piao-Xiao-San) là hai bài thuốc thảo dược thường được sử dụng nhất để điều trị phì đại tuyến tiền liệt. Ngoài ra, các vị thuốc đơn lẻ được dùng phổ biến nhất gồm Ích trí nhân (Yi Zhi Ren), Phúc bồn tử (Fu Pen Zi), Xa tiền tử (Che Qian Zi) và Ô dược (Wu Yao). Công thức thuốc thảo dược sử dụng trong nghiên cứu thăm dò này được xây dựng dựa trên các vị thuốc thường dùng đó, kết hợp với khuyến nghị của các thầy thuốc Trung y giàu kinh nghiệm.
Ký sinh thận khí hoàn (Ji-Sheng-Shen-Qi-Wan) lần đầu được kê đơn bởi Yong-He Yen vào năm 1253. Bài thuốc này được gia giảm từ Kim quỹ thận khí hoàn (Jin-Gui-Shen-Qi-Wan) trong sách Kim Quỹ Yếu Lược do Trương Trọng Cảnh viết khoảng năm 210. Ký sinh thận khí hoàn gồm 10 vị thuốc và được cho là có tác dụng ôn thận dương, bổ thận khí, trợ hóa thủy, lợi tiểu và giảm phù. Theo một phân tích thống kê trước đây, thể chất phổ biến nhất ở bệnh nhân phì đại tuyến tiền liệt là thận khí hư, và Ký sinh thận khí hoàn là bài thuốc phổ biến nhất để điều trị tình trạng này. Ngoài ra, một số nghiên cứu lâm sàng tại Trung Quốc và Nhật Bản đã báo cáo việc sử dụng bài thuốc này để cải thiện LUTS ở bệnh nhân phì đại tuyến tiền liệt, và tính an toàn của bài thuốc đã được xác nhận.
Ngoài Ký sinh thận khí hoàn, Tang phiêu tiêu tán (Sang-Piao-Xiao-San) – lần đầu được ghi chép bởi Ko Tsong-Shi vào năm 1116 – cũng là một bài thuốc thường được các thầy thuốc Trung y ở Đài Loan kê cho bệnh nhân phì đại tuyến tiền liệt. Bài thuốc này gồm 8 vị thuốc và theo lý luận Đông y có tác dụng điều hòa tâm và thận. Tuy nhiên, trong y học hiện đại, mới chỉ có một số ít nghiên cứu về việc sử dụng Tang phiêu tiêu tán cho đái dầm ban đêm và viêm bàng quang kẽ.
Về các vị thuốc đơn, Ích trí nhân và Ô dược là hai thành phần chính của Súc tuyền hoàn (Suo-Quan-Wan) – bài thuốc do Chen Chi-Ming kê vào năm 1237. Theo lý luận Đông y, hai vị thuốc này thường được phối hợp để sáp niệu và ôn thận, và cũng thường được dùng trong điều trị phì đại tuyến tiền liệt. Các nghiên cứu gần đây cũng đã tiến hành phân tích định lượng các hoạt chất chính của chúng và ghi nhận tác dụng cải thiện chức năng thận.
Phúc bồn tử cũng là một vị thuốc thường được kê cho bệnh nhân phì đại tuyến tiền liệt ở Đài Loan. Vị thuốc này được cho là có tác dụng bổ và cố thận khí, thường dùng trong tiểu không tự chủ và tiểu nhiều lần.
Trong khi đó, Đan sâm (Dan Shen) theo lý luận Đông y có tác dụng hoạt huyết và khứ ứ, và đã có nhiều nghiên cứu báo cáo về tác dụng đối với bệnh tim mạch, tác dụng chống viêm và chống oxy hóa, cũng như tác dụng tăng nhạy cảm hóa trị. Trong Đông y, bệnh mạn tính thường được cho là có liên quan đến huyết ứ, và trong các vị thuốc thảo dược, đan sâm là vị được dùng phổ biến nhất để hoạt huyết khứ ứ.
Dâm dương hoắc (Yin Yang Huo) theo Đông y có tác dụng bổ thận dương, tăng ham muốn tình dục và điều trị liệt dương. Những công năng này đã được ghi chép trong Thần Nông Bản Thảo Kinh khoảng năm 200. Các nghiên cứu dược lý hiện đại chủ yếu tập trung vào icariin, hoạt chất chính của dâm dương hoắc, được cho là có tác dụng chống ung thư, chống oxy hóa và bảo vệ thần kinh. Ngoài ra, theo lý luận Đông y, dâm dương hoắc còn có thể gây cương dương. Vì vậy, chúng tôi đưa vị thuốc này vào công thức không chỉ vì tác dụng chống oxy hóa tiềm năng giúp cải thiện phì đại tuyến tiền liệt, mà còn vì khả năng cải thiện các triệu chứng rối loạn chức năng tình dục liên quan, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
Cuối cùng, công thức cũng bổ sung một lượng nhỏ Hoàng bá (Huang Bo) và Tri mẫu (Zhi Mu) nhằm thanh nhiệt và tả hỏa ở thận theo lý luận Đông y. Sự phối hợp Hoàng bá – Tri mẫu – Nhục quế lần đầu được sử dụng trong Tri thận hoàn (Zhi-Shen-Wan) do Lý Đông Viên đề xuất vào năm 1276. Chỉ định chính của bài thuốc này là tiểu khó, và trong những năm gần đây cũng đã có một số nghiên cứu về việc sử dụng bài thuốc này để cải thiện phì đại tuyến tiền liệt.
Sau khi điều trị phối hợp công thức thảo dược nghiên cứu và các thuốc tây, bệnh nhân phì đại tuyến tiền liệt cho thấy sự cải thiện rõ rệt các triệu chứng đường tiết niệu dưới, đặc biệt là triệu chứng tiểu khó và cảm giác tiểu không hết. Bệnh nhân cũng cải thiện một số triệu chứng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống như khô miệng, cảm giác còn nước tiểu tồn dư và khát nhiều. Trong tương lai cần tiến hành các thử nghiệm lâm sàng mù đôi nghiêm ngặt hơn để xác nhận và làm rõ thêm hiệu quả của công thức thảo dược này.
Kết luận: Nghiên cứu này cho thấy công thức thảo dược bổ sung (VGHBPH0) gồm Ký sinh thận khí hoàn, Tang phiêu tiêu tán, Ô dược, Ích trí nhân, Đan sâm, Dâm dương hoắc, Phúc bồn tử, Hoàng bá và Tri mẫu có thể là một phương pháp tiềm năng giúp cải thiện các triệu chứng đường tiết niệu dưới ở bệnh nhân phì đại tuyến tiền liệt.
5.Châm cứu phì đại tuyến tiền liệt
Phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH) là tình trạng tuyến tiền liệt phì đại do sự tăng sinh tiến triển của các tế bào mô đệm và tế bào tuyến của tuyến tiền liệt. Tỷ lệ mắc BPH lên tới 40% ở nam giới trong độ tuổi 50 và 90% ở nam giới trong độ tuổi 80. BPH là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây các triệu chứng đường tiết niệu dưới (LUTS), bao gồm tiểu nhiều lần, tiểu gấp, tiểu đêm, tiểu khó khởi đầu, phải rặn khi tiểu và nhỏ giọt sau tiểu.
Mặc dù sinh lý bệnh của BPH được đặc trưng bởi những thay đổi mô học không phải ung thư, nhưng các vấn đề về dự trữ nước tiểu và bài xuất nước tiểu làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu và bệnh thận mạn tính, đồng thời ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
Các phương pháp điều trị hiện nay cho BPH bao gồm theo dõi chờ đợi, thay đổi lối sống, thuốc chẹn alpha, thuốc ức chế 5-alpha reductase, các chế phẩm thảo dược và phẫu thuật liên quan đến BPH. Mặc dù hầu hết các phương pháp điều trị nêu trên đều đã được chứng minh có hiệu quả ở những mức độ khác nhau trong quản lý BPH, việc sử dụng các biện pháp này vẫn bị giới hạn ở một số nhóm bệnh nhân nhất định hoặc có thể gây ra các tác dụng phụ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Châm cứu là một phương pháp điều trị của y học cổ truyền Trung Quốc, đã được sử dụng phổ biến trong quản lý LUTS tại Trung Quốc trong hàng nghìn năm. Tác dụng của châm cứu đối với LUTS đã được ghi chép rõ trong các sách giáo khoa y học cổ truyền và cũng được nhiều nghiên cứu hiện đại chứng minh.
Ricci và cộng sự phát hiện rằng điện châm (EA) có hiệu quả tốt hơn trong việc giảm số lần tiểu gấp vẫn còn tồn tại sau khi cắt tuyến tiền liệt qua niệu đạo. Kubista và cộng sự cho thấy điện châm có thể làm tăng đáng kể áp lực đóng của niệu đạo ở phụ nữ bị tiểu không tự chủ do gắng sức so với giả dược. Philp và cộng sự nhận thấy châm cứu có thể làm tăng dung tích bàng quang ở bệnh nhân bàng quang không ổn định.
Ngoài tác dụng đối với các vấn đề dự trữ nước tiểu, châm cứu còn được chứng minh có hiệu quả trong phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu dưới tái phát ở phụ nữ trưởng thành, cải thiện chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân viêm tuyến tiền liệt mạn tính, và điều trị đái dầm đơn triệu chứng nguyên phát.
BPH trên lâm sàng được đặc trưng bởi nhiều triệu chứng LUTS, có thể bao gồm hoặc tương tự tiểu gấp, tiểu không tự chủ do gắng sức, bàng quang không ổn định và nhiễm trùng đường tiết niệu; vì vậy, chúng tôi đưa ra giả thuyết rằng châm cứu có thể có hiệu quả trong điều trị BPH.
Giả thuyết này được hỗ trợ bởi các nghiên cứu trước đây của chúng tôi, trong đó phát hiện châm cứu tại huyệt BL33 có hiệu quả tốt hơn terazosin trong việc cải thiện thang điểm triệu chứng tuyến tiền liệt quốc tế (IPSS), lượng nước tiểu tồn dư sau tiểu (PVR) và lưu lượng dòng tiểu tối đa (Qmax) ở bệnh nhân BPH mức độ nhẹ đến trung bình.
Ngoài ra, chúng tôi cũng đã so sánh hiệu quả điều trị của điện châm tại hai huyệt BL33 với điện châm tại các điểm không phải huyệt (cách BL33 khoảng 2 thốn, tương đương khoảng 6,7 cm) trong một nghiên cứu thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng quy mô nhỏ. Kết quả cho thấy điện châm tại huyệt có hiệu quả hơn điện châm tại điểm không phải huyệt trong việc giảm điểm IPSS.
Tuy nhiên, terazosin không phải lúc nào cũng là phương pháp điều trị chuẩn cho bệnh nhân BPH, và nghiên cứu thăm dò về hiệu quả của điện châm tại huyệt trong điều trị BPH có cỡ mẫu tương đối nhỏ và chỉ đánh giá hiệu quả thông qua IPSS.
Theo lý luận của y học cổ truyền và các nghiên cứu hiện đại, các huyệt thuộc mười bốn kinh mạch có tác dụng điều hòa chức năng đặc hiệu đối với các tạng phủ. Tuy nhiên, một số nghiên cứu ở các nước phương Tây cho thấy dry needling – một thủ thuật châm kim vào các điểm kích hoạt (trigger points), bao gồm cả các điểm không thuộc hệ thống kinh mạch – cũng có hiệu quả trong điều trị nhiều bệnh khác nhau.
Cả dry needling và châm cứu truyền thống đều điều trị bệnh bằng cách đưa kim thép không gỉ vào cơ thể người. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa châm cứu tại huyệt và châm tại các điểm không phải huyệt vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ.
Trong nghiên cứu hiện tại, chúng tôi nhằm đánh giá tác dụng của điện châm đối với IPSS, PVR và Qmax, đồng thời khảo sát sự khác biệt giữa điện châm tại huyệt và điện châm tại điểm không phải huyệt ở bệnh nhân phì đại tuyến tiền liệt mức độ trung bình đến nặng.
Đối tượng
Nam giới 50–70 tuổi;
Phì đại tuyến tiền liệt mức độ nhẹ đến trung bình được đánh giá bằng I-PSS;
Có rối loạn tiểu tiện kéo dài hơn 3 tháng;
Dấu hiệu sinh tồn ổn định;
Không sử dụng thuốc chẹn thụ thể α1, thuốc ức chế 5α-reductase hoặc thuốc Đông y trong vòng hơn 1 tuần trước nghiên cứu;
Tự nguyện tham gia nghiên cứu và ký cam kết đồng ý tham gia trước khi điều trị.
Vì lý do an toàn, bệnh nhân được hướng dẫn về các tình huống cấp cứu có thể xảy ra và được yêu cầu tìm kiếm sự hỗ trợ y tế thích hợp nếu xảy ra.
Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm:
Rối loạn tiểu tiện do lậu hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu;
Thiểu niệu hoặc vô niệu do sỏi đường tiết niệu, ung thư tuyến tiền liệt, u bàng quang, suy thận cấp hoặc mạn;
Rối loạn tiểu tiện do bàng quang thần kinh, xơ hóa cổ bàng quang hoặc hẹp niệu đạo;
Thất bại của các phương pháp điều trị xâm lấn đối với tắc nghẽn tuyến tiền liệt;
Tổn thương cơ quan, cơ hoặc thần kinh vùng chậu do phẫu thuật hoặc chấn thương;
Tắc nghẽn đường tiết niệu trên hoặc tràn dịch màng tinh hoàn, kèm suy giảm chức năng thận do BPH, được chẩn đoán bằng siêu âm B;
Bệnh nhân không thể tuân thủ điều trị do khó khăn trong việc đi lại đến bệnh viện
Trong nghiên cứu này, huyệt BL33 được sử dụng cho nhóm điều trị bằng huyệt thật, trong khi hai điểm nằm cách BL33 khoảng 2 thốn (khoảng 6,7 cm) về phía ngoài được sử dụng cho nhóm đối chứng không phải huyệt.
Vị trí của BL33, tương ứng với lỗ cùng thứ ba, đã được mô tả trong các nghiên cứu trước. Để xác định chính xác hai huyệt BL33, trước tiên vẽ một đường nối hai gai chậu sau trên (PSIS), đường này cắt cột sống tại điểm A. Sau đó nối mỗi PSIS với điểm A để tạo thành hai đường riêng biệt. Tiếp theo, từ mỗi đường này vẽ xuống dưới hai tam giác đều, và đỉnh của hai tam giác (điểm B và C) chính là hai huyệt BL33.
Các thầy thuốc châm cứu đâm kim vào BL33 theo hướng xiên với góc khoảng 45°, sâu khoảng 6–8 cm, cho đến khi bệnh nhân cảm thấy cảm giác nặng và tê tại chỗ, thậm chí lan xuống vùng sinh dục.
Thủ thuật châm cứu được thực hiện hai bên tại hai huyệt BL33, sau đó điện cực của máy kích thích điện được gắn vào chuôi kim ở hai bên.
Trong nghiên cứu này sử dụng dòng điện dạng sóng thưa – dày (disperse-dense) với tần số 20 Hz. Cường độ dòng điện được tăng dần đến mức tối đa bệnh nhân có thể chịu được, sau đó giảm nhẹ xuống mức bệnh nhân có thể chịu đựng thoải mái.
Quy trình châm cứu và các thông số của máy điện châm ở nhóm đối chứng (châm tại điểm không phải huyệt) được thực hiện giống hệt nhóm huyệt thật, ngoại trừ việc không xuất hiện cảm giác lan xuống vùng sinh dục khi châm kim.
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3625218
Bàn luận
Kết quả của thử nghiệm này cho thấy mức giảm điểm IPSS ở nhóm châm huyệt BL33 lớn hơn so với nhóm châm tại điểm không phải huyệt, nhưng không có sự khác biệt có ý nghĩa đối với Qmax và PVR. Sự thay đổi của IPSS cho thấy điện châm tại huyệt có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân BPH. Mức giảm IPSS phù hợp với kết quả của các nghiên cứu trước đây của chúng tôi và củng cố thêm bằng chứng về việc sử dụng châm cứu cho bệnh nhân BPH.
Cụ thể, điểm IPSS giảm 7,26 điểm (từ 20,10 xuống 12,84; P = 0,000) ở nhóm điện châm BL33, và giảm 2,34 điểm (từ 18,76 xuống 16,42; P = 0,001) ở nhóm điện châm không phải huyệt. So với nhóm đối chứng không phải huyệt, nhóm châm huyệt giảm IPSS nhiều hơn 4,51 điểm ở tuần thứ 6 (P < 0,01). Sự khác biệt này cho thấy điện châm tại huyệt có hiệu quả tốt hơn rõ rệt so với điện châm tại điểm không phải huyệt trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân BPH.
Do quy trình điện châm, thông số kích thích điện và phác đồ điều trị giống nhau ở cả hai nhóm, sự khác biệt về kết quả có thể liên quan đến tính đặc hiệu của vị trí châm tại huyệt BL33. Kết quả này cũng phù hợp với nghiên cứu thăm dò trước đây của chúng tôi, cho thấy châm tại huyệt có hiệu quả tốt hơn châm tại điểm không phải huyệt. Ngoài ra, kết quả của nghiên cứu này cũng củng cố các nghiên cứu khác cho rằng các huyệt thuộc hệ thống kinh mạch có tác dụng điều hòa chức năng đặc hiệu so với các điểm không phải huyệt.
Trong một thử nghiệm tương tự so sánh điện châm với điện châm giả (kim châm nông 2 mm) trong điều trị BPH, mức tăng Qmax ở nhóm điện châm cao hơn nhóm giả châm, trong khi IPSS tương tự nhau ở cả hai nhóm. Khi phân tích kỹ hơn, sự khác biệt giữa hai nghiên cứu có thể do sự khác nhau về lựa chọn huyệt, kỹ thuật châm, thông số điện châm, số lượng buổi điều trị, tần suất và thời gian điều trị. Tuy nhiên, cả hai nghiên cứu đều cho thấy điện châm chuẩn tại huyệt có hiệu quả tốt hơn so với điện châm giả hoặc điện châm tại điểm không phải huyệt ở ít nhất một số chỉ số lâm sàng.
Sự cải thiện IPSS trong nghiên cứu hiện tại cũng được hỗ trợ bởi nghiên cứu của Johnstone và cộng sự, trong đó có sự khác biệt về IPSS giữa nhóm châm cứu và nhóm không điều trị (p = 0,063). Trong nghiên cứu này chỉ có 20 trong số 30 bệnh nhân được điều trị bằng châm cứu, do đó giá trị p có thể giảm xuống dưới 0,05 nếu cỡ mẫu lớn hơn. Vì vậy, chúng ta có thể tin vào tính đặc hiệu của huyệt vị trong châm cứu, mặc dù cơ chế tác dụng của châm cứu tại huyệt vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn.
Các nghiên cứu cho thấy điều biến thần kinh cùng (sacral neuromodulation) có thể cải thiện các triệu chứng bàng quang tăng hoạt. Vì BL33 tương ứng với dây thần kinh cùng thứ ba đi qua lỗ cùng thứ ba, nên điện châm tại BL33 có thể được xem như một dạng điều biến thần kinh cùng. Châm cứu vùng cùng cũng được chứng minh có hiệu quả trong việc cải thiện kích thích bàng quang do acid acetic ở chuột, thông qua ức chế hoạt hóa sợi thần kinh C nhạy cảm với capsaicin. Do đó, tác dụng của điện châm trong BPH có thể liên quan đến cơ chế điều biến thần kinh vùng cùng.
Mặc dù cơ chế chính xác của điện châm trong điều trị BPH chưa được làm rõ, các nhà nghiên cứu cho rằng tác dụng của châm cứu ít liên quan đến thay đổi mô học của tuyến tiền liệt, vì không có sự khác biệt về nồng độ PSA giữa nhóm châm thật và châm giả, cũng như giữa nhóm châm cứu và nhóm không điều trị. Các nghiên cứu fMRI về châm cứu cho thấy có mối liên hệ rõ rệt giữa hoạt động của não và thủ thuật châm cứu, trong khi não bộ đóng vai trò quan trọng trong cảm giác và kiểm soát hệ tiết niệu dưới. Do đó, sự điều hòa của não do châm cứu có thể cũng góp phần vào tác dụng của điện châm đối với BPH.
Điều này được xác nhận bởi nghiên cứu động vật in vivo, trong đó Chung và cộng sự phát hiện rằng biểu hiện c-Fos tại trung tâm tiểu tiện ở cầu não (PMC), vùng chất xám quanh cống não (vlPAG) và nhân trước trong (MPA) tăng lên trong tiểu không tự chủ do stress, và châm cứu làm giảm đáng kể biểu hiện c-Fos ở các vùng này. Tuy nhiên, vẫn cần các nghiên cứu tiếp theo để làm rõ cơ chế tác dụng của châm cứu trong điều trị BPH.