Tóm tắt (Abstract)
Chế Hà thủ ô là sản phẩm đã qua bào chế của Polygonum multiflorum Thunb. (Hà thủ ô), với các thành phần chính bao gồm nhóm stilben (stilben glycosid), anthraquinon, flavonoid, alkaloid, acid phenolic,… và có các tác dụng dược lý như chống oxy hóa, bổ huyết, chống khối u, hạ đường huyết, chống viêm; được sử dụng rộng rãi trên lâm sàng. Các phương pháp bào chế chủ yếu gồm: hầm với nước đậu đen, hấp, cửu chưng cửu sái (chín lần hấp – chín lần phơi) và om (炆制). Sau bào chế, màu sắc dược liệu sẫm hơn và hàm lượng các thành phần hóa học cũng thay đổi tương ứng.
Thông qua việc tra cứu tài liệu trong và ngoài nước, nhận thấy các nghiên cứu về chế Hà thủ ô vẫn chưa toàn diện so với Hà thủ ô sống. Do đó, bài viết này tiến hành tổng quan có hệ thống các nghiên cứu trong khoảng 20 năm gần đây liên quan đến công nghệ bào chế, thành phần hóa học và hoạt tính dược lý của chế Hà thủ ô, nhằm cung cấp cơ sở tham khảo cho việc phát triển và ứng dụng chế Hà thủ ô trong tương lai.
Chế Hà thủ ô là sản phẩm bào chế từ rễ của cây Hà thủ ô (Polygonum multiflorum Thunb.), thuộc họ Rau răm (Polygonaceae), là một trong những dược liệu điển hình của Trung y có sự khác biệt rõ rệt giữa dạng sống và dạng đã chế. Hà thủ ô sống có tác dụng giải độc, tiêu thũng, cắt cơn sốt rét, nhuận tràng thông tiện; trong khi đó, chế Hà thủ ô có tác dụng bổ can thận, ích tinh huyết, làm đen râu tóc, mạnh gân cốt, hóa trọc và hạ lipid máu.
Trong sách Bản thảo hội ngôn có ghi:
“Hà thủ ô dùng sống khí hàn, tính liễm, có độc; chế chín thì khí ôn, không độc” [1].
Sau khi được bào chế theo quy trình chuẩn, thành phần hóa học của Hà thủ ô có sự thay đổi, và những biến đổi này có mối liên hệ chặt chẽ với hiệu quả dược lý. Ví dụ, sau khi hấp, hàm lượng anthraquinon dạng liên hợp trong chế Hà thủ ô giảm, trong khi anthraquinon dạng tự do tăng, dẫn đến tác dụng tả hạ của chế Hà thủ ô giảm rõ rệt, qua đó đạt được mục đích giảm độc. Ngoài ra, hàm lượng stilben glycosid giảm; hàm lượng lecithin giảm theo thời gian hấp kéo dài; trong khi hàm lượng tổng polysaccharid tan trong nước tăng lên sau bào chế [2–4].
Dược điển Trung Quốc (phiên bản 2020) [5] ghi nhận tổng cộng 61 bài thuốc thành phẩm có chứa Hà thủ ô hoặc chế Hà thủ ô, trong đó có 9 bài chứa Hà thủ ô sống và 52 bài chứa chế Hà thủ ô. Điều này cho thấy chế Hà thủ ô được sử dụng phổ biến hơn trên lâm sàng, với tỷ lệ phản ứng bất lợi thấp hơn và mức độ an toàn cao hơn.
Trên cơ sở đó, bài viết này tiến hành tìm kiếm các tài liệu liên quan trên các cơ sở dữ liệu CNKI, Wanfang, PubMed, Scopus, SciFinder, Wiley Online Library,… để tổng hợp một cách hệ thống các nghiên cứu về công nghệ bào chế, thành phần hóa học và hoạt tính dược lý của chế Hà thủ ô, nhằm cung cấp cơ sở tham khảo cho việc khai thác và ứng dụng chế Hà thủ ô.
1. Công nghệ bào chế (炮制工艺)
1.1. Hầm với nước đậu đen (黑豆汁炖制)
Theo Dược điển Trung Quốc (phiên bản 2020), Hà thủ ô được cắt phiến hoặc khối, hầm với nước đậu đen cho đến khi nước đậu đen được hấp thu hoàn toàn thì thu được chế Hà thủ ô [5]. Bảng 1 tổng hợp các quy phạm bào chế chế Hà thủ ô bằng phương pháp hầm nước đậu đen được áp dụng ở các cấp tỉnh và thành phố; trong đó, một số địa phương có sự khác biệt nhỏ so với phương pháp trong Dược điển Trung Quốc (2020) (chủ yếu về phụ liệu), còn lại về cơ bản là tương đồng.
Ngoài ra, hầu hết các địa phương không quy định rõ thời gian hầm, trong khi thời gian hầm có ảnh hưởng đáng kể đến hàm lượng các thành phần hóa học. Nghiên cứu của Tạ Tĩnh và cộng sự [6] đã khảo sát ảnh hưởng của thời gian hầm với nước đậu đen đến hàm lượng các thành phần hiệu lực trong chế Hà thủ ô, kết quả cho thấy hàm lượng stilben glycosid giảm dần khi thời gian hầm kéo dài; trong khi hàm lượng anthraquinon tự do đạt giá trị cao nhất ở thời điểm 32 giờ, sau đó giảm khi thời gian tiếp tục kéo dài.
Một số tài liệu khác chỉ ra rằng thời gian bào chế tối ưu của phương pháp hầm nước đậu đen là khoảng 24 giờ. Các chỉ tiêu kiểm soát chất lượng của chế Hà thủ ô hiện nay chủ yếu tập trung vào stilben glycosid và anthraquinon; tuy nhiên, phần lớn các thành phần này đều giảm sau bào chế, điều này không hoàn toàn phản ánh đặc tính “bổ ích tăng cường” của chế Hà thủ ô. Do đó, việc chỉ sử dụng hai chỉ tiêu này làm tiêu chí kiểm soát chất lượng còn tồn tại hạn chế; việc bổ sung nhóm đường (polysaccharid) làm chỉ tiêu kiểm soát chất lượng có thể giúp tránh các phản ứng bất lợi do bào chế chưa đạt yêu cầu [7].
1.2. Phương pháp chưng (蒸制)
Phương pháp chưng chủ yếu bao gồm chưng thanh (清蒸), chưng với nước đậu đen, chưng với nước đậu đen phối hoàng tửu,… [8]. Dược điển Trung Quốc (bản 2020) quy định sử dụng phương pháp chưng thanh hoặc trộn đều với nước đậu đen rồi chưng, cho đến khi bên trong và bên ngoài dược liệu đều có màu nâu sẫm, sau đó thái phiến và sấy khô để thu được Hà thủ ô chế [5].
Trong đó, phương pháp chuẩn điều chế nước đậu đen được quy định như sau: lấy 10 kg đậu đen, thêm lượng nước thích hợp, đun khoảng 4 giờ, cô được khoảng 15 kg nước đậu; bã đậu tiếp tục thêm nước đun khoảng 3 giờ, cô được khoảng 10 kg nước, gộp hai lần thu được khoảng 25 kg nước đậu đen.
Hiện nay, các thông tin về phương pháp chưng Hà thủ ô được áp dụng tại các tỉnh, thành phố trên toàn quốc đã được tổng hợp (Bảng 2). Điểm kết thúc của quá trình chế biến thường được xác định khi bên trong và bên ngoài dược liệu chuyển sang màu nâu sẫm hoặc đen nâu. Tuy nhiên, việc đánh giá màu sắc mang tính chủ quan cao, dẫn đến chất lượng Hà thủ ô chế có sự sai khác đáng kể giữa các nơi.
Một số nghiên cứu đã áp dụng phương pháp chưng thanh để chế biến Hà thủ ô, sử dụng 10 nhóm mẫu với các thời gian chưng khác nhau (0–48 giờ), đồng thời phân tích sự biến đổi hàm lượng của 26 thành phần hóa học trước và sau chế biến. Kết quả cho thấy, khi thời gian chưng thay đổi, hàm lượng 26 thành phần hóa học biến đổi rõ rệt. Cụ thể, các thành phần như emodin-8-O-β-D-glucoside, physcion-8-O-β-D-glucoside, acid chrysophanic, TSG (虎杖苷), epicatechin có xu hướng tăng trước rồi giảm sau, trong khi các hợp chất phenol tăng lên. Sự thay đổi hàm lượng các thành phần này liên quan mật thiết đến thời gian chưng, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng Hà thủ ô chế [9].
Hứa Dục Địch [8] sử dụng bốn phương pháp: chưng thanh, chưng với nước đậu đen, chưng với nước đậu đen phối hoàng tửu, và ninh với nước đậu đen để chế biến Hà thủ ô, sau đó so sánh quy luật biến đổi chung của thành phần hóa học ở các thời điểm chế biến khác nhau. Kết quả cho thấy, khi thời gian chế biến đạt 32 giờ, cả bốn loại Hà thủ ô chế đều đạt chất lượng cao hơn, và tại mốc 32 giờ, sự biến đổi thành phần hóa học giữa các phương pháp chế biến trở nên tương đối tương đồng.
Lý Nghiên Di và cộng sự [10] so sánh hàm lượng 24 thành phần hóa học của Hà thủ ô ở các thời điểm chưng với nước đậu đen khác nhau, sử dụng phương pháp sắc ký lỏng siêu hiệu năng ghép khối phổ ba tứ cực (UPLC–QqQ–MS/MS) để định lượng. Kết quả cho thấy, khi thời gian chế biến tăng lên, hàm lượng các hợp chất stilben glycoside (TSG), anthraquinon và flavonoid giảm dần, trong khi hàm lượng các hợp chất phenol tăng lên rõ rệt.
1.3. Cửu chưng cửu chế (九蒸九制)
Trong Bản thảo hội ngôn [1] có ghi chép: Hà thủ ô được trộn với đậu đen rồi đem chưng, phơi khô, tẩm rượu, lặp lại chín lần thì thu được Hà thủ ô cửu chưng cửu sái. Vu Miêu và cộng sự [11] áp dụng phương pháp cửu chưng cửu chế, lấy khoảng 3,6 kg phiến Hà thủ ô sống, trộn với nước đậu đen đã ngâm sẵn, ủ cho hút hết nước, sau đó chưng cách thủy cùng với đậu đen đã ngâm trong 4 giờ. Lấy phiến Hà thủ ô ra, phơi khô, thu được sản phẩm “nhất chưng nhất chế”; tiếp tục lặp lại quy trình trên tổng cộng 9 lần để thu được Hà thủ ô cửu chưng cửu chế.
Các tác giả tiến hành định lượng axit gallic, 2,3,5,4′-tetrahydroxystilbene-2-O-β-D-glucoside (TSG), emodin-8-O-β-D-glucoside, physcion-8-O-β-D-glucoside, emodin, physcion và 5-hydroxymethylfurfural (5-HMF), đồng thời so sánh với hàm lượng các thành phần trong Hà thủ ô chế theo phương pháp quy định của Dược điển Trung Quốc. Kết quả cho thấy: so với Hà thủ ô cửu chưng cửu chế, hàm lượng các hợp chất anthraquinon giảm khoảng 73%, TSG giảm khoảng 43%, trong khi hàm lượng axit gallic cao hơn khoảng 1,3 lần; 5-HMF chỉ được phát hiện trong Hà thủ ô chế theo phương pháp của Dược điển Trung Quốc.
Tống Thần Ca và cộng sự [12] áp dụng phương pháp cửu chưng cửu sái như sau: lấy 9 phần Hà thủ ô sống (mỗi phần 200 g), trộn đều với nước đậu đen cho đến khi hút hết dịch, đem chưng cách thủy bằng bếp từ; lần lượt lấy các mẫu sau khi chưng 8, 16, 24, 32, 40, 48, 56, 64 và 72 giờ, sau đó phơi khô. Các mẫu tiếp tục được trộn đều với dịch trong nồi đất rồi sấy khô trong tủ sấy, lặp lại thao tác trên để thu được 9 mẫu chế phẩm.
Kết quả cho thấy: trong giai đoạn nhất chưng nhất chế, hàm lượng anthraquinon và TSG giảm rõ rệt; sau đó xu hướng giảm trở nên ổn định dần, trong khi hàm lượng anthraquinon tự do tăng lên. Thông qua đo giá trị sắc độ và phân tích tương quan với hàm lượng hóa học, kết quả chỉ ra rằng từ nhất chưng nhất chế đến nhị chưng nhị chế, sự thay đổi màu sắc và thành phần hóa học diễn ra nhanh; sau tam chưng tam chế, mức độ biến đổi chậm lại và趋于 ổn định. Việc đo sắc độ trong quá trình chế biến có thể được sử dụng như phương pháp đánh giá nhanh sự biến đổi thành phần hóa học, cung cấp cơ sở tham khảo cho kiểm soát chất lượng sau này.
1.4. Phương pháp “văn chế” (炆制)
Văn chế Hà thủ ô là phương pháp chế biến đặc trưng của bang thuốc Kiến Xương (Giang Tây). Sau khi văn chế, tác dụng bổ dưỡng được tăng cường, đồng thời độc tính thấp hơn so với Hà thủ ô sống. Hiện nay, kỹ thuật văn chế đã được đề xuất đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia.
Trương Đào và cộng sự [13] áp dụng phương pháp chế biến theo Quy phạm chế biến phiến thuốc Đông dược tỉnh Giang Tây (phiên bản 2008) để chế tạo văn thủ ô. Quy trình cụ thể như sau: lấy khối Hà thủ ô sạch, ngâm qua đêm cho đến khi bên trong không còn lõi khô, sau đó cho cùng đậu đen vào bình văn thuốc, thêm nước ấm, đậy kín nắp, đặt trong bếp lò truyền thống; xung quanh bình rải trấu khô và than củi rồi đốt văn trong 24 giờ. Khi trấu cháy hết và nguội, lấy ra sấy trong tủ sấy ở 65 ℃ đến khi đạt khoảng 70% khô; tiếp đó trộn đều với lượng rượu hoàng tửu và nước thuốc còn lại, để hút hết, rồi chưng 6 giờ, tắt lửa và ủ kín qua đêm. Cuối cùng lấy ra và sấy khô hoàn toàn. Tỷ lệ sử dụng là 10 kg đậu đen và 20 kg hoàng tửu cho mỗi 100 kg Hà thủ ô.
Ngoài phương pháp trên, Vương Trác [14] đã tiến hành tối ưu hóa quy trình văn chế, xác định các thông số tối ưu là: lượng nước gấp 8,8 lần khối lượng dược liệu, lượng tá dược (đậu đen và hoàng tửu) mỗi loại 15 g/100 g dược liệu, thời gian chưng 4 giờ. Quy trình này cho phép gia tăng hàm lượng các thành phần hoạt chất ở mức tối đa.
2. Thành phần hóa học
2.1. Phương pháp chiết tách và phân lập truyền thống
Qua khảo cứu các cơ sở dữ liệu trong và ngoài nước cho thấy, các nghiên cứu về thành phần hóa học của Hà thủ ô tương đối phong phú, trong khi nghiên cứu về Hà thủ ô chế còn hạn chế. Tổng hợp tài liệu trong gần 20 năm qua cho thấy, từ Hà thủ ô chế đã phân lập được tổng cộng 46 hợp chất đơn thể, bao gồm 11 hợp chất stilben glycoside (TSG và dẫn xuất), 10 hợp chất anthraquinon, 4 flavonoid, 7 polyphenol, 1 alcaloid và 13 hợp chất thuộc nhóm khác.
2.2. Nhận diện trực tuyến
Nhờ ứng dụng kỹ thuật sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC–MS), các thành phần hóa học trong Hà thủ ô chế có thể được nhận diện trực tuyến. Thông qua việc xây dựng thư viện hợp chất, đối chiếu với chất chuẩn và so sánh với dữ liệu tài liệu, có thể xác định chính xác các hợp chất tương ứng. Các hợp chất được nhận diện trực tuyến bao gồm nhóm stilben glycoside (二苯乙烯苷类), nhóm quinon, nhóm flavonoid, nhóm acid phenolic, nhóm alkaloid và các hợp chất khác, cụ thể như sau.
2.2.1. Nhóm stilben glycoside (二苯乙烯苷类)
Stilben glycoside là thành phần hoạt tính chính của Hà thủ ô chế, trong đó 2,3,5,4′-tetrahydroxystilbene-2-O-β-D-glucoside (TSG) là thành phần đánh dấu (marker). Trong Dược điển Trung Quốc (bản 2020), TSG được sử dụng trong mục định lượng để phân biệt thật – giả của Hà thủ ô chế [5].
Ngoài thành phần chính, còn có các dẫn xuất của stilben, như resveratrol và polydatin (虎杖苷), đều có thể được phát hiện trong các mẫu Hà thủ ô chế lưu hành trên thị trường [22]. Stilben glycoside không bền với ánh sáng và nhiệt; dưới điều kiện gia nhiệt, chúng có thể thủy phân mất gốc glucose, tạo thành aglycon hoặc các hợp chất phenol, đồng thời dạng trans có thể chuyển hóa thành dạng cis khi tiếp xúc ánh sáng [23].
Thông qua nhận diện trực tuyến, đã phát hiện được nhiều stilben glycoside khác như:
2,3,5,4′-tetrahydroxystilbene-2-O-(2″-O-galloyl)-β-D-glucoside
2,3,5,4′-tetrahydroxystilbene-2-O-(2″-O-feruloyl)-β-D-glucoside
2,3,5,4′-tetrahydroxystilbene-2-O-(2″-O-acetyl)-β-D-glucoside
2,3,5,4′-tetrahydroxystilbene-2-O-(2″-O-coumaroyl)-β-D-glucoside
Polygodial glycoside (土大黄苷)
thuộc nhóm stilben glycoside [22, 24].
2.2.2. Nhóm quinon
Các hợp chất quinon trong Hà thủ ô chế chủ yếu bao gồm nhóm anthraquinon (anthraquinon đơn nhân và song nhân) và nhóm naphthoquinon. Trong đó, anthraquinon như emodin, physcion và chrysophanol là những thành phần quan trọng, có tác dụng chống oxy hóa, chống ung thư [25–26], nhưng đồng thời cũng là các thành phần liên quan đến độc tính gan.
Nhận diện trực tuyến cho thấy sự hiện diện của các hợp chất như:
2-acetyl-emodin, emodin-8-O-β-D-pyranosyl glucoside, physcion-8-O-β-D-pyranosyl glucoside, ω-hydroxy-emodin, 6-carboxy-emodin, chrysophanol anthrone, hydroxy-chrysophanic acid và các quinon khác [24].
2.2.3. Nhóm flavonoid
Flavonoid là nhóm hợp chất có khung 2-phenylchromone, đóng vai trò là cơ sở vật chất của hoạt tính sinh học như chống oxy hóa. Thông qua nhận diện trực tuyến, đã xác định được các flavonoid gồm:
hesperetin-7-O-glucoside, kaempferol-3-β-D-glucoside, quercetin, dihydroquercetin và kaempferol [24].
2.2.4. Các thành phần hóa học khác
Ngoài các nhóm trên, Hà thủ ô chế còn chứa chromone, hợp chất naphthalene và nhiều thành phần khác. Một số hợp chất là sản phẩm mới hình thành trong quá trình chế biến, điển hình như 5-hydroxymethylfurfural (5-HMF) và 5-hydroxymaltol [21].
Bên cạnh đó, nhận diện trực tuyến còn phát hiện:
Amino acid: γ-L-glutamyl-L-piperidic acid [27], L-hydroxyproline [28], L-tryptophan [29];
Chromone: demethyl-eugenol chromone [24], 2-methyl-5-carboxymethyl-7-hydroxychromone [30];
Đường: sucrose [31–32], glucose [24];
Acid phenolic: 2-methylgallic acid, 2,5-dihydroxybenzoic acid, vanillic acid, veratric acid [24];
Alkaloid: erythrinine, yunzhilactone, trans-N-caffeoyltyramine, N-trans-feruloyltyramine, N-trans-feruloyl-3-methoxytyramine [24, 28–29];
Hợp chất naphthalene: hydroxymethyl-trichodermin-O-glucoside [33], chrysophanol-O-malonyl-pyranosyl glucoside [34];
Phospholipid: 1-oleoyl-glycerophosphoinositol [27].
3. Hoạt tính dược lý
3.1. Tác dụng bổ huyết
Kim Jiawen và cs. [35] đã so sánh tác dụng bổ huyết của Hà thủ ô sống và Hà thủ ô chế, kết quả cho thấy Hà thủ ô chế có tác dụng bổ huyết rõ rệt hơn. Các thành phần mới hình thành sau quá trình chế biến có thể là sản phẩm của phản ứng Maillard, các sản phẩm này phối hợp với dược tính vốn có của dược liệu, làm tăng hiệu quả bổ huyết của Hà thủ ô chế.
Zhu và cs. [36] phát hiện rằng phân đoạn phân tử nhỏ của Hà thủ ô chế có tác dụng tạo huyết, trong đó các thành phần chính bao gồm acid protocatechuic, polydatin (虎杖苷) và catechin. Phân đoạn này có tác dụng bảo vệ chuột thiếu máu do cyclophosphamide gây ra, giúp đẩy nhanh sự hồi phục các chỉ số huyết học ngoại vi, tăng hoạt tính các enzym chống oxy hóa trong huyết thanh và lách, từ đó thúc đẩy phục hồi chức năng tạo máu.
Wang và cs. [37] đã sử dụng phân tích mối quan hệ phổ – hiệu quả (spectrum–effect relationship) để sàng lọc các hợp chất tiềm năng có tác dụng tạo huyết, xây dựng dấu vân tay (fingerprint) của Hà thủ ô chế kết hợp với các chỉ số của mô hình thiếu máu. Kết quả cho thấy tác dụng tạo huyết có thể liên quan đến nhóm stilben glycoside, anthraquinon và flavonoid.
Một số nghiên cứu khác cho thấy polysaccharide chiết xuất từ Hà thủ ô chế cũng có khả năng tăng cường năng lực chống oxy hóa ở chuột thiếu máu, thúc đẩy tạo huyết tại lách, từ đó suy đoán rằng polysaccharide có thể là một trong những thành phần tạo huyết quan trọng [38].
Ngoài ra, nghiên cứu còn cho thấy Hà thủ ô chế bằng nước đậu đen có thể tăng cường hơn nữa tác dụng bổ huyết, tuy nhiên sự khác biệt trong quy trình chế biến sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả bổ huyết của Hà thủ ô chế [39].
Zhuo Lihong và cs. [40] phát hiện Hà thủ ô chế có thể thúc đẩy sự tăng sinh của tế bào tiền thân tạo máu tủy xương ở chuột (CFU-GM). Cơ chế tác dụng có thể liên quan đến việc điều hòa biểu hiện phân tử kết dính CD54, từ đó thúc đẩy sự tăng sinh của tế bào tạo máu.
3.2. Tác dụng chống oxy hóa
Feng Guangyuan và cs. [41] cho thấy dịch chiết nước của Hà thủ ô chế và TSG đều có hoạt tính chống oxy hóa tốt. Sử dụng mô hình tế bào ung thư gan người HepG2C8, nghiên cứu cho thấy các mẫu thử có thể kích hoạt sự biểu hiện của yếu tố đáp ứng chống oxy hóa (ARE), đồng thời dọn gốc tự do DPPH, thể hiện khả năng chống oxy hóa cả ngoài tế bào và thông qua điều hòa biểu hiện enzym nội bào.
Lin Yan và cs. [25] phân tích khả năng chống oxy hóa của phân đoạn anthraquinon trong Hà thủ ô sống và Hà thủ ô chế, kết quả cho thấy cả hai đều có khả năng dọn gốc tự do ABTS, tuy nhiên mẫu sống mạnh hơn mẫu chế, có thể liên quan đến sự suy giảm hàm lượng anthraquinon sau chế biến.
Shi Luyuan [42] nghiên cứu hoạt tính chống oxy hóa của các dịch chiết Hà thủ ô chế và nhận thấy dịch chiết nước (100–400 μg/mL) và TSG (15–60 μg/mL) đều có thể kích hoạt đáng kể biểu hiện ARE trong tế bào HepG2, từ đó phát huy tác dụng chống oxy hóa.
3.3. Tác dụng chống xơ vữa động mạch
Li Meijuan và cs. [43] đã khảo sát tác dụng chống xơ vữa động mạch của emodin trong Hà thủ ô chế, sử dụng chuột đực ApoE-/-, cho uống emodin với các liều 40, 20 và 10 mg/kg. Kết quả cho thấy biểu hiện SOCS3 tăng rõ rệt, đồng thời các protein JAK2 và STAT3 có sự thay đổi đáng kể, cho thấy emodin có thể làm chậm quá trình hình thành xơ vữa động mạch, qua đó phát huy tác dụng chống xơ vữa.
Các nghiên cứu khác cũng chỉ ra rằng tác dụng chống xơ vữa động mạch của emodin có thể liên quan đến ức chế con đường tín hiệu mTOR (mammalian target of rapamycin) [44].
3.4. Tác dụng chống viêm
Hu Feifei và cs. [45] phát hiện dịch chiết nước của Hà thủ ô chế có hiệu quả cải thiện viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH) tốt hơn so với Hà thủ ô sống. Cơ chế có thể liên quan đến việc giảm tổn thương gan do khẩu phần thiếu methionin–cholin gây ra, thông qua thúc đẩy quá trình β-oxy hóa acid béo và giảm tích lũy lipid.
Lin và cs. [46] nghiên cứu tác dụng bảo vệ gan của dịch chiết nước Hà thủ ô sống và Hà thủ ô chế trên mô hình NASH, kết quả cho thấy cả hai chủ yếu thông qua tăng hoạt tính carnitine palmitoyltransferase-1A (CPT-1A), thúc đẩy β-oxy hóa ty thể, từ đó làm giảm tình trạng viêm gan nhiễm mỡ. Trong đó, stilben glycoside (như polydatin, resveratrol) và anthraquinon (như emodin, physcion và chrysophanic acid) là các hợp chất hoạt tính chính có tác dụng hạ lipid.
Li và cs. [47] cũng phát hiện dịch chiết nước của Hà thủ ô chế và thành phần hoạt tính emodin có tác dụng làm giảm triệu chứng viêm xương khớp.
3.5. Tác dụng chống khối u
Yang Nian và cộng sự [26] đã khảo sát ảnh hưởng của các hợp chất anthraquinon lên hoạt lực của tế bào ung thư gan (Bel-7402), qua đó phân tích tác dụng ức chế của các anthraquinon khác nhau đối với tế bào ung thư gan. Kết quả cho thấy emodin (大黄素) – thành phần chính – có khả năng ức chế mạnh nhất, cơ chế chủ yếu là ức chế sự biểu hiện mRNA và protein của yếu tố điều hòa chuyển hóa lipid then chốt SREBP1 (sterol regulatory element binding protein-1), từ đó phát huy tác dụng chống ung thư.
Xiang Longchao [48] phát hiện rằng dịch chiết cồn của Hà thủ ô chế có thể ức chế chuyển hóa lipid trong tế bào ung thư gan, chủ yếu thông qua điều hòa giảm biểu hiện SREBP1, ức chế các yếu tố liên quan đến chuyển hóa lipid, làm giảm acid béo không no và cảm ứng quá trình apoptosis của tế bào ung thư.
Li và cộng sự [49] cho thấy dịch chiết cồn của Hà thủ ô chế có thể kích hoạt con đường apoptosis nội sinh của tế bào ung thư gan, cơ chế chủ yếu thông qua con đường tín hiệu SREBP1, đồng thời làm giảm sự hình thành acid béo không no.
Nhìn chung, các nghiên cứu cho thấy Hà thủ ô chế có tác dụng ức chế tế bào ung thư gan, mở ra hướng nghiên cứu mới cho các ứng dụng chống ung thư trong tương lai.
3.6. Tác dụng chống bệnh Alzheimer (sa sút trí tuệ)
Kim và cộng sự [50] phát hiện rằng Hà thủ ô chế và trans-2,3,5,4′-tetrahydroxystilbene-2-O-β-D-glucoside (TSG) có tác dụng bảo vệ đối với rối loạn nhận thức do scopolamine gây ra. Tác dụng cải thiện nhận thức có thể liên quan đến cải thiện chức năng neuron, tác dụng kháng cholinergic và chống apoptosis trong não.
Hà thủ ô chế khi phối hợp với các dược liệu khác cũng thể hiện tác dụng tương tự, ví dụ phối hợp Hà thủ ô chế với Thạch xương bồ có thể tăng biểu hiện protein liên quan đến synapse, từ đó cải thiện rối loạn nhận thức [51], cho thấy Hà thủ ô chế có tiềm năng điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh liên quan đến lão hóa.
Lei Dan và cộng sự [52] nghiên cứu tác dụng bảo vệ thần kinh của dịch chiết Hà thủ ô chế trên mô hình chuột bị rối loạn stress sau sang chấn (PTSD). Ở vùng hồi hải mã của chuột mô hình xuất hiện hiện tượng teo nhỏ thân tế bào thần kinh, sau khi dùng các liều khác nhau của dịch chiết Hà thủ ô chế, hình thái tế bào được cải thiện rõ rệt. Cơ chế có thể liên quan đến ức chế con đường tín hiệu NF-κB/IκB, điều hòa quá trình apoptosis của neuron hồi hải mã.
Yang Xiaoyan [53] phát hiện rằng polysaccharide của Hà thủ ô chế có tác dụng chống sa sút trí tuệ thực nghiệm, có thể nâng cao khả năng học tập và ghi nhớ của chuột mô hình, đồng thời tăng hoạt tính các enzym chống oxy hóa trong não.
3.7. Tác dụng hạ đường huyết
Chen Jun và cộng sự [54] đã nghiên cứu tác dụng hạ đường huyết của Hà thủ ô chế, sử dụng streptozotocin (STZ) để xây dựng mô hình chuột đái tháo đường. Kết quả cho thấy, liều cao Hà thủ ô chế [1,2 g/(kg·ngày)] có thể cải thiện rõ rệt các triệu chứng “ba nhiều một ít” đặc trưng của đái tháo đường, làm giảm đường huyết và tăng biểu hiện insulin, trong đó mức độ hạ đường huyết có mối tương quan thuận với liều dùng.
3.8. Các tác dụng dược lý khác
Yang và cộng sự [55], thông qua phân tích chuyển hóa ty thể, phát hiện rằng dịch chiết nước của Hà thủ ô chế, cùng với polysaccharide và TSG, có thể phục hồi đáng kể mức độ các chất chuyển hóa nội sinh trong ty thể gan, bằng cách điều hòa các con đường chuyển hóa ty thể, cải thiện rối loạn chức năng ty thể, từ đó làm giảm rối loạn chuyển hóa đường – lipid.
Feng Guangyuan và cộng sự [41] suy đoán rằng Hà thủ ô chế có thể bảo vệ tế bào gốc hắc tố, giúp chúng tránh khỏi tổn thương oxy hóa, qua đó có khả năng hỗ trợ tác dụng làm đen tóc.
Ngoài ra, các nghiên cứu còn cho thấy Hà thủ ô chế có nhiều tác dụng khác như chống loãng xương [56], điều hòa chỉ số tử cung và mức hormone sinh dục [57], tái cấu trúc hệ vi sinh đường ruột [58], cải thiện chứng thận hư theo YHCT [59], tăng cường miễn dịch [60–61], v.v.
4. Kết luận
Hiện nay, quy trình chế biến Hà thủ ô chế giữa các địa phương còn chưa thống nhất, việc xác định điểm kết thúc chế biến mang tính chủ quan, dẫn đến chất lượng Hà thủ ô chế trên thị trường không đồng đều. Do đó, cần tiến hành nghiên cứu hệ thống về cơ chế then chốt của quá trình chế biến nhằm giảm độc tính và tăng hiệu quả, chuẩn hóa quy trình chế biến Hà thủ ô chế để đạt mục tiêu “giảm độc – tăng hiệu lực”.
Các nghiên cứu cho thấy, sau khi chế biến chuẩn hóa trong 24 giờ, độc tính của Hà thủ ô chế giảm đáng kể; nồng độ bán gây chết trực tiếp trên cá ngựa vằn đạt 79,20 mg/mL [62]. Các thành phần gây độc gan chính trong Hà thủ ô bao gồm anthraquinon đơn nhân (như emodin, emodin-8-O-β-D-glucoside) và anthraquinon kép (dianthron) [62–63]. Sau khi chế biến chuẩn hóa 24 giờ, dianthron dễ chuyển hóa thành anthraquinon, hàm lượng giảm trên 85%; đồng thời anthraquinon liên hợp chuyển thành anthraquinon tự do, các anthraquinon tự do dễ thăng hoa khi gia nhiệt, từ đó đạt được hiệu quả giảm độc thông qua chế biến [9].
Tài liệu cũng cho thấy, hàm lượng anthraquinon (emodin, physcion…) trong dịch chiết cồn của Hà thủ ô cao gấp khoảng 60 lần so với dịch chiết nước [64]. Phương pháp chiết cồn thúc đẩy mạnh sự hòa tan anthraquinon; theo thống kê lâm sàng, tỷ lệ phản ứng bất lợi của các chế phẩm thành phương dùng chiết cồn lên tới 36,5% [65].
Theo Dược điển Trung Quốc (2020), có 61 chế phẩm trung thành dược chứa Hà thủ ô hoặc Hà thủ ô chế, trong đó 52 chế phẩm chứa Hà thủ ô chế (chiếm 85,2%); 34 chế phẩm (65,4%) sử dụng chiết cồn ở các nồng độ khác nhau hoặc toàn bột. Điều này cho thấy cách sử dụng Hà thủ ô chế trong lâm sàng cần được đặc biệt quan tâm, và cần thiết tiến hành đánh giá rủi ro an toàn đối với các chế phẩm này nhằm đảm bảo hiệu quả và an toàn khi sử dụng trên lâm sàng.
Thành phần hóa học là cơ sở vật chất then chốt quyết định hiệu quả và độc tính của thuốc Đông y. Hiện nay, nghiên cứu về giảm độc tính qua chế biến Hà thủ ô đã tương đối nhiều, nhưng nghiên cứu về tăng hiệu lực sau chế biến còn hạn chế. Tổng quan này kỳ vọng sẽ cung cấp cơ sở tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo, đặc biệt trong việc phát triển Hà thủ ô chế theo hướng bổ can thận, ích tinh huyết, đen râu tóc, mạnh gân cốt, hóa trọc hạ lipid.